Kiểm tra· Chữ Hán nhập môn· 20 phútKiểm tra

Kiểm tra cuối khoá

Hai mươi ngày trước, tấm biển và tờ menu này là một mớ nét lạ. Giờ bạn đọc được chữ quen, đoán được chữ lạ qua bộ, nhận ra chữ mặc áo phồn thể. 25 câu — mỗi câu một mảnh của cả khoá.

  • Làm 25 câu phủ cả khoá: nét, thứ tự nét, kết cấu, bộ thủ, Hán Việt, cách tạo chữ, giản – phồn, đa âm, đồng âm
  • Đạt từ 18/25 câu (70%) để nhận huy hiệu khoá
  • Viết tay 3 chữ, tự chấm theo mẫu

Biển và menu

Một tấm biển và một menu trộn giản thể, phồn thể — đọc trước, nghĩa mở sau khi nộp bài.

Bàn học ngày thi: tờ giấy ô vuông trống, bút chì, cục tẩy, biển gỗ nhỏ ghi 学汉字, tờ menu gấp, chén trà

Chữ Hán quanh bạn — một tấm biển và một menu trộn giản thể, phồn thể ở một quán trà – cơm nhỏ phố người Hoa. (Các chữ 进, 绿, 炒, 鸡, 汤 chưa học: chữ thật trên biển, menu. Nghĩa từng dòng nằm trong ô "Xem nghĩa" — mở sau khi nộp bài để câu 18, 24 không lộ đáp án. Nút nghe đọc chữ giản thể tương ứng.)

biển cửa tiệm:歡迎光臨huānyíng guānglín
Xem nghĩa

hoan nghênh quý khách · phồn thể · biển cửa quán

biển cửa tiệm:请进qǐngjìn
Xem nghĩa

mời vào · giản thể · biển cửa quán

bảng thực đơn:紅茶hóngchá
Xem nghĩa

hồng trà · phồn thể · 25.000đ

bảng thực đơn:绿茶lǜchá
Xem nghĩa

trà xanh · giản thể · 25.000đ

bảng thực đơn:炒飯chǎofàn
Xem nghĩa

cơm rang · phồn thể · 45.000đ

bảng thực đơn:青菜qīngcài
Xem nghĩa

rau xanh · giản thể · 30.000đ

bảng thực đơn:鸡汤jītāng
Xem nghĩa

canh gà · giản thể · 40.000đ

Kiểm tra

25 câu phủ cả khoá. Đạt từ 18/25 câu (70%) để nhận huy hiệu khoá.

Câu 1 / 25

我 wǒ (tôi) có mấy nét? Gõ số.

Gợi ý ôn lại theo phần câu sai

  • Phần A · Nét bút và kết cấu (câu 1–6) → Ôn 1 · Nét bút
  • Phần B · Bộ thủ (câu 7–9) và Phần C · Âm Hán Việt (câu 10–12) → Ôn 2 · Hán Việt và bộ thủ
  • Phần D · Chữ sinh ra thế nào (câu 13–15) và Phần E · Giản thể và phồn thể (câu 16–18) → Ôn 3 · Chữ sinh ra thế nào, giản và phồn
  • Phần F · Chữ đa âm (câu 19–21), Phần G · Chữ đồng âm (câu 22–23), Phần H · Đọc biển và tên (câu 24–25) → Một chữ, nhiều cách đọc / Một âm, nhiều chữ / Viết tên bạn bằng tay

Viết tay (tự chấm, không tính điểm)

3 chữ trong đề: 好 hǎo (tốt) · 说 shuō (nói) · 男 nán (đàn ông). Ô mẫu ẩn tới khi bấm "Xem mẫu".

Thêm một hàng ở trên: họ tên của bạn (lấy từ ô nhập ở bài Viết tên bạn bằng tay; chưa nhập thì dùng tên mẫu 阮氏兰 Ruǎn Shì Lán).

Họ tên của bạn: 阮氏兰 (tên mẫu — đổi ở bài Viết tên bạn bằng tay)

Tên bạn nhập chỉ lưu trên trình duyệt này — không gửi đi đâu. Chỉ nhận chữ trong bảng họ tên của khoá Pinyin (có sẵn nét mẫu).

  • Đủ số nét, đúng thứ tự nét (好 hǎo 6 · 说 shuō 9 · 男 nán 7)
  • Đúng kết cấu: 好 trái phải (女 hẹp), 说 trái phải (讠 hẹp), 男 trên dưới (田 trên, 力 dưới)
  • Cân trong ô 田字格

Tủ chữ đầy

Bạn nhận mặt được 131 chữ giản thể, 14 chữ phồn thể (dưới — chạm để nghe chữ giản thể), biết 25 bộ thủ, đã viết thử 43 chữ — và viết được tên mình.

Giờ bạn nhận mặt được 131 chữ

Đạt từ 70% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

锲qiè而ér不bù舍shě,金jīn石shí可kě镂lòu

Cứ khắc mãi không bỏ thì vàng đá cũng chạm khắc được

Hán Việt Khiết nhi bất xả, kim thạch khả lũ

Tuân Tử, thiên Khuyến học 劝学 Quànxué. (Các chữ 锲, 而, 不, 舍, 金, 石, 可, 镂 chưa học: câu động lực — 金 đã gặp ở dạng bộ 钅.)

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.

Khoá tiếp theo

Bạn có nền chữ, có pinyin.
Sang HSK 1, chữ bắt đầu ghép thành câu — và câu thành chuyện.