Hiragana · bài 14
10 chữ hiragana người Việt hay nhầm nhất
Học hiragana khó nhất không nằm ở chỗ nhớ đủ 46 chữ, mà ở vài cặp chữ nhìn gần như giống hệt nhau và mấy chữ đọc lệch khỏi quy tắc. Nhớ nhầm một cặp thôi là bạn đọc sai cả từ, rồi bắt đầu nghi ngờ luôn những chữ vốn đã thuộc.
Dưới đây là 10 chỗ bạn dễ vấp nhất, xếp theo thứ tự thường gặp. Mỗi chỗ có một mẹo phân biệt và vài từ có nghĩa thật để bạn nhớ chữ trong ngữ cảnh.
あ / お
Vòng đỏ là nét móc chỉ お mới có — chỗ đó ở あ trống trơn.
Hai chữ cùng có một nét ngang và một thân xoắn, nhìn lướt qua gần như trùng nhau. Bạn sẽ gặp cặp này ngay ngày đầu, vì あ là chữ mở đầu bảng.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| あに | ani | anh trai | |
| おに | oni | con quỷ | |
| あめ | ame | mưa |
ぬ / め
Vòng đỏ là vòng xoắn của ぬ. め đi tới đó là dừng, không cuộn lại.
Phần đầu giống hệt nhau, khác nhau đúng ở cái đuôi — chỗ mắt bạn lướt qua nhanh nhất.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| いぬ | inu | con chó | |
| め | me | mắt | |
| ぬの | nuno | vải |
る / ろ
Vẫn đúng cái vòng đó, ở đúng chỗ đó: る có, ろ không.
Lại đúng kiểu nhầm như ぬ với め: có vòng hay không có vòng.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| みる | miru | nhìn, xem | |
| ろく | roku | số sáu | |
| よる | yoru | buổi tối |
は / ほ
Vòng đỏ là nét ngang thứ hai — chỉ ほ mới có nét này.
Chỉ hơn kém nhau một nét ngang, mà viết tay nhanh là nét đó biến mất.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| はな | hana | hoa (cũng là mũi) | |
| ほし | hoshi | ngôi sao | |
| ほん | hon | quyển sách |
き / さ
Hai vòng đỏ khoanh cùng một vùng: bên trong き có hai nét ngang, さ chỉ một.
Cùng dáng, cùng hướng cong, khác mỗi số nét ngang.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| き | ki | cái cây | |
| さかな | sakana | con cá | |
| さき | saki | phía trước |
れ / わ / ね
Ba vòng đỏ nằm cùng một chỗ: れ hất thẳng lên, わ khép thành vòng, ね vòng rồi thả thêm cái đuôi.
Ba chữ có phần bên trái y hệt. Toàn bộ khác biệt nằm ở phần bên phải.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| これ | kore | cái này | |
| わたし | watashi | tôi | |
| ねこ | neko | con mèo |
い / り
Vòng đỏ khoanh nét bên phải của mỗi chữ: của い ngắn và đứng, của り dài và cong hẳn xuống.
Đều là hai nét rời đứng cạnh nhau, đọc nhanh rất dễ lộn.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| いえ | ie | ngôi nhà | |
| りんご | ringo | quả táo | |
| いろ | iro | màu sắc |
し / ち / つ
Chỗ này bạn không nhầm mặt chữ mà nhầm cách đọc. Học theo bảng thì hàng さ đáng ra là sa-si-su-se-so, hàng た là ta-ti-tu-te-to — nhưng ba chữ này đọc lệch khỏi quy tắc.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| すし | sushi | món sushi | |
| ちち | chichi | bố (của mình) | |
| つき | tsuki | mặt trăng |
つ / っ
Vòng đỏ khoanh trọn っ để bạn thấy nó bé cỡ nào so với つ bên cạnh.
Cùng một chữ, chỉ khác cỡ. Bạn sẽ hoặc đọc っ thành "tsu", hoặc bỏ qua luôn không đọc gì — cả hai đều làm sai nghĩa của từ.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| きて | kite | hãy đến | |
| きって | kitte | con tem | |
| がっこう | gakkou | trường học |
は / を làm trợ từ
Hai chữ đổi cách đọc khi làm nhiệm vụ ngữ pháp. Học xong bảng chữ, gặp câu đầu tiên là bạn vấp ngay chỗ này.
わたしは がくせいです。
watashi wa gakusei desu
Tôi là học sinh.
ごはんを たべます。
gohan o tabemasu
Tôi ăn cơm.
Nhớ được rồi thì làm gì tiếp
Đừng cố thuộc cả 10 mục trong một lượt. Bạn đọc qua một lần, rồi mở lại bảng chữ và chỉ soi đúng những cặp ở trên — chỗ nào ngập ngừng quá hai giây thì quay lại đọc lại mục đó. Sau vài lần, mắt bạn tự tách được mà không cần nghĩ.
Bước kế tiếp là ghép chữ thành từ:xem toàn bộ 15 bài của khóa Hiragana.