Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Đợt giảm giá — từ vựng tiếng Nhật N3: バーゲン (đợt bán hạ giá), 特売 (bán hạ giá (đợt)), 値引き (bớt giá), シール (nhãn dán), 新品 (hàng mới), 中古 (đồ cũ), 保証書 (phiếu bảo hành), 返品 (trả hàng), 不良品 (hàng lỗi), 衝動買い (mua theo bốc đồng)

N3 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp