Tập 16· So sánh· 16 phút

她Tā跑pǎo得de比bǐ我wǒ快kuàiCô ấy chạy nhanh hơn tôi.Anna chạy nhanh hơn

Sáng thứ Bảy, sương lạnh, khoảng 5 độ. Hine dậy trước, gọi Anna đi chạy bộ. Ra sân thì Anna bỏ xa Hine hai vòng; Hine thở dốc, muốn nói "Anna chạy nhanh hơn mình" — và xếp chữ theo đúng thứ tự tiếng Việt.

  • So cách hai người làm một việc bằng 比 bǐ kèm bổ ngữ trạng thái 得 de.

Cảnh 1 · T7 27/11/2027

Hai vòng sân

Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.

  1. Sương lạnh phủ trắng sân trường. Mình dậy trước, gọi Anna.
  2. Hine

    安娜Ānnà,起床qǐchuáng!我们Wǒmen去qù跑步pǎobù吧ba!

    Anna, dậy đi! Mình đi chạy bộ nào!

  3. Anna

    你Nǐ起qǐ得de比bǐ我wǒ早zǎo!

    Cậu dậy sớm hơn mình!

  4. Ra sân được một lúc, Anna đã chạy hơn mình hai vòng. Mình dừng lại thở.
  5. Hine

    安娜Ānnà比bǐ我wǒ快跑kuài pǎo!

    nói nhầm

    "Anna chạy nhanh hơn mình!"

  6. Anna

    你Nǐ要yào说shuō:安娜Ānnà跑pǎo得de比bǐ我wǒ快kuài。

    Cậu phải nói: Anna chạy nhanh hơn mình.

  7. Nói về cách chạy thì cần 得 de; lời đánh giá 快 kuài (nhanh) đứng cuối, sau 得 de. Mình gật đầu, nói lại.
  8. Hine

    安娜Ānnà跑pǎo得de比bǐ我wǒ快kuài。我Wǒ跑pǎo得de没有méiyǒu你nǐ快kuài。

    Anna chạy nhanh hơn mình. Mình chạy không nhanh bằng cậu.

  9. Anna

    你Nǐ说shuō汉语Hànyǔ说shuō得de比bǐ我wǒ好hǎo!

    Cậu nói tiếng Trung giỏi hơn mình mà!

  10. Hine

    明天Míngtiān我们wǒmen再zài跑pǎo!

    Mai mình chạy tiếp!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

"Chạy nhanh hơn" là 跑得比我快 pǎo de bǐ wǒ kuài.

Một mẫu duy nhất, năm mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Tiếng Việt

Anh ấychủ ngữ
nói tiếng Trungvị ngữ
giỏibổ ngữ
hơn tôibổ nghĩa

Tiếng Trung

他tāchủ ngữ
说shuō汉语Hànyǔvị ngữ
说shuō得devị ngữ
比bǐ我wǒbổ nghĩa
好hǎobổ ngữ

Công thức

AĐộng từ + 得 de比 bǐ + BTính từ

A làm … hơn B

Anna chạy nhanh hơn tôi安娜Ānnà跑pǎo得de比bǐ我wǒ快kuài

Tiếng Việt: động từ + tính từ + "hơn" + B; tiếng Trung: động từ + 得 de, rồi 比 bǐ + B, tính từ cuối câu.

安娜Ānnà跑pǎo得de比bǐ我wǒ快kuài。Anna chạy nhanh hơn tôi.

她Tā比bǐ我wǒ跑pǎo得de快kuài。Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.

我Wǒ起qǐ得de比bǐ她tā早zǎo。Tôi dậy sớm hơn cô ấy.

Hine mách nhỏ: Hai cách đều đúng: 跑得比我快 pǎo de bǐ wǒ kuài hay 比我跑得快 bǐ wǒ pǎo de kuài. Chỉ nhớ: tính từ luôn ở cuối, ngay sau 得 de hoặc sau B.

