Bài 4· Hiragana· 10 phút

Hàng た

た có hai chữ "nổi loạn" không theo quy luật phụ âm t: ち (romaji chi) và つ (romaji tsu). Học xong, bạn đọc được とけい (đồng hồ) và たこ (bạch tuộc) — cũng là một món hải sản quen thuộc ở Nhật.

  • Đọc ち, つ
  • Đọc từ có hàng た

Gặp chữ

Bấm vào một chữ để xem cách nhớ, nguồn gốc và lỗi hay gặp.

AIUEO
đã họcsashisuseso
た
4 néttừ chữ Hán 太U+305F
Cách nhớ
Bên trái là một dấu cộng, bên phải là chữ こ nhỏ: た = + こ.
Nguồn gốc
Viết thảo từ chữ Hán , giữ lại âm đọc.
Nhắc trướcCách đọc ち, つDạy chính ở: Phát âm · ふ, つ, し, ち

ち đọc gần "chi" của tiếng Việt; つ mở đầu bằng "ts" — không đọc thành "tu".

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

たこtakobạch tuộc
ちちchichibố (khiêm nhường, nói về bố mình)
つきtsukimặt trăng
てtetay
とけいtokeiđồng hồ

Đọc ngoài đời

  • たこ

    biển hàng cá ở chợ hải sản, ghi tên các loại hải sản bằng chữ đơn giản cho khách dễ đọc

Tự nhớ lại

Nghĩa → tiếng Nhật.

Câu 1 / 4

tay

Câu 2 / 4

mặt trăng

Câu 3 / 4

đồng hồ

Câu 4 / 4

bạch tuộc

Viết

Xem thứ tự nét của từng chữ, tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

0 / 4 nét
Tốc độ:
0 / 2 nét
Tốc độ:
0 / 1 nét
Tốc độ:
0 / 1 nét
Tốc độ:
0 / 2 nét
Tốc độ:

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

つ đọc là:

Giờ bạn đọc được

đồng hồ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÔn tập 1 — Bài 1 đến 4