Bài 4· Katakana· 10 phút

Hàng タ

Hàng た đã quen; katakana là タ チ ツ テ ト. Bài này có ツ — "anh em" của シ ở bài trước — và có タ, chữ thứ ba trong bộ ba "cái mỏ" ク/ケ/タ. Đủ hai mươi chữ, bạn đọc được テスト và tên nước đầu tiên ở châu Á.

  • Đọc và viết タ チ ツ テ ト
  • Đọc ツ ("ts")
  • Phân biệt シ/ツ khi nhìn nhanh

Gặp chữ

Bấm vào một chữ để xem cách nhớ, nguồn gốc và lỗi hay gặp.

AIUEO
đã họctachitsuteto
タ
3 néttừ chữ Hán 多U+30BF
Cách nhớ
Y hệt chữ 夕 (Tịch, buổi chiều): "cái mỏ" ク có thêm một nét chấm ngắn nằm trong bụng.
Nguồn gốc
Lấy một phần nét của chữ Hán , giữ lại âm đọc.
Nhắc lạiCách phát âm ツDạy chính ở: Phát âm

ツ mở đầu bằng "ts" (đầu lưỡi chạm rồi bật hơi qua kẽ răng) — không đọc thành "tu" hay "xư", y như つ ở Hiragana.

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

テストtesutobài kiểm tra (test)
テキストtekisutosách giáo khoa, giáo trình (text)
タイtaiThái Lan; cà vạt (tie)
アウトautora ngoài, hết lượt (out, thể thao)
タコtakocon bạch tuộc

Đọc ngoài đời

  • テスト

    góc trên bài kiểm tra ở trường Nhật, và trên tờ rơi trung tâm tiếng Nhật

  • タイ

    biển hiệu "タイ料理" (タイりょうり · món Thái) trước các quán ăn Thái

Viết

Xem thứ tự nét của từng chữ, tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

0 / 3 nét
Tốc độ:
0 / 3 nét
Tốc độ:
0 / 3 nét
Tốc độ:
0 / 3 nét
Tốc độ:
0 / 2 nét
Tốc độ:

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

ツ đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

bài kiểm tra (test)

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÔn tập 1 — Bài 1 đến 4