bà
Ba
bố
Bộ thủ
父 (bộ phụ, cha)
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: = 父 fù (cha) ở trên chỉ nghĩa + 巴 bā ở dưới gợi âm. Viết 父 fù trước. Ví dụ: 爸爸 bàba — bố.
Thứ Năm, nắng nhẹ ban ngày, tối khoảng 10 độ. Gói quà nhỏ cho chị gái và em gái đã buộc dây xong. Hine ngồi viết tấm thiệp kèm theo, gửi về Huế — lần đầu viết thiệp cho bố mẹ bằng chữ Hán.
Lúc: T5 18/11/2027 · 10 giờ tối · phòng ký túc xá
Sáu dòng trên tấm thiệp của Hine. Bấm từng dòng để nghe.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 我在上海很好。 | Wǒ zài Shànghǎi hěn hǎo. | Con ở Thượng Hải ổn lắm. | |
| 同学们都很好。 | Tóngxuémen dōu hěn hǎo. | Các bạn cùng lớp đều rất tốt. | |
| 这是给姐姐和妹妹的。 | Zhè shì gěi jiějie hé mèimei de. | Quà này cho chị và em gái. | |
| 我爱你们! | Wǒ ài nǐmen! | Con yêu cả nhà! | |
| 希妮 十一月十八日 | Xīnī shíyī yuè shíbā rì | Hine, ngày 18 tháng 11 |
Tấm thiệp chỉ sáu dòng mà có tới ba chữ mang bộ 女 nǚ (nữ): 妈 mā, 姐 jiě, 好 hǎo. Còn chữ 爱 ài (yêu) thì có một chuyện vui: bản phồn thể có trái tim ở giữa, bản giản thể thì không.
Năm chữ là chữ hình thanh: một phần chỉ nghĩa, một phần gợi âm.
Người Việt hay nhầm: thấy 女 nǚ trong 妈 mā rồi viết luôn 女 nǚ cho 爸 bà. 爸 bà dùng 父 fù (cha).
bà
Ba
bố
父 (bộ phụ, cha)
Lưu ý: = 父 fù (cha) ở trên chỉ nghĩa + 巴 bā ở dưới gợi âm. Viết 父 fù trước. Ví dụ: 爸爸 bàba — bố.
mā
Ma
mẹ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
女 (bộ nữ)
Lưu ý: = 女 nǚ (nữ) bên trái chỉ nghĩa + 马 mǎ (ngựa) bên phải gợi âm. 马 mǎ chỉ 3 nét: gập, gập móc, ngang hất. Ví dụ: 妈妈 māma — mẹ.
gē
Ca
anh trai
口 (bộ khẩu, miệng)
Lưu ý: = hai chữ 可 kě chồng lên nhau. Chữ 可 kě trên viết dẹt hơn, móc của nó ngắn lại. Ví dụ: 哥哥 gēge — anh trai.
jiě
Thư
chị
女 (bộ nữ)
Lưu ý: = 女 nǚ + 且 qiě (gợi âm). 且 qiě 5 nét: sổ, ngang gập, hai ngang bên trong, ngang đáy cuối. Ví dụ: 姐姐 jiějie — chị gái.
jiā
Gia
nhà
宀 (bộ miên, mái nhà)
gia đình
Lưu ý: = 宀 mián (mái nhà) + 豕 shǐ (con lợn). Nhà xưa nuôi lợn dưới mái nhà. Viết mái trước, phần lợn 7 nét sau. Ví dụ: 家人 jiārén — người nhà.
kǒu
Khẩu
miệng
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
口 (bộ khẩu)
Lưu ý: 3 nét: sổ trái → ngang gập → ngang đáy. Đếm người trong nhà dùng 口 kǒu: 我家有五口人 wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén (nhà tôi có năm người). Ví dụ: 三口人 sān kǒu rén — ba người (trong nhà).
ài
Ái
yêu
爫 (bộ trảo, móng vuốt; theo từ điển giản thể. Phồn thể 愛 ài thuộc bộ 心 xīn (tâm))
Lưu ý: = 爫 zhǎo + 冖 mì + 友 yǒu (bạn). Phồn thể 愛 ài có chữ 心 xīn (tim) ở giữa; giản thể bỏ 心 xīn, thay bằng 友 yǒu. Ví dụ: 爱 ài — yêu.
hǎo
Hảo
tốt, hay
女 (bộ nữ)
Lưu ý: = 女 nǚ + 子 zǐ (con). Viết 女 nǚ hẹp bên trái, nét ngang cuối thành nét hất. Ví dụ: 好看 hǎokàn — đẹp.
hé
Hòa
và
口 (bộ khẩu)
Lưu ý: = 禾 hé (cây lúa) bên trái gợi âm + 口 kǒu bên phải. Chữ 和 hé đọc giống 禾 hé. Ví dụ: 我 wǒ — tôi và bạn.
tóng
Đồng
cùng
口 (bộ khẩu)
Lưu ý: 6 nét: sổ trái → ngang gập móc → ngang ngắn bên trong → 口 kǒu nhỏ bên trong. Khung 冂 jiōng không đóng đáy. Ví dụ: 同学 tóngxué — bạn cùng lớp.
Phần bên phải của 妈 mā (mẹ) là chữ nào?
家 jiā (nhà) có bộ gì ở trên?
"Chị và anh" viết thế nào?
Mỗi chữ 5 lần trong ô 田字格 tiánzìgé. 哥 gē và 家 jiā có 10 nét: đếm nét khi viết. Bấm "In tờ luyện viết" để viết ra giấy; bấm chữ mẫu đầu hàng để xem nét chạy.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Chọn phần còn thiếu cho đủ chữ (một ô là nhiễu), rồi viết tay chữ còn trống trong câu thiệp: viết vào khung bằng ngón tay hoặc chuột, rồi bấm "Xem đáp án" để tự so.
Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.
mẹ
chị gái
đẹp
tôi và bạn
bố
爸爸妈妈,我ài你们!
Bố mẹ ơi, con yêu bố mẹ!
爱ài· 10 nét
姐姐和gē哥
chị và anh
哥gē· 10 nét
jiā人
người nhà
家jiā· 10 nét
三kǒu人
ba người (trong nhà)
口kǒu· 3 nét
tóng学
bạn cùng lớp
同tóng· 6 nét
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
爸爸
Bố mẹ ơi, con yêu bố mẹ!
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
家和
Nhà hoà thuận thì mọi việc đều thịnh.
Hán Việt Gia hòa vạn sự hưng.
Tục ngữ Trung Quốc.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.