Tập 2· Mới tới Thượng Hải· 16 phút
你是老师吗? Anh là thầy giáo à?Bạn là sinh viên à?
Sáng thứ Hai, trời oi, có mưa rào ngắn. Ở Phòng lưu học sinh, Hine điền phiếu nhập học và đoán anh đeo thẻ ngồi sau bàn là thầy giáo. Đến lúc hỏi lại "còn anh?", Hine đặt 呢 ne lên đầu như chữ "còn" của tiếng Việt.
- Hỏi có/không bằng 吗 ma đặt cuối câu, và hỏi lại người kia bằng 呢 ne.
Cảnh 1 · T2 30/8
Phòng lưu học sinh, 10 giờ sáng
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Thứ Hai 30/8, 10 giờ sáng. Trời oi, có mưa rào ngắn gõ lộp độp lên cửa kính. Hine ngồi điền phiếu nhập học. Sau bàn là một anh kính gọng đen, đeo thẻ trước ngực.
Hine
你
好! 你 是 老师 吗? Chào anh! Anh là thầy giáo ạ?
Chu Dương
不
是, 我 是 学生。 Không, anh là sinh viên.
我
是 周 阳。 你 是 希妮 吗? Anh là Chu Dương. Em là Hine à?
Hine
是,
我 是 希妮。 Vâng, em là Hine.
Chu Dương
你
是 越南 人 吗? Em là người Việt Nam à?
Hine
是。
呢 你 ?nói nhầm
"Vâng. Còn anh?"
- Chu Dương cười, chỉ vào Hine rồi nói chậm,
呢 đặt ở sau: Chu Dương
你
呢? Còn em? (nói thế này nhé)
Hine
我
是 越南 人, 你 呢? Em là người Việt Nam, còn anh?
Chu Dương
我
是 中国 人。 Anh là người Trung Quốc.
- Hine ghi vào sổ: tiếng Việt nói "còn anh", tiếng Trung nói
你 呢 — chữ hỏi đứng sau.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · Câu hỏi
Tiếng Việt thêm "à?", "không?" cuối câu. Tiếng Trung thêm 吗 ma — giữ nguyên thứ tự.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Câu kể (你是老师 nǐ shì lǎoshī)吗 ma
… à? … không? (hỏi có hay không).
Anh là thầy giáo à?你
câu kể 你是老师 nǐ shì lǎoshī + 吗 ma, không đảo chữ nào. Trả lời: 是 shì (đúng là) / 不是 bú shì (không phải).
你
他
你们
Hine mách nhỏ: 吗 ma đọc nhẹ, ngắn, không dấu. Câu hỏi lên giọng nhẹ ở cuối — nghe nút loa vài lần là quen.
吗
你
"Có phải anh là thầy giáo không?": 吗 ma luôn ở cuối câu, không đứng đầu như "có phải".
Mẫu 2 · Hỏi lại với
Tiếng Việt nói "còn bạn?". Tiếng Trung nói "bạn 呢 ne?" — chữ hỏi đứng sau.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Câu của mình (我是学生 wǒ shì xuésheng)người kia (你 nǐ, 他 tā…)呢 ne
Còn … thì sao? (hỏi lại đúng điều mình vừa nói).
Còn bạn?你
"còn" đứng trước, 呢 ne đứng sau người được hỏi.
我
她
Hine mách nhỏ: 你呢? Nǐ ne? đứng một mình thì người nghe không biết hỏi gì. Nói câu của mình trước: 我是学生,你呢? Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
呢?
你
"Còn bạn?": tiếng Việt đặt "còn" trước, tiếng Trung đặt 呢 ne sau — đúng cái Hine vừa nói nhầm.
Cần nhớDễ nhầm
- Trả lời không có một chữ "có / vâng" chung cho mọi câu: nhắc lại động từ. Hỏi
你 是 老师 吗? thì đáp 是 (đúng là) hoặc 不 是 (không phải). - Câu đã có từ để hỏi (
谁 — ai, 什么 — gì) thì không thêm 吗. Học ở bài "Đây là gì? Kia là ai?". - 你
呢? đứng một mình chỉ hiểu được khi vừa nói xong câu của mình.
Nhắc trướcLên giọng ở câu hỏiDạy chính ở: Nghe & nói HSK 1 · Ngữ điệu câu
Câu hỏi có/không thường lên giọng nhẹ ở cuối:
Nhắc lại你, 他 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Tôi, bạn, mọi người
你 (bạn, anh, em),
2 từ để nói được cảnh trên
+ 2 từ thêm: 吗 ma, 呢 ne
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Hỏi rồi hỏi lại
Bạn gặp một người lạ ở Phòng lưu học sinh. Chọn chữ để hỏi, rồi nói về mình và hỏi lại.
你
Còn bạn?
Câu hỏi
吗 Hỏi lại
呢
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
你
Anh là thầy giáo à?
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Không, tôi là sinh viên.
- Tôi là người Việt Nam, còn anh?
不
