Bài 4· Luyện viết HSK 2· 16 phút

Gia đình

Thứ Năm, nắng nhẹ ban ngày, tối khoảng 10 độ. Gói quà nhỏ cho chị gái và em gái đã buộc dây xong. Hine ngồi viết tấm thiệp kèm theo, gửi về Huế — lần đầu viết thiệp cho bố mẹ bằng chữ Hán.

  • Viết các chữ về gia đình, đủ để viết một tấm thiệp ngắn gửi về nhà
  • Nhận ra bộ 女 nǚ trong 妈 mā, 姐 jiě, 好 hǎo

Lúc: T5 18/11/2027 · 10 giờ tối · phòng ký túc xá

Thiệp gửi về Huế

Sáu dòng trên tấm thiệp của Hine. Bấm từng dòng để nghe.

giấy viết chữ bút lông:爸爸妈妈:Bàba māma:
Bố mẹ ơi,
  • 我在上海很好。Wǒ zài Shànghǎi hěn hǎo.
    Con ở Thượng Hải ổn lắm.
  • 同学们都很好。Tóngxuémen dōu hěn hǎo.
    Các bạn cùng lớp đều rất tốt.
  • 这是给姐姐和妹妹的。Zhè shì gěi jiějie hé mèimei de.
    Quà này cho chị và em gái.
  • 我爱你们!Wǒ ài nǐmen!
    Con yêu cả nhà!
  • 希妮 十一月十八日Xīnī shíyī yuè shíbā rì
    Hine, ngày 18 tháng 11
TừPinyinNghĩaNghe
我在上海很好。Wǒ zài Shànghǎi hěn hǎo.Con ở Thượng Hải ổn lắm.
同学们都很好。Tóngxuémen dōu hěn hǎo.Các bạn cùng lớp đều rất tốt.
这是给姐姐和妹妹的。Zhè shì gěi jiějie hé mèimei de.Quà này cho chị và em gái.
我爱你们!Wǒ ài nǐmen!Con yêu cả nhà!
希妮 十一月十八日Xīnī shíyī yuè shíbā rìHine, ngày 18 tháng 11

Tấm thiệp chỉ sáu dòng mà có tới ba chữ mang bộ 女 nǚ (nữ): 妈 mā, 姐 jiě, 好 hǎo. Còn chữ 爱 ài (yêu) thì có một chuyện vui: bản phồn thể có trái tim ở giữa, bản giản thể thì không.

Mười chữ về nhà và người nhà

Năm chữ là chữ hình thanh: một phần chỉ nghĩa, một phần gợi âm.

Nhóm 1Bố, mẹ, anh, chị4 chữ

Người Việt hay nhầm: thấy 女 nǚ trong 妈 mā rồi viết luôn 女 nǚ cho 爸 bà. 爸 bà dùng 父 fù (cha).

bà

Ba

bố

父 cha — chỉ nghĩa + 巴 bā — gợi âm = 爸 bố

Bộ thủ

父 (bộ phụ, cha)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
8

Lưu ý: = 父 fù (cha) ở trên chỉ nghĩa + 巴 bā ở dưới gợi âm. Viết 父 fù trước. Ví dụ: 爸爸 bàba — bố.

mā

Ma

mẹ

女 phụ nữ — chỉ nghĩa + 马 mǎ — gợi âm = 妈 mẹ

Bộ thủ

女 (bộ nữ)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
6

Lưu ý: = 女 nǚ (nữ) bên trái chỉ nghĩa + 马 mǎ (ngựa) bên phải gợi âm. 马 mǎ chỉ 3 nét: gập, gập móc, ngang hất. Ví dụ: 妈妈 māma — mẹ.

gē

Ca

anh trai

Bộ thủ

口 (bộ khẩu, miệng)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
10

Lưu ý: = hai chữ 可 kě chồng lên nhau. Chữ 可 kě trên viết dẹt hơn, móc của nó ngắn lại. Ví dụ: 哥哥 gēge — anh trai.

jiě

Thư

chị

女 nữ + 且 qiě — gợi âm = 姐 chị

Bộ thủ

女 (bộ nữ)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
8

Lưu ý: = 女 nǚ + 且 qiě (gợi âm). 且 qiě 5 nét: sổ, ngang gập, hai ngang bên trong, ngang đáy cuối. Ví dụ: 姐姐 jiějie — chị gái.

Nhóm 2Nhà và người trong nhà3 chữ

jiā

Gia

nhà

宀 mái nhà + 豕 con lợn = 家 nhà

Bộ thủ

宀 (bộ miên, mái nhà)

Cầu Hán Việt

gia đình

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
10

Lưu ý: = 宀 mián (mái nhà) + 豕 shǐ (con lợn). Nhà xưa nuôi lợn dưới mái nhà. Viết mái trước, phần lợn 7 nét sau. Ví dụ: 家人 jiārén — người nhà.

kǒu

Khẩu

miệng

Bộ thủ

口 (bộ khẩu)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
3

Lưu ý: 3 nét: sổ trái → ngang gập → ngang đáy. Đếm người trong nhà dùng 口 kǒu: 我家有五口人 wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén (nhà tôi có năm người). Ví dụ: 三口人 sān kǒu rén — ba người (trong nhà).

