Tập 1· Đã từng, sắp, đang· 18 phút
我吃过火锅。 Tôi từng ăn lẩu rồi.Bạn ăn lẩu bao giờ chưa?
Sáng thứ Tư, trời trở lạnh, gió bấc, khoảng 12 độ. Cô Vương báo tối thứ Sáu tuần sau cả lớp đi ăn lẩu đón mùa đông, rồi hỏi ai đã ăn lẩu bao giờ chưa. Hine giơ tay trước — và chọn nhầm chữ đứng sau 吃 chī (ăn).
- Kể điều mình đã từng làm (hoặc chưa từng làm) bằng 过 guo, và phân biệt với 了 le (việc đã xong).
Cảnh 1 · T4 10/11/2027
Ăn lẩu đón mùa đông
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.
- Gió bấc thổi lạnh ngoài cửa sổ. Cô Vương viết lên bảng hai chữ
火锅 (lẩu). Cô Vương
下
个 星期五 晚上, 我们 去 吃 火锅! Tối thứ Sáu tuần sau, lớp mình đi ăn lẩu nhé!
你们
吃过 火锅 吗? Các em ăn lẩu bao giờ chưa?
Hine
老师,
我 吃了! nói nhầm
"Thưa cô, em ăn rồi!"
Cô Vương
是“
吃过”。 你 吃过 火锅。 Phải nói "chīguo" chứ. Em từng ăn lẩu rồi.
Hine
对,
我 吃过 火锅。 Vâng, em từng ăn lẩu rồi ạ.
Cô Vương
安娜,
你 呢? Anna, còn em?
Anna
我
没 吃过。 Em chưa ăn bao giờ ạ.
Cô Vương
没
关系! Không sao!
- Cô viết lên bảng:
过 là "đã từng". Mình gật đầu, chép vào sổ: 我 吃过 (tôi từng ăn), không phải 我 吃了 (tôi ăn rồi).
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Tiếng Việt nói "đã từng … bao giờ", tiếng Trung chỉ cần 过 guo sau động từ.
Một mẫu duy nhất, ba mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớ了 sau động từ: việc đã xong
- 了 đứng sau động từ báo một việc đã xong:
我 买了 一 本 书 (tôi đã mua một quyển sách). - Phủ định dùng
没 và bỏ 了: 我 没 买 (tôi chưa mua). - Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mua rồi
Công thức
Chủ ngữĐộng từ + 过 guoTân ngữ吗 ma (khi hỏi)
đã từng …, … bao giờ chưa
Tôi từng đi Châu Gia Giác我
"từng" đứng TRƯỚC động từ, còn 过 guo đứng SAU động từ.
我
你
我
她
Hine mách nhỏ: Trả lời ngắn chỉ cần động từ + 过 guo: 吃过 chīguo (ăn rồi, từng ăn) hoặc 没吃过 méi chīguo (chưa ăn bao giờ).
我吃了
我
Khi muốn nói "từng ăn" — Hine vừa nói 我吃了 wǒ chīle. 过 guo kể trải nghiệm (từng làm, ít nhất một lần), 了 le báo việc đã xong ở một lúc cụ thể: 昨天我吃了包子 zuótiān wǒ chīle bāozi (hôm qua tôi đã ăn bánh bao) khác 我吃过包子 wǒ chīguo bāozi (tôi từng ăn bánh bao).
我不去过。
我
"Chưa từng" dùng 没 méi, không dùng 不 bù: 我没去过 wǒ méi qùguo = tôi chưa đi bao giờ.
我吃了。
我
Phủ định vẫn giữ 过 guo, còn 了 le thì bỏ.
| Khẳng định: Động từ + |
|---|
| Phủ định: |
| Hỏi: … |
Nhắc lại了: việc đã xongDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mua rồi
了 đứng sau động từ báo việc đã xong ở một lúc cụ thể (hôm qua, sáng nay).
2 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 火锅
lẩu — biển quán lẩu ngoài phố
- 你
去过 吗? Bạn đi bao giờ chưa? — lời bình dưới ảnh du lịch trên mạng
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn đã từng làm gì?
Viết ba dòng về bạn: một món từng ăn, một nơi chưa đi, một câu hỏi bạn bè.
我
Tôi từng ăn, tôi chưa đi
过 · từng ăn
没 …
过 · chưa từng đi 过 …
吗 · hỏi bạn
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
我
Tôi từng ăn lẩu rồi.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Bạn đến Bến Thượng Hải bao giờ chưa?
- Tôi chưa xem phim này bao giờ.
百
