Ôn tập 2 — Bài 5 đến 9
- Ôn
な は ま や わ ら - Đọc lại toàn bộ bảng cơ bản
Cả bảng
Bấm chữ để nghe lại.
Thẻ lật
Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.
Chữ hay nhầm
Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.
ぬnu
めme
Thấy vòng thắt nút ở đuôi → ぬ, không có → め.
ねne
わwa
Có vòng thắt ở đuôi → ね; đuôi chỉ cong vào trong, không vòng → わ.
ねne
れre
Đuôi thắt vòng → ね; đuôi hất ra ngoài, không vòng → れ.
はha
ほho
ほ nhiều hơn は đúng một nét ngang ở trên cùng.
わwa
れre
Đuôi cong vào trong → わ; đuôi hất ra ngoài → れ. Xem thêm ね (đuôi thắt vòng).
るru
ろro
る "khép vòng", ろ "hở vòng" — cùng quy tắc với ぬ/め.
Kiểm tra trộn
Câu lấy ngẫu nhiên từ mọi chữ đã ôn.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạt0 / 10Câu đúng
0%Kết quả
00:00Thời gian
Câu cần xem lại