説明会
setsumeikai
hội thảo giới thiệu công ty
Công ty mời sinh viên tới nghe giới thiệu, thường trước khi nhận phiếu
lịch sự
Bài 1· Chặng 1 · Tìm việc kiểu Nhật· 20 phút
Thứ Bảy đầu năm tư, nắng xuân, khoảng 18 độ. Buổi hướng dẫn tìm việc cho sinh viên năm cuối. Nhân viên phòng việc làm vẽ lên bảng các bước, từ hội thảo tới thư mời làm việc. Hine chép lịch vào sổ, rồi ghi ngày hội thảo đầu tiên: thứ Bảy 21/4, đi cùng Sato. Chỉ có một câu cô nói ra là sai: câu "em đi tìm việc".
Cảnh 1 · Thứ Bảy 14/4/2029, 2 giờ chiều
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý mỗi bước nhân viên nói kèm một việc phải viết hoặc phải nói.
Nhân viên
皆さん、
Hôm nay tôi giải thích các bước đi tìm việc, tức là しゅうかつ, cho các bạn.
まず、
Trước hết, các bạn dự hội thảo giới thiệu công ty để hiểu rõ về công ty.
説明会に
Dự hội thảo giới thiệu công ty rồi mới nộp phiếu ứng tuyển.
Hine
すみません、
Xin lỗi, phiếu ứng tuyển khác sơ yếu lý lịch ạ?
Nhân viên
ええ。
Đúng. Đó là giấy trả lời câu hỏi riêng của từng công ty. Bạn viết lý do ứng tuyển chẳng hạn.
そのあと
Sau đó là bài kiểm tra viết và phỏng vấn. Qua các vòng tuyển chọn này thì có thư mời làm việc.
早い
Ở công ty sớm, vòng tuyển bắt đầu từ đợt thực tập mùa hè.
Hine
よし、
nói nhầm — Dịch từng chữ "tìm việc" ra しゅうしょく を さがす là sai: しゅうしょく là "vào làm ở một công ty", không phải thứ để tìm. Nói しゅうかつを する, hoặc しごとを さがす.
Được rồi, chị cũng bắt đầu đi tìm "しゅうしょく" từ hôm nay!
Sato
ヒネさん、
Chị Hine, câu đó phải nói là "bắt đầu しゅうかつ" chứ.
ねえ、
Này, thứ Bảy tuần sau chị đi hội thảo tuyển dụng chung ở Ikebukuro với em không? Nghe nói có cả công ty du lịch.
Hine
行く!
Đi chứ! Ngày 21 nhé. Chị ghi vào sổ luôn.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Mỗi bước tìm việc ở Nhật có một tên riêng. Bạn sẽ nghe các tên này ở phòng việc làm, ở hội thảo, trong email của công ty. Biết tên, bạn biết mình đang ở bước nào.
Lịch tìm việc kiểu NhậtTừ hội thảo tới thư mời làm việc
Bước 1 / 5 · Bước 1 · Hội thảo
説明会の
Đăng ký hội thảo ở đây ạ.
Bạn đáp
Bước 2 / 5 · Bước 2 · Phiếu ứng tuyển
エントリーシートの
Hạn nộp phiếu ứng tuyển là ngày 10 tháng Năm.
Bạn đáp
Bước 3 / 5 · Bước 3 · Bài kiểm tra
筆記試験は
Bài kiểm tra viết làm tại địa điểm thi ạ.
Bạn đáp
Bước 4 / 5 · Bước 4 · Phỏng vấn
一次面接の
Xin thông báo lịch phỏng vấn vòng một.
Bạn đáp
Bước 5 / 5 · Bước 5 · Thư mời làm việc
内定の
Đây là thông báo thư mời làm việc.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
説明会
setsumeikai
hội thảo giới thiệu công ty
Công ty mời sinh viên tới nghe giới thiệu, thường trước khi nhận phiếu
lịch sự
選考
senkō
vòng tuyển chọn
Gọi chung mọi vòng: phiếu, bài kiểm tra, phỏng vấn
lịch sự
内定
naitei
thư mời làm việc, báo trúng tuyển
Công ty báo nhận bạn, trước ngày vào làm
lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
就職活動
shūshoku katsudō (shūkatsu)
việc đi tìm việc
Nói về việc mình đang tìm việc; bạn bè nói tắt
lịch sự
エントリーシート
entorī shīto
phiếu ứng tuyển (ES)
Giấy trả lời câu hỏi riêng của công ty, nộp sau hội thảo
lịch sự
説明会に
setsumeikai ni sanka shite kara, entorī shīto o dashimasu
Dự hội thảo giới thiệu công ty rồi mới nộp phiếu ứng tuyển.
Kể lịch của mình với nhân viên phòng việc làm
lịch sự
Bẫy của người Việt
しゅうしょくを
Tiếng Việt nói "tìm việc", nên người Việt hay dịch thành しゅうしょく を さがす. Nhưng しゅうしょく là "vào làm ở một công ty", là đích đến, không phải thứ để tìm. Nói しゅうかつを します (tôi đi tìm việc) hoặc しごとを さがして います (tôi đang tìm việc).
Hine mách nhỏ: Sato sửa cho mình ngay giữa phòng. Từ hôm đó, trang đầu sổ của mình ghi to: しゅうかつ.
説明会 (hội thảo giới thiệu công ty) ·
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nhân viên phòng việc làm và Sato hỏi về lịch của bạn. Chọn câu đáp trong 8 giây.
Nhân viên hỏi bạn đã bắt đầu chưa.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Hine đã ghi lịch sáu tháng vào sổ. Giờ tới bạn: viết lịch tìm việc của mình (hoặc lịch bạn mơ tới), mỗi tháng một hai dòng.
Lịch tìm việc sáu tháng
Viết lịch tìm việc sáu tháng của bạn bằng tiếng Nhật, mỗi tháng 1–2 dòng: tháng đó làm bước nào, cần viết gì hoặc nói gì.
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
説明会に
Dự hội thảo giới thiệu công ty rồi mới nộp phiếu ứng tuyển.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
千里の