Ruǎn
Nguyễn
họ Nguyễn
Bộ thủ
阝 (phụ, gò đất)
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: Họ Nguyễn. 阝 + 元 yuán (nguyên): 2 + 4 = 6 nét.
阮 Nguyễn có bộ 阝 bên trái — bạn gặp nó từ bài bộ thủ. 兰 Lan chỉ là hai chấm trên chữ 三. Tên bạn hoá ra được ghép từ những mảnh bạn đã biết. Hôm nay: tách từng chữ, đếm nét, rồi viết cả họ tên thật cân trên một hàng.
Tên bạn ghép từ những mảnh bạn đã biết — tách từng mảnh, đếm nét.
Ở khoá Pinyin, bài Tên bạn bằng chữ Hán, và cây gậy pinyin, bạn đã chọn chữ cho tên mình. Hôm nay bạn viết tay nó. Đây là tấm danh thiếp mẫu. (Chữ 氏 chưa học: tên đệm "Thị" trong tên mẫu.)

Trên tấm thiếp
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 阮氏兰 | Ruǎn Shì Lán | Nguyễn Thị Lan (tên mẫu) — giữa thiếp, chữ to | |
| 学生 | xuésheng | học sinh — góc trên | |
| 越南 | Yuènán | Việt Nam — chân thiếp |
阝 trong 阮, 陈 là bộ phụ (gò đất) — đã học ở bài Bộ thủ: trời đất, cây, nước, lửa. Ở đây nó không mang nghĩa gì về họ, chỉ là một mảnh của chữ. (Các chữ 元, 东, 氾 chưa học: phần chữ, chỉ đọc.)
Ruǎn
Nguyễn
họ Nguyễn
阝 (phụ, gò đất)
Lưu ý: Họ Nguyễn. 阝 + 元 yuán (nguyên): 2 + 4 = 6 nét.
Chén
Trần
họ Trần
阝 (phụ, gò đất)
Lưu ý: Họ Trần. 阝 + 东 dōng (đông): 2 + 5 = 7 nét.
Fàn
Phạm
họ Phạm
艹 (thảo, cỏ)
Lưu ý: Họ Phạm. 艹 (thảo, cỏ) + 氾: 3 + 5 = 8 nét.
Tên mẫu 阮氏兰 Ruǎn Shì Lán = Nguyễn Thị Lan.
Lán
Lan
hoa lan (tên Lan)
Lưu ý: Lan — chỉ là hai chấm trên chữ 三.
陈 Chén (Trần) tách thành?
Chữ 15 nét không khó hơn chữ 5 nét — chỉ dài hơn.
Chia phần, viết xong phần này mới sang phần kia, mỗi phần vẫn theo luật trên trước dưới sau, trái trước phải sau.
Lí
Lê
họ Lê
Lưu ý: 15 nét, trên – dưới, nhiều mảnh. Chia ba phần viết lần lượt: phần trên trái (5 nét) → phần trên phải (3 nét) → phần dưới (7 nét).
Viết chữ nhiều nét, nên làm gì?
"Họ tên" trên tờ khai tiếng Trung ghi 姓名 xìngmíng — giống từ "tính danh" của tiếng Việt.
Trên tờ khai: ô 姓名 xìngmíng = họ tên.
xìng
Tính
họ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
女 (nữ, phụ nữ)
Lưu ý: 女 phụ nữ + 生 sinh ra: vừa hội ý (người mẹ sinh ra → dòng họ) vừa hình thanh (生 shēng gợi âm xìng, Hán Việt sinh → tính). Ví dụ: 姓名 xìngmíng — họ tên (tính danh).
míng
Danh
tên
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Tối không thấy mặt nhau nên phải gọi tên (cách giải thích có từ sách Thuyết văn giải tự).
Lưu ý: 夕 buổi tối + 口 miệng: sách cổ Thuyết văn giải tự giảng "tối không thấy mặt nhau nên phải gọi tên" — xem như mẹo nhớ. Ví dụ: 名字 míngzi — tên.
Ô "họ tên" trên tờ khai ghi chữ gì?
Họ tên của bạn · 姓 xìng · 名 míng — mỗi chữ một ô cùng cỡ.
Mỗi chữ một ô 田字格 cùng cỡ — chữ nhiều nét (黎 Lí) không được to hơn chữ ít nét (兰).
Chữ ít nét (兰 Lán, 元 yuán…) viết hơi đậm, nét giãn ra; chữ nhiều nét viết nét mảnh, sát nhau.
Họ trước, tên đệm, tên sau: 阮氏兰 Ruǎn Shì Lán = Nguyễn Thị Lan.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tên bạn nhập chỉ lưu trên trình duyệt này — không gửi đi đâu. Chỉ nhận chữ trong bảng họ tên của khoá Pinyin (có sẵn nét mẫu).
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
女 hẹp bên trái (3 nét, ngang cuối thành hất), 生 bên phải (5 nét).
夕 trên (3 nét), 口 dưới (3 nét), 口 lệch nhẹ sang phải.
Mỗi chữ một ô cùng cỡ; chữ nhiều nét chia phần.
Danh thiếp của bạn: tấm thiếp lấy tên từ ô nhập ở trên, hiện chữ + pinyin. Gợi ý: viết tay lên một tấm thiếp giấy thật rồi chụp lại.
Viết họ tên bằng chữ Hán: thứ tự nào đúng?
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
名
Danh không chính thì lời nói không thuận
Hán Việt Danh bất chính, tắc ngôn bất thuận
Khổng Tử, Luận Ngữ, thiên Tử Lộ. Ở đây "danh" là danh phận; câu thường được dùng rộng ra: gọi đúng tên thì việc mới thuận. 不 trước thanh 4 đọc khác dấu — học ở bài 一 và 不 đổi thanh (khoá Pinyin). (Các chữ 不, 正, 则, 顺 chưa học: câu động lực.)
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.