Từ vựng N2 · Từ Hán ghép 1 · tiền tố 再 超 副 総 諸1/30
Từ Hán ghép 1 · tiền tố 再 超 副 総 諸 · Lật thẻ

Space lật · ← chưa nhớ · → đã nhớ · Z hoàn tác