Bài 2· Làm quen đề, bỏ dần pinyin · Hine ôn thi HSK 2 · T2 13/12 → T4 15/12/2027· 16 phút

图书馆túshūguǎnthư viện — một từ, không tách đôiChữ viết liền: tách từ

Thứ Ba 14/12, 9 giờ tối, ngoài trời rét, khoảng 2 độ. Hine vẫn mặc chiếc áo len mẹ gửi từ sáng. Anna đọc to tin nhắn nhóm học thì vấp ở đúng chữ dài nhất — vì chữ Hán không có khoảng trắng giữa các từ.

  • Tự ngắt một câu chữ Hán thành từng từ
  • nhận đúng dấu câu tiếng Trung
  • Biết bốn chữ hay đứng một mình: 的de, 了le, 在zài, 很hěn.

Cảnh 1 · Mở truyện

Mở truyện

9 giờ tối, phòng 412. Lò sưởi chạy hết cỡ mà cửa kính vẫn mờ hơi lạnh. Anna nằm sấp trên giường, giơ điện thoại đọc to tin nhắn của nhóm học.

  1. Anna

    我们Wǒmen下午xiàwǔ五wǔ点diǎn半bàn在zài图tú……书馆shūguǎn见jiàn?

    Năm rưỡi chiều bọn mình gặp ở… "đồ"… "thư quán"?

  2. Hine

    不Bú对duì,图书馆túshūguǎn是shì一yí个gè词cí。

    Không phải, 图书馆 (túshūguǎn) là một từ.

  3. Anna

    汉字Hànzì都dōu写xiě在zài一起yìqǐ,怎么zěnme看kàn?

    Chữ Hán viết dính liền hết, đọc kiểu gì đây?

  4. Hine

    我Wǒ画huà一下yíxià。

    Để mình gạch thử.

  5. 我们Wǒmen,下午xiàwǔ,五wǔ点diǎn半bàn,在zài,图书馆túshūguǎn,见jiàn。

    Bọn mình — chiều — năm rưỡi — ở — thư viện — gặp.

  6. Anna

    好Hǎo!洗衣房Xǐyīfáng门口ménkǒu的de通知tōngzhī,我们wǒmen也yě画huà一下yíxià!

    Hay! Tờ thông báo ở cửa phòng giặt, bọn mình gạch luôn!

Hine cầm bút chì gạch từng từ trên tờ giấy: 我们wǒmen / 下午xiàwǔ / 五wǔ点diǎn半bàn / 在zài / 图书馆túshūguǎn / 见jiàn. Anna đọc lại một lèo, không vấp. Hai bạn khoác áo xuống tầng, thi nhau gạch tờ thông báo dán ở cửa phòng giặt.

Cảnh 2 · Văn bản luyện

Ba văn bản, gạch từng từ

Chạm vào khe giữa hai chữ để đặt vạch ngắt từ, rồi bấm "Chấm". Dấu câu là ranh giới sẵn có.

Pinyin

7:00 Bấm để bắt đầu

Bảy phút cho ba văn bản và mười sáu câu.

Văn bản luyện · Gạch ranh giới từ (3 văn bản)

Thông báo phòng giặt · tin nhắn Anna · câu của cô Vương. Chạm khe giữa hai chữ.

Câu 1

通知:这个星期天下午两点到四点,不能洗衣服。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 2

我在超市,你要喝什么?牛奶还是咖啡?

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 3

明天上午考试,大家早点儿来教室。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine

Bốn bước tách từ

Tiếng Việt cách nhau từng tiếng, tiếng Trung viết liền cả câu. Đừng đọc từng chữ một — tìm từ trước, đọc theo cụm.

  1. 1 tìm tên người, tên nơi: 希妮Xīnī (Hine), 上海Shànghǎi (Thượng Hải).
  2. 2 tìm từ 2–3 chữ quen: 学校xuéxiào (trường học), 图书馆túshūguǎn (thư viện).
  3. 3 chữ hay đứng một mình: 的de, 了le, 在zài, 很hěn, 吗ma, 也yě, 都dōu, 和hé.
  4. 4 đọc lại theo cụm, thấy hiểu nghĩa là đúng.

我们Wǒmen学校xuéxiào很hěn大dà。

(Trường chúng tôi rất rộng.) 我们wǒmen / 学校xuéxiào / 很hěn / 大dà — 很hěn đứng một mình (bước 3).

明天Míngtiān下午xiàwǔ我wǒ去qù图书馆túshūguǎn。

(Chiều mai tôi đi thư viện.) 明天míngtiān / 下午xiàwǔ / 我wǒ / 去qù / 图书馆túshūguǎn — ba chữ cuối là một từ (bước 2).

