Từ vựng N2 · Ghép từ 2 · hậu tố ~済み ~ごと ~柄 ~込み1/30
Ghép từ 2 · hậu tố ~済み ~ごと ~柄 ~込み · Lật thẻ

Space lật · ← chưa nhớ · → đã nhớ · Z hoàn tác