Cái Hine vừa suýt nói

她tā比bǐ我wǒ快跑kuài pǎo。

Nói đúng

她tā比bǐ我wǒ跑pǎo得de快kuài。

Hine vừa nói kiểu này. Tiếng Việt "chạy nhanh hơn" dễ thành 快跑 kuài pǎo; tiếng Trung cần 跑得 pǎo de rồi mới tới 快 kuài.

Cũng dễ nhầm

她tā跑pǎo得de比bǐ我wǒ很hěn快kuài。

Nói đúng

她tā跑pǎo得de比bǐ我wǒ快kuài。

Câu có 比 bǐ không thêm 很 hěn.

A + 比bǐ + B + động từ + 得de + tính từ
hoặc A + động từ + 得de + 比bǐ + B + tính từ
Có tân ngữ: A + (động từ +) tân ngữ + động từ + 得de + 比bǐ B + tính từ

Hai chỗ đặt 比bǐ, một nghĩa

Cùng một nghĩa "Anna chạy nhanh hơn tôi" — 比我bǐ wǒ đứng trước hay sau 跑得pǎo de đều được.

CáchCâu
比bǐ trước động từ安娜Ānnà比bǐ我wǒ跑pǎo得de快kuài。Anna chạy nhanh hơn tôi.
比bǐ sau 得de安娜Ānnà跑pǎo得de比bǐ我wǒ快kuài。Anna chạy nhanh hơn tôi.
"không … bằng"我Wǒ跑pǎo得de没有méiyǒu她tā快kuài。Tôi chạy không nhanh bằng cô ấy.
Cần nhớDễ nhầm
  • "Không … bằng": 我wǒ跑pǎo得de没有méiyǒu她tā快kuài (tôi chạy không nhanh bằng cô ấy) — như bài Không lạnh bằng Bắc Kinh.
Nhắc lạiBổ ngữ trạng thái 得deDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Bạn nói nhanh quá

Động từ + 得de + tính từ: 你nǐ说shuō得de太tài快kuài了le (bạn nói nhanh quá). Có tân ngữ thì lặp động từ: 说shuō汉语Hànyǔ说shuō得de.

Nhắc lạiA 比bǐ B + tính từDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Hôm nay lạnh hơn hôm qua

今天jīntiān比bǐ昨天zuótiān冷lěng (hôm nay lạnh hơn hôm qua). Bài này chèn động từ + 得de vào câu 比bǐ.

Nhắc trước跑步pǎobù, 跑pǎoDạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Ra, vào, lên, xuống, Thể thao và sở thích

跑pǎo là "chạy", 跑步pǎobù là "chạy bộ" (môn thể thao): 去qù跑步pǎobù (đi chạy bộ), 跑pǎo得de快kuài (chạy nhanh).

Đọc ngoài đời

  • 早上Zǎoshang跑步pǎobù

    chạy bộ buổi sáng — tờ rủ chạy trên bảng tin câu lạc bộ thể thao

  • 他Tā比bǐ我wǒ跑pǎo得de快kuài多了duō le。

    Anh ấy chạy nhanh hơn tôi nhiều. — câu than sau buổi chạy

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Ai làm giỏi hơn?

So bạn với một người bạn cùng phòng: ai chạy nhanh hơn, ai dậy sớm hơn, ai nói giỏi hơn.

我wǒ和hé她tā

Tôi và cô ấy

  1. chạy

  2. dậy

  3. nói

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Chọn câu đúng: "Anna chạy nhanh hơn tôi."

Giờ bạn nói được

Anna chạy nhanh hơn tôi.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
  • Tôi dậy sớm hơn cô ấy.

Tập 17 · tiếp theo

「上海Shànghǎi比bǐ我wǒ家jiā那边nàbiān冷lěng多了duō le。」

Thượng Hải lạnh hơn bên nhà mình nhiều.

Tối Chủ nhật, gọi video về Huế. Thượng Hải lạnh, Huế mưa — và em gái có chuyện muốn khoe.

bốn kiểu câu so sánh với 比 bǐ, 没有 méiyǒuVào tập 17

业Yè精jīng于yú勤qín,荒huāng于yú嬉xī。Nghề giỏi nhờ chăm, bỏ bê vì ham chơi. Hàn Dũ, bài Tiến học giải.