她Tā是shì我wǒ的de同学tóngxué。

(Bạn ấy là bạn cùng lớp của tôi.) 她tā / 是shì / 我wǒ / 的de / 同学tóngxué — 的de đứng một mình (bước 3).

Dấu câu tiếng Trung

DấuTênDùng khiVí dụ
。dấu chấm (hình tròn nhỏ)hết câu kể我Wǒ是shì学生xuésheng。 = Tôi là học sinh.
,dấu phẩyngắt trong câu我Wǒ很hěn忙máng,你nǐ呢ne? = Mình bận lắm, còn bạn?
、dấu ngắt liệt kêkể các thứ cùng loại苹果píngguǒ、牛奶niúnǎi、面包miànbāo = táo, sữa, bánh mì
?dấu hỏicâu hỏi你Nǐ去qù哪儿nǎr? = Bạn đi đâu?
!dấu chấm thancảm thán, ra lệnh太Tài好hǎo了le! = Tốt quá!
“ ”ngoặc képtrích lời, gọi tên他Tā说shuō“好hǎo”。 = Anh ấy nói "được".

Dấu câu luôn là ranh giới từ sẵn có. Tiếng Việt không có dấu 、: ở chỗ đó ta dùng dấu phẩy.

Hine: Chỗ nào Anna ngập ngừng là chỗ chưa tìm ra từ. Gạch xong rồi đọc lại — nghe như người thật nói là đúng.

Nhắc lạiPhần lớn từ tiếng Trung có hai chữDạy chính ở: Chữ Hán nhập môn · Ghép âm Hán Việt, đoán nghĩa từ

学校xuéxiào (học hiệu = trường học), 同学tóngxué (đồng học = bạn cùng lớp): hai chữ ghép thành một từ. Tìm từ hai chữ quen trước, phần còn lại thường là chữ đứng một mình.

Cảnh 4 · Luyện thêm

Gạch ranh giới, đặt dấu câu

Mười câu gạch ranh giới từ, một câu bẫy (chọn cách ngắt), rồi năm câu đặt dấu câu.

Pinyin

Bài tập · Gạch ranh giới từ (10 câu)

Chạm vào khe giữa hai chữ; dấu câu là ranh giới sẵn có.

Câu 1

我们学校很大。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 2

明天下午我去图书馆。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 3

她是我的同学。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 4

希妮的手机是白色的。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 5

安娜喜欢喝咖啡,我喜欢喝茶。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 6

我哥哥在上海工作。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 7

你知道洗手间在哪儿吗?

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 8

老师说明天不上课。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 9

我们坐地铁去机场吧。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 10

这个星期六是安娜的生日。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu bẫy · Chọn cách ngắt đúng

Họ đợi bạn ở cổng trường. Chọn một trong ba cách ngắt.

Câu 1 · chọn cách ngắt đúng

他们在学校门口等你。

Tờ đềĐặt dấu câu · 5 câu

Chọn dấu câu đúng cho chỗ trống.

Câu 15

我wǒ很hěn忙máng( )你nǐ呢ne?

Mình bận lắm, còn bạn?

Câu 16

你nǐ去qù哪儿nǎr( )

Bạn đi đâu?

Câu 17

我wǒ买mǎi了le苹果píngguǒ( )牛奶niúnǎi和hé面包miànbāo。

Tôi mua táo, sữa và bánh mì.

Câu 18

太tài好hǎo了le( )

Tốt quá!

Câu 19

今天jīntiān是shì星期三xīngqīsān( )

Hôm nay là thứ Tư.

Cảnh 5 · Bài sau

0/19 câu đúng

Đúng 12 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Mang về từ bài này

Trường chúng tôi rất rộng.

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • 明天Míngtiān下午xiàwǔ我wǒ去qù图书馆túshūguǎn。Chiều mai tôi đi thư viện.
  • 她Tā是shì我wǒ的de同学tóngxué。Bạn ấy là bạn cùng lớp của tôi.

Chặng 1 · Bài 3

「这个Zhège字zì我wǒ认识rènshi。」

Chữ này mình biết. — Bài sau: Nhìn chữ, bỏ dần pinyin. Tối mai Hine cắt một mẩu giấy dài che dòng pinyin trên đề mẫu.

Vào bài sau

欲yù速sù则zé不bù达dáMuốn nhanh thì lại không tới.

Bài này 19 câu, đúng 12 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Luyện đọc HSK 2