hǎo
Hảo
tốt, hay
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: 女 + 子. Trong ô: 女 hẹp ~ 2/5, 子 rộng ~ 3/5. Ví dụ: 好人 hǎorén — người tốt.
Chữ 好 hǎo (tốt) ghép từ 女 (phụ nữ) và 子 (con). Nếu chia đôi ô vuông, mỗi bên một nửa, chữ trông như hai chữ đứng cạnh nhau. Người viết đẹp cho 女 hẹp lại, nhường chỗ cho 子 zǐ. Ô chữ điền giúp bạn thấy ngay chỗ hẹp, chỗ rộng.
Biết chữ ghép theo kiểu nào, bạn biết chia ô thế nào.

Phần lớn chữ Hán ghép từ 2–3 phần. Chạm thẻ để xem nét chạy, từng phần tô màu.
Phần bên trái thường hẹp lại, nhường chỗ cho phần bên phải.
hǎo
Hảo
tốt, hay
Lưu ý: 女 + 子. Trong ô: 女 hẹp ~ 2/5, 子 rộng ~ 3/5. Ví dụ: 好人 hǎorén — người tốt.
tā
Tha
anh ấy
Lưu ý: 亻 + 也. Trong ô: 亻 rất hẹp, 也 chiếm phần lớn.
xiè
Tạ
cảm ơn
Lưu ý: 讠 + 身 + 寸 (trái giữa phải). Ba phần chen nhau, mỗi phần hẹp lại. Ví dụ: 谢谢 xièxie — cảm ơn.
Phần trên và phần dưới xếp chồng, phần nào rộng thì phủ hoặc đỡ phần kia.
zì
Tự
chữ
Lưu ý: 宀 + 子. Mái 宀 rộng phủ lên 子. Ví dụ: 文字 wénzì — chữ viết (Hán Việt: văn tự).
zǎo
Tảo
sớm
Mặt trời 日 vừa nhô lên trên 十 — trời sớm (mẹo nhớ, không phải nguồn gốc thật).
Lưu ý: 日 + 十. 日 nhỏ ở trên, nét ngang của 十 dài nhất. Mẹo nhớ (không phải nguồn gốc thật): mặt trời 日 rì vừa nhô lên trên 十 shí — trời sớm.
Bao quanh bốn mặt như 国 guó, 回 huí (đã học: vào nhà rồi đóng cửa). Nửa bao chỉ bao vài mặt.
zhè
Giá
này
Lưu ý: Nửa bao (bao trái + dưới). Phần trong 文 trước, phần bao 辶 sau.
yī
Y
chữa bệnh
Lưu ý: Nửa bao (bao trên + trái + dưới, mở bên phải). Ngang trên → phần trong 矢 → nét sổ gập ở đáy cuối. Ví dụ: 医生 yīshēng — bác sĩ (Hán Việt: y sinh).
Các phần trong chữ (chạm để nghe)
Trong 好 hǎo, phần nào hẹp hơn?
Đường kẻ mờ cho bạn thấy ngay chỗ hẹp, chỗ rộng.
Trong ô 田字格, mái 宀 của 字 zì nằm ở đâu?
Viết 4 chữ trong ô 田字格: 好 hǎo · 字 zì · 早 zǎo · 这 zhè — theo nét mờ, đếm nét khi viết.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
女 hẹp, không qua đường dọc giữa.
Mái 宀 phủ rộng, 子 nằm dưới đường ngang.
日 nhỏ, nét ngang của 十 dài nhất.
Viết 文 trước, 辶 sau, đuôi 辶 kéo dài đỡ cả chữ.
这 zhè (giá, này): viết phần nào trước?
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
字
Chữ như người — nhìn chữ đoán được người viết
Hán Việt Tự như kỳ nhân
Thành ngữ tiếng Hán quen dùng.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.