Bài 15· Hiragana· 25 phútKiểm tra

Kiểm tra cuối khoá — 25 câu

25 câu trộn mọi hàng đã học — làm một lần, không xem lại đáp án giữa chừng, để biết thật sự mình đang ở đâu.

  • Tự đánh giá cả khoá Hiragana
  • Làm 25 câu trộn dạng

Luyện thêm

Ôn nhanh trước khi sang bước tiếp theo.

  • Cơ bản: あ〜ん (46 chữ, 10 hàng)
  • Âm đục: が〜ぼ · Âm bán đục: ぱ〜ぽ (25 chữ)
  • Âm ghép: きゃ〜ぴょ (33 âm)
  • Âm ngắt: っ (vd きって · tem thư)
  • Trường âm: vd おかあさん (mẹ), おにいさん (anh trai), おとうさん (bố), おねえさん (chị gái)
  • Furigana (chữ nhỏ chỉ cách đọc chữ Hán) và gõ tiếng Nhật: kitte → きって (tem thư)

Ôn nhanh trước khi kiểm tra

Viết romaji.

Câu 1 / 10

ぬ

Câu 2 / 10

ぎ

Câu 3 / 10

しゅ

Câu 4 / 10

っ

Câu 5 / 10

ぱ

Câu 6 / 10

ね

Câu 7 / 10

りょ

Câu 8 / 10

め

Câu 9 / 10

だ

Câu 10 / 10

ん

Ôn nhanh — viết hiragana

Viết hiragana.

Câu 1 / 8

gakkou

Câu 2 / 8

pan

Câu 3 / 8

kyou

Câu 4 / 8

shashin

Câu 5 / 8

chotto

Câu 6 / 8

okaasan

Câu 7 / 8

neko

Câu 8 / 8

sakura

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 25