HSK 1 · Khoá học
Từ vựng HSK 1
Đã nhớ 0 / 432
Thẻ câu:
Chọn bộ
- 01Phần 10/34
- 02Phần 20/25
- 03Phần 30/33
- 04Phần 40/29
- 05Phần 50/29
- 06Phần 60/36
- 07Phần 70/39
- 08Phần 80/39
- 09Phần 90/38
Cách học
Trong bộ Phần 1
我tôi, mình
你bạn, anh, chị (người ngang hàng)
您ông, bà, cô, chú (kính trọng, nói với người lớn hơn)
他anh ấy, ông ấy
Tiến độ "đã nhớ" chỉ lưu trên trình duyệt này. để giữ tiến độ trên mọi máy.Tiến độ đang lưu vào tài khoản của bạn.