← Flashcard N2

N2 · Khoá học

Từ vựng N2

Đã nhớ 0 / 2759

Chọn bộ

  1. 01Lớp thượng cấp0/30
  2. 02Tìm việc kiểu Nhật0/30
  3. 03Ngành nghề và công ty0/30
  4. 04Điểm mạnh của bản thân0/30
  5. 05Cảm xúc khó gọi tên0/30
  6. 06Quan hệ ở chỗ làm0/30
  7. 07Chi tiêu hằng tháng0/30
  8. 08Kinh tế 1 · thị trường0/30
  9. 09Kinh tế 2 · doanh nghiệp0/30
  10. 10Phó từ 1 · thái độ người nói0/30
  11. 11Từ gần nghĩa 1 · động từ0/30
  12. 12Từ ngoại lai 1 · tìm việc0/30
  13. 13Từ Hán ghép 1 · tiền tố 再 超 副 総 諸0/30
  14. 14Buổi phỏng vấn0/30
  15. 15Tính cách, nói cho trúng0/30
  16. 16Giáo dục0/30
  17. 17Xã hội 1 · dân số0/30
  18. 18Xã hội 2 · lao động0/30
  19. 19Y tế0/30
  20. 20Động từ ghép 1 · 取り, 引き, 打ち0/30
  21. 21Phó từ 2 · cách diễn ra0/30
  22. 22Từ tượng thanh 1 · lo và căng thẳng0/30
  23. 23Từ gần nghĩa 2 · tính từ0/30
  24. 24Thành ngữ 1 · mắt, mũi, miệng, tai0/30
  25. 25Từ ngoại lai 2 · kinh doanh0/30
  26. 26Môi trường0/30
  27. 27Ngành du lịch0/30
  28. 28Giấy tờ văn phòng0/30
  29. 29Từ kính ngữ ở công ty0/30
  30. 30Khách nước ngoài0/30
  31. 31Sự cố và phàn nàn0/30
  32. 32Mùa hè ở Nhật0/30
  33. 33Động từ ghép 2 · 込む, 出す, 合う0/30
  34. 34Phó từ 3 · nhấn mạnh0/30
  35. 35Từ tượng thanh 2 · cách làm việc0/30
  36. 36Báo chí và truyền thông0/30
  37. 37Từ Hán ghép 2 · hậu tố ~感 ~観 ~力 ~率 ~界0/30
  38. 38Từ ngoại lai 3 · công nghệ0/30
  39. 39Khoa học, công nghệ0/30
  40. 40Chính trị0/30
  41. 41Luật và toà án0/30
  42. 42Lập luận0/30
  43. 43Hợp đồng và giấy cam kết0/30
  44. 44Văn hoá Nhật sâu hơn0/30
  45. 45Nghệ thuật, sân khấu0/30
  46. 46Tính từ đuôi い khó0/30
  47. 47Tính từ đuôi な khó0/30
  48. 48Từ tượng thanh 3 · bề mặt đồ vật0/30
  49. 49Từ gần nghĩa 3 · xem xét, cân nhắc0/30
  50. 50Thành ngữ 2 · tay, chân, bụng, ngực0/30
  51. 51Từ ngoại lai 4 · cuộc họp0/30
  52. 52Ghép từ 1 · tiền tố 前 準 半 低 高 名0/30
  53. 53Ghép từ 2 · hậu tố ~済み ~ごと ~柄 ~込み0/30
  54. 54Từ gần nghĩa 4 · cụm với 気0/30
  55. 55Cách dùng từ 1 · danh từ dễ dùng sai0/30
  56. 56Cách dùng từ 2 · động từ khó0/30
  57. 57Phó từ 4 · thời gian và tần suất0/30
  58. 58Từ tượng thanh 4 · cơ thể0/30
  59. 59Thiên tai trên báo0/30
  60. 60Nông nghiệp và thực phẩm0/30
  61. 61Tâm lý con người0/30
  62. 62Từ ngoại lai 5 · từ Nhật tự ghép (和製英語)0/30
  63. 63Cụm từ cố định 20/30
  64. 64Lễ tốt nghiệp0/30
  65. 65Người đi làm mới0/30
  66. 66Chuyển nhà, giấy tờ0/30
  67. 67Lương và thuế0/30
  68. 68Từ gần nghĩa 5 · trang trọng và thường0/30
  69. 69Động từ ghép 3 · 切る, 抜く, 直す0/30
  70. 70Phó từ 5 · đi với phủ định, lời mong0/30
  71. 71Khái niệm trừu tượng0/30
  72. 72Từ tượng thanh 5 · nói và nhìn0/30
  73. 73Từ ngoại lai 6 · đời người đi làm0/30
  74. 74Tục ngữ (ことわざ)0/30
  75. 75Mùa chia tay, lời cảm ơn0/30

Cách học

Trong bộ Lớp thượng cấp

文献ぶんけんtài liệu tham khảo (sách, bài viết)
出典しゅってんnguồn trích (sách, trang lấy câu trích)
参照さんしょうtham chiếu, xem thêm
脚注きゃくちゅうchú thích cuối trang
Tiến độ "đã nhớ" chỉ lưu trên trình duyệt này. để giữ tiến độ trên mọi máy.