Tập 2· Đã từng, sắp, đang· 16 phút
快要十二点了! Sắp 12 giờ rồi!Sắp đến rồi
Đêm 11/11, trời khô, khoảng 11 độ. Hết ngày là hết giá rẻ, nên hai bạn ngồi canh điện thoại đặt áo ấm. Anna cứ nhìn đồng hồ; Hine nhắc giờ vào học sáng mai — và dùng nhầm chữ "sắp".
- Báo một việc sắp xảy ra bằng 要 yào / 快要 kuàiyào / 快 kuài / 就要 jiùyào … 了 le, và biết khi nào chỉ được dùng 就要 jiùyào.
Cảnh 1 · T5 11/11/2027
Canh giờ đặt áo
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.
- 11 giờ 50 tối. Phòng chỉ còn ánh sáng của hai cái điện thoại. Hết ngày 11/11 là hết giá rẻ.
Anna
快要
十二 点 了! Sắp 12 giờ rồi!
Hine
你
买了 吗? Cậu mua chưa?
Anna
没有,
我 在 看 衣服。 Chưa, mình đang xem áo.
Hine
我们
八 点 快要 上课 了。 nói nhầm
"8 giờ là bọn mình sắp vào học rồi."
- Nói xong mình mới nhớ: có giờ cụ thể (
八 点, 8 giờ) thì không dùng 快要. Mình nói lại. Hine
我们
八 点 就要 上课 了。 8 giờ là bọn mình vào học rồi đấy.
Anna
好,
好, 买了 就 睡觉。 Rồi, rồi, mua xong là ngủ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớ了 cuối câu: tình hình đã đổi
- 了 cuối câu báo tình hình đã đổi khác:
下 雨 了 (mưa rồi), 我 二十 岁 了 (tôi hai mươi tuổi rồi). - Mẫu "sắp" của bài này cũng kết thúc bằng
了. - Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trời lạnh rồi
Mẫu 1 · 要 /
Tiếng Việt nói "sắp … rồi", tiếng Trung kẹp việc sắp tới giữa 要 yào … 了 le.
Công thức
Lúc cụ thể (tuỳ)要 yào / 快要 kuàiyào / 就要 jiùyàoĐộng từ (+ tân ngữ)了 le
sắp … rồi
Mai là đi học rồi明天
"rồi" cuối câu tiếng Việt chính là 了 le cuối câu tiếng Trung.
明天
要
快要
我们
Hine mách nhỏ: Thấy có giờ, ngày cụ thể (八点 bā diǎn, 明天 míngtiān) đứng trước là mình chọn ngay 就要 jiùyào.
我们快要
我们
Hine vừa nói câu này. Có giờ cụ thể thì không dùng 快要 kuàiyào: ✗ 八点快要上课了 bā diǎn kuàiyào shàngkè le → ✓ 八点就要上课了 bā diǎn jiùyào shàngkè le.
快要十二。
快要
Thiếu 了 le cuối câu: ✗ 快要十二点 kuàiyào shí'èr diǎn → ✓ 快要十二点了 kuàiyào shí'èr diǎn le. Tiếng Việt bỏ "rồi" được, tiếng Trung thì không bỏ 了 le.
| Khẳng định: (Chủ ngữ +) |
|---|
| Cách nói: có giờ, ngày cụ thể đứng trước: chỉ dùng |
Mẫu 2 · Phó từ
"Sắp" đứng trước cả tuổi, giờ, tính từ: 快 kuài + … + 了 le.
Công thức
快 kuài / 快要 kuàiyào + động từ, tính từ, số lượng + 了 le
sắp, gần tới
Cô ấy sắp hai mươi tuổi rồi她
"sắp" và 快 kuài đứng cùng chỗ.
她
我
快
Hine mách nhỏ: 快 kuài ở bài này là "sắp". 快 kuài còn có nghĩa "nhanh" — nghĩa đó học sau, ở bài Bạn nói nhanh quá.
Cần nhớDễ nhầm
- 快 ở bài này là "sắp";
快 "nhanh" là nghĩa khác, học ở Từ vựng HSK 2, bài Cơ thể và sức khoẻ.
Nhắc lại了 cuối câu: tình hình đổi khácDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trời lạnh rồi
下
Nhắc lại要: muốn, cầnDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mình muốn đi Bến Thượng Hải
我
Nhắc trước就 đứng một mìnhDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Vừa về là ngủ
Anna nói
3 từ để nói được cảnh trên
+ 2 từ thêm: 十二 shí'èr, 二十 èrshí
Đọc ngoài đời
- 我
快 到 了。 Mình sắp tới rồi. — tin nhắn của bạn khi hẹn gặp
- 要
下 雨 了。 Sắp mưa rồi. — câu người lớn hay nhắc khi trời tối sầm
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Cái gì sắp tới?
Viết ba dòng "sắp … rồi" cho tối nay của bạn.
快要…
Sắp … rồi
快要 …
了 có giờ cụ thể ·
就要 快 …
了
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
快要
Sắp 12 giờ rồi!
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Sắp mưa rồi.
- 8 giờ là bọn mình vào học rồi.
千
