Kiểm tra cuối khoá — 25 câu
25 câu trộn mọi hàng đã học — làm một lần, không xem lại đáp án giữa chừng, để biết thật sự mình đang ở đâu.
- Tự đánh giá cả khoá Hiragana
- Làm 25 câu trộn dạng
Luyện thêm
Ôn nhanh trước khi sang bước tiếp theo.
- Cơ bản:
あ〜ん (46 chữ, 10 hàng) - Âm đục:
が〜ぼ · Âm bán đục: ぱ〜ぽ (25 chữ) - Âm ghép:
きゃ〜ぴょ (33 âm) - Âm ngắt:
っ (vd きって · tem thư) - Trường âm: vd
おかあさん (mẹ), おにいさん (anh trai), おとうさん (bố), おねえさん (chị gái) - Furigana (chữ nhỏ chỉ cách đọc chữ Hán) và gõ tiếng Nhật: kitte →
きって (tem thư)
Ôn nhanh trước khi kiểm tra
Viết romaji.
Câu 1 / 10
ぬ
Đáp án đúng: nu
Câu 2 / 10
ぎ
Đáp án đúng: gi
Câu 3 / 10
しゅ
Đáp án đúng: shu
Câu 4 / 10
っ
Đáp án đúng: (âm ngắt)
Câu 5 / 10
ぱ
Đáp án đúng: pa
Câu 6 / 10
ね
Đáp án đúng: ne
Câu 7 / 10
りょ
Đáp án đúng: ryo
Câu 8 / 10
め
Đáp án đúng: me
Câu 9 / 10
だ
Đáp án đúng: da
Câu 10 / 10
ん
Đáp án đúng: n
Ôn nhanh — viết hiragana
Viết hiragana.
Câu 1 / 8
gakkou
Đáp án đúng: がっこう
Câu 2 / 8
pan
Đáp án đúng: ぱん
Câu 3 / 8
kyou
Đáp án đúng: きょう
Câu 4 / 8
shashin
Đáp án đúng: しゃしん
Câu 5 / 8
chotto
Đáp án đúng: ちょっと
Câu 6 / 8
okaasan
Đáp án đúng: おかあさん
Câu 7 / 8
neko
Đáp án đúng: ねこ
Câu 8 / 8
sakura
Đáp án đúng: さくら
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạt0 / 25Câu đúng
0%Kết quả
00:00Thời gian
Câu cần xem lại
