Furigana và gõ tiếng Nhật
Hiragana còn hai việc rất đời thường: đọc chữ nhỏ ghi trên đầu chữ Hán (furigana), và tự gõ tiếng Nhật trên điện thoại, máy tính. Học xong, bạn đọc được chữ Hán "Nhật Bản" nhờ chữ nhỏ にほん ở trên, và gõ ra きって, きょう chỉ bằng bàn phím chữ cái.
- Đọc chữ nhỏ trên chữ Hán (furigana)
- Gõ
ん = nn, っ = gấp đôi phụ âm, きゃ = kya - Bấm phím cách để đổi sang chữ Hán
Học
Đọc giải thích, rồi tự thử gõ.
Nhắc lạiCách cài bộ gõ tiếng NhậtDạy chính ở: trang Cách học
Điện thoại và máy tính đều có sẵn bộ gõ tiếng Nhật: vào phần cài đặt bàn phím / ngôn ngữ, thêm bàn phím "Tiếng Nhật" kiểu Romaji là gõ được.
Furigana — chữ nhỏ chỉ cách đọc
日本
Nhật Bản
学生
học sinh, sinh viên (bạn đã gặp がくせい ở bài âm đục)
先生
thầy giáo, cô giáo (せんせい — trường âm えい)
東京
Tokyo (とうきょう — trường âm おう)
Gõ tiếng Nhật bằng bàn phím chữ cái
- Mỗi chữ gõ đúng romaji của nó:
か = ka, し = shi, つ = tsu, ふ = fu. - ん gõ nn cho chắc:
ほん (sách) = honn. - っ nhỏ: gõ đôi phụ âm đứng sau —
きって (tem thư) = kitte, がっこう (trường học) = gakkou. - Âm ghép:
きゃ = kya, しゅ = shu, ちょ = cho — きょう (hôm nay) = kyou. - Trường âm gõ đúng chữ viết:
おかあさん (mẹ) = okaasan, とうきょう (Tokyo) = toukyou. - Trợ từ gõ theo chữ VIẾT, không theo cách đọc:
は = ha, へ = he, を = wo.
Thử gõ
Muốn ra chữ này, bạn bấm những phím nào? Gõ bằng chữ Latin.
ほん (sách)
Đáp án đúng: honn
きって (tem thư)
Đáp án đúng: kitte
がっこう (trường học)
Đáp án đúng: gakkou
きょう (hôm nay)
Đáp án đúng: kyou
しゃしん (bức ảnh)
Đáp án đúng: shashinn
わたしは (tôi thì…)
Đáp án đúng: watashiha
みずを (nước + trợ từ
Đáp án đúng: mizuwo
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được
日本
Nhật Bản (chữ nhỏ ở trên là furigana)
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
