Bài 6· Katakana· 10 phút

Hàng ハ

ハ chính là số 八 (はち · tám), không đổi một nét nào — chữ dễ nhất bài. Học xong hàng ハ ヒ フ ヘ ホ, bạn đọc được ヘア trên kệ "ヘアケア" (chăm sóc tóc) ở siêu thị, và ハト (bồ câu) trên biển cảnh báo ở nhà ga.

  • Đọc và viết ハ ヒ フ ヘ ホ
  • Nhận ra ハ chính là chữ Hán 八はち (tám)
  • Đọc フ

Gặp chữ

Bấm vào một chữ để xem cách nhớ, nguồn gốc và lỗi hay gặp.

AIUEO
đã họchahifuheho
ハ
2 néttừ chữ Hán 八U+30CF
Cách nhớ
Y hệt chữ 八 (số tám) — hai nét phẩy xoè ra hai bên, không đổi nét nào.
Nguồn gốc
Lấy một phần nét của chữ Hán , giữ lại âm đọc.
Nhắc lạiCách phát âm フDạy chính ở: Phát âm

フ nghe giữa "h" và "ph": thổi hơi nhẹ qua hai môi khép hờ, răng không chạm môi dưới. Tiếng Nhật gốc không có âm "f" thật — nên núi Phú Sĩ ふじ (Fuji) người Nhật đọc gần "Huji" hơn.

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ヘアheakiểu tóc, tóc (hair)
ハトhatochim bồ câu

Đọc ngoài đời

  • ヘア

    kệ "ヘアケア" (chăm sóc tóc: dầu gội, dầu xả) ở siêu thị, cửa hàng mỹ phẩm

  • ハト

    biển cảnh báo "ハトに注意" (ハトにちゅうい · chú ý bồ câu) ở quảng trường, nhà ga lớn có nhiều chim

Viết

Xem thứ tự nét của từng chữ, tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

0 / 2 nét
Tốc độ:
0 / 2 nét
Tốc độ:
0 / 1 nét
Tốc độ:
0 / 1 nét
Tốc độ:
0 / 4 nét
Tốc độ:

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

フ đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

mái tóc (hair)

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauHàng マ, ヤ — マ ミ ム メ モ · ヤ ユ ヨ