Bài 1· Làm quen đề, bỏ dần pinyin · Hine ôn thi HSK 2 · T2 13/12 → T4 15/12/2027· 20 phút

阅读yuèdúphần đọcĐề HSK 2 trông thế nào

Thứ Hai 13/12, 10 giờ sáng, trời âm u, lạnh nhất từ đầu mùa, khoảng 3 độ. Cô Vương phát đề mẫu HSK 2 cho những bạn đã đăng ký thi thứ Bảy 15/1. Còn hơn một tháng — Hine đếm từng phần trước khi làm câu nào.

  • Biết đề HSK 2 có 3 phần, 9 dạng, 60 câu
  • biết mỗi phần bao nhiêu phút, lúc nào tô phiếu
  • biết HSK 2 khác HSK 1 ở đâu và chia 25 phút cho 25 câu đọc
  • Nhận mặt tên các phần in trên đề.

Cảnh 1 · Mở truyện

Mở truyện

10 giờ sáng, lớp sơ cấp. Ngoài cửa sổ trời xám đặc, lò sưởi kêu rì rì. Cô Vương đặt lên bàn mỗi bạn đã đăng ký thi một tập giấy dày.

  1. Cô Vương

    这Zhè是shì考试kǎoshì的de题tí,一月yī yuè十五shíwǔ号hào考kǎo。

    Đây là đề thi, ngày 15 tháng 1 thi.

  2. Anna

    六十Liùshí个gè题tí!

    Sáu mươi câu!

  3. Hine

    听力Tīnglì二十五èrshíwǔ,阅读yuèdú二十五èrshíwǔ,书写shūxiě十shí。

    Nghe 25, đọc 25, viết 10.

  4. Cô Vương

    每Měi天tiān晚上wǎnshang做zuò一点儿yìdiǎnr,错cuò的de题tí再zài看kàn一下yíxià。

    Mỗi tối làm một ít, câu nào sai thì xem lại.

  5. Hine

    好Hǎo的de,老师lǎoshī。

    Vâng ạ, thưa cô.

  6. Anna

    妮妮Nīni,我们wǒmen一起yìqǐ准备zhǔnbèi吧ba!

    Ni Ni, bọn mình cùng ôn nhé!

Cả lớp xì xào. Hine không lật lung tung như Anna: cô đếm từng phần, ghi vào sổ — nghe 25, đọc 25, viết 10; nghe xong có 3 phút tô phiếu.

Cảnh 2 · Ba phần thi

Ba phần, chín dạng

Đề HSK 2 (đề mới): 60 câu, khoảng 60 phút (gồm 5 phút điền thông tin). Nghe 25 câu (khoảng 17 phút, 3 phần) · đọc 25 câu (25 phút, 4 phần) · viết 10 câu (10 phút, 2 phần). Tô phiếu 3 phút sau phần nghe; phần đọc và phần viết không có giờ tô riêng. Không thi nói. Đề mẫu vẫn in pinyin trên chữ. Điểm đậu đề mới chưa công bố (12/10/2026) — chấm theo số câu đúng, đừng bỏ trống câu nào. HSK 2 khác HSK 1: thêm phần viết (10 câu, 10 phút) · nghe 25 câu thay 20, chỉ còn 3 dạng (bỏ dạng "nghe câu hỏi, chọn câu trả lời") · đọc 25 câu thay 20, dạng ghép câu – câu đáp có 10 câu, đoạn đọc ★ dài gấp rưỡi.

① 17 phútCần nghe

Nghe

听力tīnglì (phần nghe)

  • Dạng 1 · câu 1–5 · nghe một câu, chọn 1 trong 3 tranh5 câu
  • Dạng 2 · câu 6–15 · nghe hội thoại một nam một nữ, ghép với tranh A–F (2 nhóm)10 câu
  • Dạng 3 · câu 16–25 · nghe hội thoại nam – nữ và câu hỏi, chọn A/B/C问wèn (hỏi)10 câu

Không có trong khoá — Nghe & nói HSK 2 luyện phần này. Khoảng 17 phút, 25 câu.

② 25 phút

Đọc

阅读yuèdú (phần đọc)

  • Dạng 1 · câu 26–30 · đọc câu, chọn tranh5 câu
  • Dạng 2 · câu 31–35 · chọn từ điền chỗ trống5 câu
  • Dạng 3 · câu 36–45 · ghép câu với câu đáp (2 nhóm)10 câu
  • Dạng 4 · câu 46–50 · đọc đoạn ngắn, chọn câu đúng với ★5 câu

Có trong khoá này: câu – tranh · điền từ · ghép câu với câu đáp · đọc đoạn ★. 25 câu.

③ 10 phút

Viết

书写shūxiě (phần viết)

  • Dạng 1 · câu 51–55 · chọn thành phần ghép cho đủ chữ5 câu
  • Dạng 2 · câu 56–60 · nhìn pinyin, viết chữ vào chỗ trống5 câu

Không có trong khoá — Luyện viết HSK 2 luyện phần này. 10 câu.

Nguồn: đề mẫu chính thức HSK 2 (đề mới). Điểm đậu đề mới chưa công bố (12/10/2026).

Cảnh 3 · Dạng nào, việc nấy

Nối dạng với việc làm, rồi thử ngay

Nối từng dạng của ba phần với việc người học làm, rồi trả lời mấy câu hỏi nhanh về chia giờ và chỗ HSK 2 khác HSK 1.

Pinyin

Bộ 1 · Nối dạng nghe với việc làm (3 câu)

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Bộ 2 · Nối dạng đọc với việc làm (4 câu)

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Bộ 3 · Nối dạng viết với việc làm (2 câu)

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Tờ đềChia giờ và HSK 2 khác HSK 1

Chọn một đáp án.

