Bài 10· Hiragana· 15 phút

Âm đục và bán đục

Đây không phải 25 chữ mới — chỉ 2 quy tắc: thêm dấu ゛ đổi k→g, s→z, t→d, h→b; thêm dấu ゜ đổi h→p. Học xong, bạn đọc được ngay ごはん (cơm) — từ bạn sẽ nghe mỗi ngày nếu sống ở Nhật.

  • Hiểu 2 quy tắc ゛ và ゜
  • Đọc が ざ だ ば ぱ
  • Đọc câu わたしはがくせいです

Gặp chữ

Bấm vào một chữ để xem cách nhớ, nguồn gốc và lỗi hay gặp.

AIUEO
が
ざ
だ
ば
ぱ
5 nétU+304C
k → g
s → z
t → d
h → b
h → p

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

がくせいgakuseihọc sinh, sinh viên
ごはんgohancơm, bữa ăn
みずmizunước
かぜkazegió
でんわdenwađiện thoại
ぶたbutalợn
ぱんpanbánh mì
じ và ぢ thường cùng được đọc là ji. ず và づ thường cùng được đọc là zu. Ở trình độ cơ bản, hãy tập trung nhận diện hình dạng trước.
かきかきquả hồng
かぎかぎchìa khoá

かき (kaki, "quả hồng") không có dấu; かぎ (kagi, "chìa khoá") có dấu ゛ ở き → ぎ, đổi k thành g.

Chỉ một dấu ゛ nhỏ mà nghĩa khác hẳn — luôn nhìn kỹ có dấu hay không.

Đọc ngoài đời

  • ごはん

    vỉ cơm hộp (bento) ở cửa hàng tiện lợi thường ghi "ごはん" hoặc "ご飯" trên nhãn dán mô tả phần cơm

Tự nhớ lại

Nghĩa → tiếng Nhật.

Câu 1 / 4

bánh mì

Câu 2 / 4

cơm

Câu 3 / 4

điện thoại

Câu 4 / 4

học sinh / sinh viên

Viết

Xem thứ tự nét của từng chữ, tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

0 / 5 nét
Tốc độ:
0 / 5 nét
Tốc độ:
0 / 6 nét
Tốc độ:
0 / 5 nét
Tốc độ:
0 / 4 nét
Tốc độ:

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

Dấu ゛ gọi là gì (viết bằng chữ La-tinh)?

Giờ bạn đọc được

điện thoại

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÂm ghép — きゃ しゅ ちょ…