- Cách nhớ
- Y hệt chữ 八 (số tám) — hai nét phẩy xoè ra hai bên, không đổi nét nào.
- Nguồn gốc
- Lấy một phần nét của chữ Hán 八, giữ lại âm đọc.
ハヒフヘホHàng ハ
ハ chính là số 八 (はち · tám), không đổi một nét nào — chữ dễ nhất bài. Học xong hàng ハ ヒ フ ヘ ホ, bạn đọc được ヘア trên kệ "ヘアケア" (chăm sóc tóc) ở siêu thị, và ハト (bồ câu) trên biển cảnh báo ở nhà ga.
- Đọc và viết
ハ ヒ フ ヘ ホ - Nhận ra
ハ chính là chữ Hán 八 (tám) - Đọc
フ
Gặp chữ
Bấm vào một chữ để xem cách nhớ, nguồn gốc và lỗi hay gặp.
- Cách nhớ
- Một nét ngang ngắn hơi hất lên, và một nét sổ đi xuống rồi gập sang phải ở đáy như chữ L — nét ngang chỉ chạm vào sổ, không xuyên qua.
- Nguồn gốc
- Lấy một phần nét của chữ Hán 比, giữ lại âm đọc.
- Cách nhớ
- Chỉ một nét duy nhất: gạch ngang gập chéo xuống trái — không có cạnh trái như ワ, không có chấm và cạnh trái như ウ.
- Nguồn gốc
- Lấy một phần nét của chữ Hán 不, giữ lại âm đọc.
- Người Việt hay nhầm
- Thổi hơi nhẹ qua hai môi khép hờ, không phải "ph" (không chạm răng vào môi).
- Cách nhớ
- Một nét gấp duy nhất hình mái nhà nhỏ (^) — một trong ba chữ chỉ có một nét (cùng ノ, フ).
- Nguồn gốc
- Lấy một phần nét của chữ Hán 部, giữ lại âm đọc.
- Người Việt hay nhầm
- Giống hệt hiragana へ; へ làm trợ từ (đọc "e") luôn viết hiragana, không viết katakana.
- Cách nhớ
- Một nét sổ đứng ở giữa, một nét ngang trên cùng, và hai nét ngắn hai bên thân (trái và phải).
- Nguồn gốc
- Lấy một phần nét của chữ Hán 保, giữ lại âm đọc.
Nhắc lạiCách phát âm フ Dạy chính ở: Phát âm
フ nghe giữa "h" và "ph": thổi hơi nhẹ qua hai môi khép hờ, răng không chạm môi dưới. Tiếng Nhật gốc không có âm "f" thật — nên núi Phú Sĩ
Nghe và nhận
Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.
0 / 5
Nhận mặt chữ tốt rồi.
Từ đầu tiên
Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.
Đọc ngoài đời
- ヘア
kệ "ヘアケア" (chăm sóc tóc: dầu gội, dầu xả) ở siêu thị, cửa hàng mỹ phẩm
- ハト
biển cảnh báo "ハトに注意" (ハトにちゅうい · chú ý bồ câu) ở quảng trường, nhà ga lớn có nhiều chim
Viết
Xem thứ tự nét của từng chữ, tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được
ヘア
mái tóc (hair)
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
