Từ vựng N3 · Từ Hán ghép 2 · ~的 ~化 ~性 ~者 ~家1/30
Từ Hán ghép 2 · ~的 ~化 ~性 ~者 ~家 · Lật thẻ

Space lật · ← chưa nhớ · → đã nhớ · Z hoàn tác