ài

Ái

yêu

Bộ thủ

爫 (bộ trảo, móng vuốt; theo từ điển giản thể. Phồn thể 愛 ài thuộc bộ 心 xīn (tâm))

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
10

Lưu ý: = 爫 zhǎo + 冖 mì + 友 yǒu (bạn). Phồn thể 愛 ài có chữ 心 xīn (tim) ở giữa; giản thể bỏ 心 xīn, thay bằng 友 yǒu. Ví dụ: 爱 ài — yêu.

Nhóm 3Tốt, và, cùng3 chữ

hǎo

Hảo

tốt, hay

女 phụ nữ + 子 con = 好 tốt, hay

Bộ thủ

女 (bộ nữ)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
6

Lưu ý: = 女 nǚ + 子 zǐ (con). Viết 女 nǚ hẹp bên trái, nét ngang cuối thành nét hất. Ví dụ: 好看 hǎokàn — đẹp.

hé

Hòa

và

禾 lúa — gợi âm + 口 miệng = 和 và

Bộ thủ

口 (bộ khẩu)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
8

Lưu ý: = 禾 hé (cây lúa) bên trái gợi âm + 口 kǒu bên phải. Chữ 和 hé đọc giống 禾 hé. Ví dụ: 我 wǒ — tôi và bạn.

tóng

Đồng

cùng

Bộ thủ

口 (bộ khẩu)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
6

Lưu ý: 6 nét: sổ trái → ngang gập móc → ngang ngắn bên trong → 口 kǒu nhỏ bên trong. Khung 冂 jiōng không đóng đáy. Ví dụ: 同学 tóngxué — bạn cùng lớp.

phồn thể → giản thể: bỏ 心 xīn ở giữa, thay bằng 友 yǒu

Hỏi ngay

Câu 1 / 3

Phần bên phải của 妈 mā (mẹ) là chữ nào?

Viết thử

Mỗi chữ 5 lần trong ô 田字格 tiánzìgé. 哥 gē và 家 jiā có 10 nét: đếm nét khi viết. Bấm "In tờ luyện viết" để viết ra giấy; bấm chữ mẫu đầu hàng để xem nét chạy.

0 / 8 nét
Tốc độ:
0 / 6 nét
Tốc độ:
0 / 10 nét
Tốc độ:
0 / 8 nét
Tốc độ:
0 / 10 nét
Tốc độ:
0 / 3 nét
Tốc độ:
0 / 10 nét
Tốc độ:
0 / 6 nét
Tốc độ:
0 / 8 nét
Tốc độ:
0 / 6 nét
Tốc độ:
  • 爸bà: phụ trên, ba dưới.
  • 妈mā: bộ nữ hẹp, mã rộng.
  • 哥gē: khả trên dẹt, khả dưới to.
  • 姐jiě: thả: ngang đáy cuối.
  • 家jiā: mái nhà phủ cả chữ.
  • 口kǒu: đóng đáy cuối.
  • 爱ài: trảo, mịch, hữu: trên xuống.
  • 好hǎo: nữ trái, tử phải.
  • 和hé: hoà trái, khẩu phải nhỏ.
  • 同tóng: khung không đóng đáy.

Luyện dạng đề

Chọn phần còn thiếu cho đủ chữ (một ô là nhiễu), rồi viết tay chữ còn trống trong câu thiệp: viết vào khung bằng ngón tay hoặc chuột, rồi bấm "Xem đáp án" để tự so.

Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.

  1. māma

    mẹ

  2. jiějie

    chị gái

  3. hǎokàn看

    đẹp

  4. wǒ我hénǐ你

    tôi và bạn

  5. bàba

    bố

爸爸Bàba妈妈māma,我wǒài你们nǐmen!

Bố mẹ ơi, con yêu bố mẹ!

ài

姐姐jiějie和hégē哥

chị và anh

gē

jiā人

người nhà

jiā

三sānkǒu人rén

ba người (trong nhà)

kǒu

tóng学

bạn cùng lớp

tóng

Kiểm tra

8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Câu nào viết đúng "Bố mẹ ơi, con yêu bố mẹ!"?

Giờ bạn nhận mặt được 149 chữ

Bố mẹ ơi, con yêu bố mẹ!

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

  • 爸
  • 妈
  • 哥
  • 姐
  • 家
  • 口
  • 爱
  • 好
  • 和
  • 同
Bài sauNgày và giờThứ Hai, Hine kẻ lịch tuần dán lên tường. Buổi sáng là "trên trưa", buổi chiều là "dưới trưa" — viết sao cho khỏi đảo?

家和Jiā hé万事wàn shì兴xīng。

Nhà hoà thuận thì mọi việc đều thịnh.

Hán Việt Gia hòa vạn sự hưng.

Tục ngữ Trung Quốc.

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.