xué
Học
học
Cầu Hán Việt
học sinh
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: Ví dụ: 大学 dàxué — đại học.
Đọc lên đi: 大学 dàxué — "đại học". 学生 xuésheng — "học sinh". Bạn vừa đọc chữ Hán bằng tiếng Việt, và đoán đúng nghĩa. Đó không phải may mắn: hàng nghìn từ tiếng Việt có gốc từ chữ Hán.
Vì sao người Việt đọc chữ Hán lên là đoán được nghĩa.

Đọc âm Hán Việt của từng chữ, ghép lại là ra từ tiếng Việt quen thuộc.
xué
Học
học
học sinh
Lưu ý: Ví dụ: 大学 dàxué — đại học.
shēng
Sinh
sinh ra, người học
sinh nhật
Lưu ý: Ví dụ: 学生 xuésheng — học sinh.
yuè
Việt
vượt; nước Việt
Việt Nam
Lưu ý: Ví dụ: 越南 Yuènán — Việt Nam.
nán
Nam
phía nam
miền Nam
Bốn chữ nữa — mỗi chữ nằm trong một từ tiếng Việt bạn dùng hằng ngày.
jiā
Gia
nhà
gia đình
Lưu ý: Ví dụ: 国家 guójiā — đất nước, quốc gia.
běi
Bắc
phía bắc
miền Bắc
Lưu ý: Ví dụ: 北京 Běijīng — Bắc Kinh.
tiān
Thiên
trời, ngày
thiên nhiên
Lưu ý: Ví dụ: 天天 tiāntiān — ngày ngày, mỗi ngày.
xīn
Tâm
tim, lòng
tâm lý
Lưu ý: Ví dụ: 小心 xiǎoxīn — cẩn thận (bẫy nghĩa — xem Phần 3).
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 中国 | Zhōngguó | Trung Quốc | Trung Quốc |
越南 Yuènán đọc âm Hán Việt là gì?
Đáp án đúng: việt nam
Âm Hán Việt là cách người Việt đọc — người Trung đọc bằng pinyin.
(Chữ 京 trong 北京 chưa học: tên thành phố, chỉ đọc.) Âm Hán Việt và pinyin đôi khi na ná (国 quốc — guó, 南 nam — nán), đôi khi khác hẳn (学 học — xué). Dùng âm Hán Việt để hiểu và nhớ, dùng pinyin để nói.
国家 guójiā: người Trung đọc "quốc gia" hay "guójiā"?
Tra âm Hán Việt ở đâu, và vì sao luôn phải kiểm lại nghĩa.
小心 xiǎoxīn: "giữ lòng nhỏ lại" → để ý từng chút → cẩn thận.
Thấy biển 小心 xiǎoxīn ở bậc thang, bạn làm gì?
3 chữ trong ô 田字格: 学 xué · 生 shēng · 天 tiān.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Trên dưới: ba chấm và mái ở trên, 子 ở dưới.
Phẩy trước, hai ngang, sổ xuyên giữa, ngang đáy dài nhất viết cuối.
Hai ngang (trên ngắn), rồi phẩy, mác.
生 shēng có mấy nét? Gõ số.
Đáp án đúng: 5
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
学
Việc học không có điểm dừng
Hán Việt Học vô chỉ cảnh
Thành ngữ tiếng Hán quen dùng.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.