Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Học tiếng Trung từ chữ viết, từng chữ một — miễn phí, không cần tài khoản.
Khoá học
Pinyin
Khoá Pinyin cho người Việt: bốn thanh điệu, thanh nhẹ, nguyên âm, phụ âm, vần, luật viết, gõ chữ Hán bằng bàn phím pinyin. Nghe mẫu, thử cặp từ chỉ khác một dấu, đọc menu thật — miễn phí.
Chữ Hán nhập môn
Chữ Hán trông như một bức tường nét. Thật ra nó được xây từ 8 nét, vài chục bộ và một lợi thế người Việt có sẵn: âm Hán Việt. 20 ngày, mỗi ngày khoảng 15 phút: viết đúng nét, nhận 25 bộ, đoán nghĩa qua âm Hán Việt, nhận mặt phồn thể — và viết tay được tên mình.
Từ vựng HSK 1
300 từ HSK 1 theo Đại cương thi mới, chia 15 bài theo đời sống du học Thượng Hải của Hine. Mỗi từ có pinyin có dấu, âm Hán Việt, nghĩa, câu ví dụ và nút nghe; cuối khoá có bộ thẻ lật.
Ngữ pháp HSK 1
23 bài ngắn, mỗi bài một cảnh của Hine ở Thượng Hải: câu 是 shì, câu hỏi 吗 ma, 不 bù và 没 méi, 的 de, 了 le, đang… đủ 46 mẫu câu của Đại cương HSK 1 mới, câu nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Giao tiếp HSK 1
20 trang, mỗi bài một cảnh của Hine ở Thượng Hải: chào hỏi, tự giới thiệu, hỏi giá, gọi món, hỏi đường, gọi điện, báo ốm, đi chơi — 89 câu học nguyên câu, câu nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Nghe & nói HSK 1
14 bài luyện tai cho phần nghe HSK 1 theo đề mới: nghe số, giờ, giá, ngữ điệu câu, đủ bốn dạng câu nghe và hai đề nghe thử tự soạn. Chữ Hán nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Luyện đọc HSK 1
16 trang luyện phần đọc HSK 1 (đề mới): câu – tranh, hỏi – đáp, điền từ, đọc đoạn ngắn. Mẹo làm từng dạng, văn bản lấy từ đời du học sinh ở Thượng Hải, 2 đề đọc thử có đáp án.
Từ vựng HSK 2
200 từ HSK 2 theo Đại cương thi mới, chia 10 bài theo mùa đông đầu tiên của Hine ở Thượng Hải: áo ấm, lượng từ, tàu xe, sơ đồ, thể thao, gia đình, sức khoẻ, ăn uống, thi cử. Mỗi từ có pinyin có dấu, âm Hán Việt, nghĩa, câu ví dụ và nút nghe.
Từ vựng HSK 3
500 từ HSK 3 theo Đại cương thi mới, chia 23 bài theo học kỳ 2 của Hine ở Thượng Hải: lớp học, cách học, ngoại hình, tính cách, lượng từ, cân đo, phương hướng, nhà ở, ăn uống, đi lại, mùa, sức khoẻ, thể thao, công việc. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa và câu ví dụ.
Ngữ pháp HSK 2
39 bài ngữ pháp HSK 2 theo Đại cương thi mới, kể qua mùa đông đầu tiên của Hine ở Thượng Hải: 过 guo, 着 zhe, ba loại bổ ngữ, bốn kiểu câu 比 bǐ, 是…的 shì… de, 因为…所以 yīnwèi… suǒyǐ. Mỗi câu có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và chỗ người Việt hay sai.
Giao tiếp HSK 2
23 trang, mỗi bài một cảnh trong mùa đông đầu tiên của Hine ở Thượng Hải: kể trời lạnh, mua sắm, mặc cả, hỏi đường, đi tàu, đi khám, thăm bạn ốm, gọi người cho đúng tuổi, chúc Tết — 103 câu học nguyên câu, câu nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Nghe & nói HSK 2
13 bài luyện tai cho phần nghe HSK 2 theo đề mới: nghe chỗ, đường, thời gian, đủ ba dạng câu nghe, bốn cái bẫy hay gặp, luyện nhắc lại câu dài và kể lại, cùng hai đề nghe thử 25 câu tự soạn. Chữ Hán nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Nghe & nói HSK 3
18 bài cho phần nghe và phần thi nói HSK 3 theo đề mới: nghe ý người nói, nghe số, đủ ba dạng câu nghe, bốn cái bẫy hay gặp, ba dạng câu nói trên máy, cùng hai đề nghe thử và hai đề nói thử tự soạn. Chữ Hán nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Ngữ pháp HSK 3
Học 96 mẫu ngữ pháp HSK 3 qua học kỳ 2 của Hine ở Thượng Hải: câu 把 bǎ, câu 被 bèi, bổ ngữ khả năng, so sánh, câu hai vế. Mọi câu có pinyin, nghĩa tiếng Việt và nút nghe.
Luyện đọc HSK 2
16 trang luyện phần đọc HSK 2 (đề mới, 25 câu, 25 phút): câu – tranh, điền từ, ghép câu với câu đáp, đọc đoạn ★. Tập tách từ, bỏ dần pinyin, văn bản lấy từ đời du học sinh ở Thượng Hải, 2 đề đọc thử có đáp án.
Luyện viết HSK 2
19 bài luyện viết tay 100 chữ của HSK 1–2 trong ô 田字格 tiánzìgé (ô chữ điền), làm quen đúng hai dạng câu viết của đề HSK 2 mới, cùng Hine ghi đơn hàng, thiệp, nhật ký ở Thượng Hải.
Giao tiếp HSK 3
31 trang, mỗi bài một cảnh trong nửa năm của Hine ở Thượng Hải: tìm đồ mất, báo hỏng, làm lại thẻ ngân hàng, thăm người ốm, từ chối khéo, đi Hàng Châu, bàn ăn, thăm văn phòng, phân loại rác — 142 câu học nguyên câu, câu nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Luyện đọc HSK 3
Luyện phần đọc HSK 3 đề mới (30 câu, 30 phút, không pinyin): ghép câu đáp, điền từ, đọc đoạn ★, văn bản đời thật, 2 đề đọc thử có đáp án.
Luyện viết HSK 3
150 chữ viết tay HSK 3 theo chủ đề, mỗi chữ có pinyin, âm Hán Việt, bộ, số nét và một từ ví dụ; luyện đủ hai dạng phần viết của đề mới: nhìn pinyin viết chữ, nhìn tranh dùng từ viết câu.
Từ vựng HSK 4
1.000 từ HSK 4 theo Đại cương thi mới, chia 30 bài theo năm nhất đại học của Hine ở Thượng Hải: giấy tờ, tính cách, cảm xúc, ăn uống, mua sắm, du lịch, việc làm, xã hội. Có cụm từ đi với nhau và cặp từ gần nghĩa.
Ngữ pháp HSK 4
Học ngữ pháp HSK 4 bằng tiếng Việt qua năm đại học của Hine ở Thượng Hải: phó từ, giới từ, 把 bǎ nâng cao, cặp liên từ, mẹo tránh lỗi người Việt hay gặp. Miễn phí, không cần đăng nhập.
Giao tiếp HSK 4
37 trang, mỗi bài một cảnh trong năm nhất đại học của Hine ở Thượng Hải: làm thủ tục, phỏng vấn làm thêm, giữ thể diện, đi khám, Tết ở Thành Đô, thuê nhà, khiếu nại, thăm công ty — 186 câu học nguyên câu, câu nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Nghe & nói HSK 4
20 bài cho phần nghe và phần thi nói HSK 4 theo đề mới: nghe số trong câu dài, nghe ý ngầm, suy luận, hội thoại dài, đoạn nói một người, rồi ba dạng câu nói và hai đề nghe thử, hai đề nói thử tự soạn. Chữ Hán nào cũng có pinyin và nghĩa tiếng Việt.












