Tập 1· Mới tới Thượng Hải· 18 phút
我是希妮。 Tôi là Hine
Sáng Chủ nhật đầu tiên ở Thượng Hải, sảnh ký túc xá nắng nóng, khoảng 33 độ. Dì Trương thấy Hine tóc đen nên nói tiếng Trung rất nhanh, như với người Trung Quốc. Hine trả lời chậm từng câu — và lỡ nói "tên là" thành 叫是 jiào shì.
- Nói mình là ai, là người nước nào, và không phải là ai, bằng câu 是 shì.
Cảnh 1 · CN 29/8/2027
Sảnh ký túc xá, 9 giờ sáng
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Chủ nhật 29/8, 9 giờ sáng. Sảnh ký túc xá nắng nóng, khoảng 33 độ, quạt trần quay vù vù. Dì Trương cầm tờ danh sách nhận phòng, nói một tràng rất nhanh.
Dì Trương
你
好! 你 是……? Chào cháu! Cháu là…?
Hine
阿姨
好! 我 是 希妮。 Cháu chào dì! Cháu là Hine.
Dì Trương
希妮?
你 叫……? Hine? Cháu tên là…?
Hine
我
叫 是 希妮。 nói nhầm
"Cháu tên là là Hine."
Dì Trương
你
叫 希妮。 Cháu tên Hine.
- Dì nói lại, không có
是. Hine gật đầu, nói lại cho đúng. Hine
我
叫 希妮。 Cháu tên là Hine.
Dì Trương
你
是 中国 人。 Cháu là người Trung Quốc. (dì nói như đã chắc)
Hine
我
不 是 中国 人, 我 是 越南 人。 Cháu không phải người Trung Quốc, cháu là người Việt Nam.
- Dì cười, chỉ tên Hine trên danh sách:
希妮 (Hine), 越南 (Việt Nam).
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · Câu
Tiếng Việt nói "tôi LÀ Hine". Tiếng Trung cũng đặt 是 shì đúng chỗ đó.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
A (người, vật)是 shì (là) · 不是 bú shì (không phải là)B (danh từ)
A là B · phủ định: A không phải là B.
Tôi là sinh viên我
cùng thứ tự từng chữ: 我 wǒ = tôi, 是 shì = là, 学生 xuésheng = sinh viên. "Không phải là" = 不是 bú shì.
我
她
张
Hine mách nhỏ: 不 bù đứng trước 是 shì thì đọc thành bú shì — bài ghi luôn dấu đã đổi: 不是 bú shì. Nút loa đọc đúng sẵn, bạn cứ nghe theo.
我是
我
"Tôi khoẻ": 是 shì chỉ nối hai danh từ (tôi = sinh viên), không đứng trước từ chỉ tính chất. Câu đúng học ở bài "Hôm nay nóng thật".
Mẫu 2 · Trật tự Chủ – Động – Tân
Ai – làm gì – cái gì. Xếp y như tiếng Việt.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ (我 wǒ, 她 tā…)Động từ (叫 jiào, 是 shì…)Tân ngữ (希妮 Xīnī, 学生 xuésheng…)
Chủ ngữ + động từ + tân ngữ: ai + làm gì + cái gì.
Tôi tên là Hine我
"tên là" chỉ là MỘT động từ 叫 jiào, không thêm 是 shì.
她
我
Hine mách nhỏ: Mình quen miệng "tên LÀ" nên nói 叫是 jiào shì. Dì Trương nói lại 叫希妮 jiào Xīnī là mình nhớ luôn: đã có 叫 jiào thì thôi 是 shì.
我是
我
"Tôi tên là Hine": "tên là" = 叫 jiào, một động từ. Thêm 是 shì là thừa — đúng cái Hine vừa nói nhầm.
Cần nhớDễ nhầm
- Câu
是 không cần thêm "thì", "là" nào nữa: 我 是 学生 (Tôi là sinh viên) — sau 是 là danh từ luôn.
Nhắc lại不 đọc bú trước thanh 4Dạy chính ở: Pinyin · 一 yī và 不 bù đổi thanh
不 đứng trước một chữ thanh 4 thì đọc thanh 2, nên ghi
Nhắc trước不 với các động từ khácDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Không và chưa
Bài này chỉ dùng
Nhắc trước我, 她, 人 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Tôi, bạn, mọi người
我 (tôi),
Nhắc lạiTên tiếng Trung của bạnDạy chính ở: Pinyin · Tên bạn bằng chữ Hán, và cây gậy pinyin
希妮 (Hy Ni) là tên phiên theo âm "Hine". Tên của bạn đặt thế nào, xem lại bài cuối khoá Pinyin.
12 từ để nói được cảnh trên
+ 1 từ thêm: 是 shì
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn là ai, người nước nào?
Dì Trương đang dò danh sách. Chọn chữ cho từng dòng để tự giới thiệu.
我
Tôi là…
Câu
是 · nước Câu
不 是 · không phải Câu
是 · nghề
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
我
Tôi là Hine.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Tôi là người Việt Nam.
- Tôi không phải người Trung Quốc.
万事
