shí
Thời
thời gian, giờ
Cầu Hán Việt
thời gian
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: Nghĩa: thời gian, giờ. Ví dụ: 时间 shíjiān — thời gian.
时间 shíjiān — "thời gian": đọc lên là hiểu ngay. 今天 jīntiān — "kim thiên"? Tiếng Việt không nói thế, nhưng "kim" là "nay" (như trong "đương kim", "kim cổ"), "thiên" là "trời, ngày". Ngày nay → **hôm nay**. Ghép nghĩa từng chữ, bạn giải được cả những từ chưa từng nghe.
Hai loại từ đầu: đọc lên là hiểu, hoặc ghép nghĩa từng chữ là ra.

Đọc âm Hán Việt là ra đúng từ tiếng Việt: 时间 = thời gian, 学生 xuésheng = học sinh.
shí
Thời
thời gian, giờ
thời gian
Lưu ý: Nghĩa: thời gian, giờ. Ví dụ: 时间 shíjiān — thời gian.
jiān
Gian
khoảng
không gian
Lưu ý: Nghĩa: khoảng (giữa).
Tiếng Việt không nói "kim thiên", nhưng ghép nghĩa từng chữ là ra. Mẹo: chữ có trong một từ tiếng Việt quen (hiệu trưởng, bình minh) thì mượn nghĩa từ đó.
jīn
Kim
nay
đương kim
Lưu ý: Nay — gặp trong "đương kim", "kim cổ". Ví dụ: 今天 jīntiān — hôm nay (nay + ngày).
míng
Minh
sáng
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Mặt trời 日 + mặt trăng 月 = sáng (mẹo nhớ; nguồn gốc chữ cổ còn được bàn).
bình minh
Lưu ý: Sáng — gặp trong "thông minh", "bình minh". Ví dụ: 明天 míngtiān — ngày mai (sáng + ngày → ngày sáng ra tới — mẹo nhớ).
xiào
Hiệu
trường
hiệu trưởng
Lưu ý: Trường — gặp trong "hiệu trưởng". Ví dụ: 学校 xuéxiào — trường học (học + trường).
Thêm hai từ
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 学生 | xuésheng | học sinh | học sinh (loại 1 — dùng y nguyên) | |
| 中文 | Zhōngwén | trung văn | tiếng Trung (loại 2 — Trung + chữ) |
学校 xuéxiào là gì?
Loại 3: âm Hán Việt quen, nghĩa tiếng Trung khác hẳn.
大家 dàjiā: "cả nhà lớn" → tất cả mọi người.
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 大家 | dàjiā | đại gia | mọi người | |
| 大家好 | dàjiā hǎo | chào mọi người |
大家 dàjiā nghĩa là?
Gặp từ Hán Việt nghe ngược tai, thử đảo lại.
Tiếng Việt nói "ngôn ngữ", tiếng Trung viết 语言 yǔyán — "ngữ ngôn".
yǔ
Ngữ
lời, tiếng
ngữ pháp
Lưu ý: Nghĩa: lời, tiếng. Ví dụ: 语言 yǔyán — ngôn ngữ (đảo thứ tự so với tiếng Việt).
yán
Ngôn
lời nói
ngôn ngữ
Lưu ý: Nghĩa: lời nói.
语言 yǔyán là gì?
3 chữ trong ô 田字格: 明 míng · 今 jīn · 时 shí.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Trái phải: 日 hẹp bên trái, 月 rộng bên phải.
Phẩy, mác như mái nhà; chấm; nét cuối ngang phẩy.
Trái phải: 日 hẹp, 寸 bên phải, chấm của 寸 viết cuối.
时间 shíjiān đọc âm Hán Việt là?
Đáp án đúng: thời gian
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
书
Núi sách có đường, chăm chỉ là lối đi; biển học không bờ, chịu khó là con thuyền
Hán Việt Thư sơn hữu lộ cần vi kính, học hải vô nhai khổ tác chu
Câu khuyến học quen thuộc.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.