Câu 10

Phần đọc 3 có 10 câu. Nên dành khoảng mấy phút?

Câu 11

Làm xong 4 phần đọc, còn 2 phút. Làm gì?

Câu 12

Đúng hay sai: HSK 2 có thêm phần viết, 10 câu.

Câu 13

Đúng hay sai: Đề HSK 2 có thi nói.

Câu 14

Đúng hay sai: Phần nghe HSK 2 chỉ còn 3 dạng.

Câu 15

Đúng hay sai: Phần đọc HSK 2 có 3 phút tô phiếu riêng.

Câu 16

Đúng hay sai: Dạng ghép câu – câu đáp có 10 câu.

Câu 17

Đúng hay sai: Đề mẫu HSK 2 không in pinyin.

Cảnh 4 · Chia 25 phút

Chia 25 phút phần đọc

25 phút cho 25 câu, không có giờ tô thêm. Gợi ý: đọc 1 khoảng 4 phút, đọc 2 khoảng 4 phút, đọc 3 khoảng 8 phút, đọc 4 khoảng 7 phút, còn 2 phút xem lại.

  1. Đọc 1 · câu – tranh (câu 26–30): câu ngắn 8–15 chữ, tranh nhìn nhanh4 phút
  2. Đọc 2 · điền từ (câu 31–35): chỉ cần đọc quanh chỗ trống4 phút
  3. Đọc 3 · câu – câu đáp (câu 36–45): gấp đôi số câu, nhóm 2 không có câu thừa8 phút
  4. Đọc 4 · đoạn ★ (câu 46–50): đoạn 18–32 chữ, phải đọc kỹ7 phút
  5. Xem lại: câu đã đánh dấu, câu còn trống2 phút

Tổng 25 phút. Đây là gợi ý của hinelearn, không phải quy định của đề.

Cảnh 5 · Đếm trước khi làm

Đếm trước khi làm

Trước khi làm câu nào, lật cả đề một lượt: thấy chữ 阅读yuèdú (phần đọc) là bắt đầu 25 phút của bạn. Mỗi phần mở bằng 第…部分dì… bùfen (phần thứ…) và một câu 例如lìrú (ví dụ) đã làm sẵn.

  1. Lật đề, tìm 阅读yuèdú, đếm 4 phần: 第一dì-yī部分bùfen tới 第四dì-sì部分bùfen.
  2. Nhìn câu 例如lìrú (ví dụ) của mỗi phần để biết phải làm gì — đừng đọc kỹ lời hướng dẫn.
  3. Chia giờ: 4 – 4 – 8 – 7, còn 2 phút xem lại.
  4. Câu khó: đánh dấu, đi tiếp, cuối giờ quay lại. Không bỏ trống câu nào.

阅读yuèdú

(Phần đọc.) Tên phần, in to đầu trang.

第一dì-yī部分bùfen

(Phần thứ nhất.) 第dì + số = thứ tự.

例如lìrú

(Ví dụ.) Câu đã làm sẵn, đáp án gạch trước.

注意zhùyì

(Chú ý.) Trang bìa: lời dặn trước khi làm.

Hine: Mình ghi lên góc đề: 4 – 4 – 8 – 7 – 2. Nhìn đồng hồ ở cuối mỗi phần, chậm thì đi nhanh lên.

Nhắc lạiĐề HSK 1 đã làm quenDạy chính ở: Luyện đọc HSK 1 · Đề HSK 1 trông thế nào

Phần đọc HSK 1 có 4 dạng, 20 câu, 20 phút. HSK 2 giữ 4 dạng đọc, thêm 5 câu và 5 phút. 听力tīnglì (phần nghe) bạn đã gặp ở đó.

Nhắc trướcBa dạng ngheDạy chính ở: Nghe & nói HSK 2 · Nghe câu, chọn tranh · Nghe hội thoại, ghép tranh · Nghe hội thoại, chọn đáp án

Mỗi câu nghe đọc hai lần — nhìn tranh, nhìn lựa chọn trước khi tiếng vang lên. Sẽ học kỹ từng dạng ở khoá Nghe & nói HSK 2.

Nhắc trướcHai dạng viếtDạy chính ở: Luyện viết HSK 2 · Ghép thành phần cho đủ chữ · Nhìn pinyin, viết chữ

Phần viết có 10 câu: ghép thành phần cho đủ chữ, rồi nhìn pinyin viết chữ vào chỗ trống. Sẽ học kỹ ở khoá Luyện viết HSK 2.

Cảnh 6 · Bài sau

0/17 câu đúng

Đúng 11 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Mang về từ bài này

phần đọc

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • 书写shūxiěphần viết
  • 第二Dì-èr部分bùfenphần thứ hai. Ba từ này ngoài 500 từ HSK 1–2, chỉ cần nhận mặt (听力 tīnglì = phần nghe: đã gặp ở Luyện đọc HSK 1, bài Đề HSK 1 trông thế nào).

Chặng 1 · Bài 2

「我们Wǒmen学校xuéxiào很hěn大dà。」

Trường chúng tôi rất rộng. — Bài sau: Chữ viết liền: tách từ. Tối mai Anna đọc vấp tên thư viện — vì chữ Hán không có khoảng trắng giữa các từ.

Vào bài sau

凡fán事shì预yù则zé立lì,不bú预yù则zé废fèiViệc gì chuẩn bị trước thì thành, không chuẩn bị thì hỏng.

Bài này 17 câu, đúng 11 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Luyện đọc HSK 2