Bài 6· Chữ Hán nhập môn· 14 phút

Ghép âm Hán Việt, đoán nghĩa từ

时间 shíjiān — "thời gian": đọc lên là hiểu ngay. 今天 jīntiān — "kim thiên"? Tiếng Việt không nói thế, nhưng "kim" là "nay" (như trong "đương kim", "kim cổ"), "thiên" là "trời, ngày". Ngày nay → **hôm nay**. Ghép nghĩa từng chữ, bạn giải được cả những từ chưa từng nghe.

  • Đọc từng chữ ra âm Hán Việt rồi ghép nghĩa
  • Phân biệt 3 loại từ: dùng y nguyên, hiểu bằng nghĩa từng chữ, quen tai mà nghĩa khác
  • Nhận ra từ đảo thứ tự: 语言 yǔyán = ngôn ngữ

Dùng y nguyên, hay ghép nghĩa

Hai loại từ đầu: đọc lên là hiểu, hoặc ghép nghĩa từng chữ là ra.

Góc bảng lớp có thời khoá biểu vẽ phấn, hai cột 今天 và 明天, hộp phấn, khăn lau bảng, sách trên bàn giáo viên

Nhóm 1Loại 1 — từ tiếng Việt dùng y nguyên2 chữ

Đọc âm Hán Việt là ra đúng từ tiếng Việt: 时间 = thời gian, 学生 xuésheng = học sinh.

shí

Thời

thời gian, giờ

日 mặt trời + 寸 tấc = 时 thời gian, giờ

Cầu Hán Việt

thời gian

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
7

Lưu ý: Nghĩa: thời gian, giờ. Ví dụ: 时间 shíjiān — thời gian.

jiān

Gian

khoảng

Cầu Hán Việt

không gian

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
7

Lưu ý: Nghĩa: khoảng (giữa).

Nhóm 2Loại 2 — hiểu bằng nghĩa từng chữ3 chữ

Tiếng Việt không nói "kim thiên", nhưng ghép nghĩa từng chữ là ra. Mẹo: chữ có trong một từ tiếng Việt quen (hiệu trưởng, bình minh) thì mượn nghĩa từ đó.

jīn

Kim

nay

Cầu Hán Việt

đương kim

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
4

Lưu ý: Nay — gặp trong "đương kim", "kim cổ". Ví dụ: 今天 jīntiān — hôm nay (nay + ngày).

míng

Minh

sáng

日 mặt trời + 月 mặt trăng = 明 sáng

Cách nhớ

Mặt trời 日 + mặt trăng 月 = sáng (mẹo nhớ; nguồn gốc chữ cổ còn được bàn).

Cầu Hán Việt

bình minh

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
8

Lưu ý: Sáng — gặp trong "thông minh", "bình minh". Ví dụ: 明天 míngtiān — ngày mai (sáng + ngày → ngày sáng ra tới — mẹo nhớ).

xiào

Hiệu

trường

Cầu Hán Việt

hiệu trưởng

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
10

Lưu ý: Trường — gặp trong "hiệu trưởng". Ví dụ: 学校 xuéxiào — trường học (học + trường).

Thêm hai từ

  • 学生xuésheng
    học sinh (loại 1 — dùng y nguyên)Hán Việt: học sinh
  • 中文Zhōngwén
    tiếng Trung (loại 2 — Trung + chữ)Hán Việt: trung văn
TừPinyinHán ViệtNghĩaNghe
学生xuéshenghọc sinhhọc sinh (loại 1 — dùng y nguyên)
中文Zhōngwéntrung văntiếng Trung (loại 2 — Trung + chữ)

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

学校 xuéxiào là gì?

Quen tai mà nghĩa khác

Loại 3: âm Hán Việt quen, nghĩa tiếng Trung khác hẳn.

大家dàjiāTưởng là: đại gia → người giàu
大家dàjiāThật ra: mọi người

大家 dàjiā: "cả nhà lớn" → tất cả mọi người.

  • 大家dàjiā
    mọi ngườiHán Việt: đại gia
  • 大家好dàjiā hǎo
    chào mọi người
TừPinyinHán ViệtNghĩaNghe
大家dàjiāđại giamọi người
大家好dàjiā hǎochào mọi người

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

大家 dàjiā nghĩa là?

Từ đảo thứ tự

Gặp từ Hán Việt nghe ngược tai, thử đảo lại.

Nhóm 1Ngữ ngôn = ngôn ngữ2 chữ

Tiếng Việt nói "ngôn ngữ", tiếng Trung viết 语言 yǔyán — "ngữ ngôn".

yǔ

Ngữ

lời, tiếng

讠 lời nói + 吾 ngô = 语 lời, tiếng

Cầu Hán Việt

ngữ pháp

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
9

Lưu ý: Nghĩa: lời, tiếng. Ví dụ: 语言 yǔyán — ngôn ngữ (đảo thứ tự so với tiếng Việt).

yán

Ngôn

lời nói

Cầu Hán Việt

ngôn ngữ

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
7

Lưu ý: Nghĩa: lời nói.

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

语言 yǔyán là gì?

Viết thử

3 chữ trong ô 田字格: 明 míng · 今 jīn · 时 shí.

0 / 8 nét
Tốc độ:
0 / 4 nét
Tốc độ:
0 / 7 nét
Tốc độ:
明 míng · 8 nét

Trái phải: 日 hẹp bên trái, 月 rộng bên phải.

今 jīn · 4 nét

Phẩy, mác như mái nhà; chấm; nét cuối ngang phẩy.

时 shí · 7 nét

Trái phải: 日 hẹp, 寸 bên phải, chấm của 寸 viết cuối.

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

时间 shíjiān đọc âm Hán Việt là?

Kiểm tra

8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn nhận mặt được 47 chữ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

  • 明
  • 今
  • 时
  • 间
  • 校
  • 语
  • 言
Bài sauBộ thủ: người và thân thể妈 mā (mẹ), 姐 jiě (chị), 好 hǎo (tốt) đều mang 女 (phụ nữ) bên trái. Một mảnh chung cho cả nhóm chữ — đó là bộ thủ.

书shū山shān有yǒu路lù勤qín为wéi径jìng,学xué海hǎi无wú涯yá苦kǔ作zuò舟zhōu

Núi sách có đường, chăm chỉ là lối đi; biển học không bờ, chịu khó là con thuyền

Hán Việt Thư sơn hữu lộ cần vi kính, học hải vô nhai khổ tác chu

Câu khuyến học quen thuộc.

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.