Bài 14· Hiragana· 15 phút

Furigana và gõ tiếng Nhật

Hiragana còn hai việc rất đời thường: đọc chữ nhỏ ghi trên đầu chữ Hán (furigana), và tự gõ tiếng Nhật trên điện thoại, máy tính. Học xong, bạn đọc được chữ Hán "Nhật Bản" nhờ chữ nhỏ にほん ở trên, và gõ ra きって, きょう chỉ bằng bàn phím chữ cái.

  • Đọc chữ nhỏ trên chữ Hán (furigana)
  • Gõ ん = nn, っ = gấp đôi phụ âm, きゃ = kya
  • Bấm phím cách để đổi sang chữ Hán

Học

Đọc giải thích, rồi tự thử gõ.

Nhắc lạiCách cài bộ gõ tiếng NhậtDạy chính ở: trang Cách học

Điện thoại và máy tính đều có sẵn bộ gõ tiếng Nhật: vào phần cài đặt bàn phím / ngôn ngữ, thêm bàn phím "Tiếng Nhật" kiểu Romaji là gõ được.

Furigana — chữ nhỏ chỉ cách đọc

Furigana là chữ hiragana nhỏ ghi trên (hoặc bên cạnh) chữ Hán để chỉ cách đọc. Ở 日本にほん, chữ to là chữ Hán, chữ nhỏ にほん cho bạn biết đọc là "nihon". Truyện tranh cho thiếu nhi, sách giáo khoa và trang hinelearn này đều dùng furigana: gặp chữ Hán chưa học, cứ đọc chữ nhỏ ở trên.
  • 日本にほん

    Nhật Bản

  • 学生がくせい

    học sinh, sinh viên (bạn đã gặp がくせい ở bài âm đục)

  • 先生せんせい

    thầy giáo, cô giáo (せんせい — trường âm えい)

  • 東京とうきょう

    Tokyo (とうきょう — trường âm おう)

Gõ tiếng Nhật bằng bàn phím chữ cái

  • Mỗi chữ gõ đúng romaji của nó: か = ka, し = shi, つ = tsu, ふ = fu.
  • ん gõ nn cho chắc: ほん (sách) = honn.
  • っ nhỏ: gõ đôi phụ âm đứng sau — きって (tem thư) = kitte, がっこう (trường học) = gakkou.
  • Âm ghép: きゃ = kya, しゅ = shu, ちょ = cho — きょう (hôm nay) = kyou.
  • Trường âm gõ đúng chữ viết: おかあさん (mẹ) = okaasan, とうきょう (Tokyo) = toukyou.
  • Trợ từ gõ theo chữ VIẾT, không theo cách đọc: は = ha, へ = he, を = wo.
Gõ xong một từ, bấm phím cách (space) để đổi sang chữ Hán: gõ nihon → hiện にほん → bấm phím cách → 日本にほん. Bấm phím cách thêm lần nữa để xem các chữ Hán khác cùng cách đọc; bấm Enter để giữ nguyên hiragana.

Thử gõ

Muốn ra chữ này, bạn bấm những phím nào? Gõ bằng chữ Latin.

Câu 1 / 7

ほん (sách)

Câu 2 / 7

きって (tem thư)

Câu 3 / 7

がっこう (trường học)

Câu 4 / 7

きょう (hôm nay)

Câu 5 / 7

しゃしん (bức ảnh)

Câu 6 / 7

わたしは (tôi thì…)

Câu 7 / 7

みずを (nước + trợ từ を)

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 7

Chữ hiragana nhỏ ghi trên chữ Hán để chỉ cách đọc gọi là gì?

Giờ bạn đọc được

Nhật Bản (chữ nhỏ ở trên là furigana)

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauKiểm tra cuối khoá — 25 câu