- Cách nhớ
- Y hệt chữ 夕 (Tịch, buổi chiều): "cái mỏ" ク có thêm một nét chấm ngắn nằm trong bụng.
- Nguồn gốc
- Lấy một phần nét của chữ Hán 多, giữ lại âm đọc.
タチツテトHàng タ
Hàng た đã quen; katakana là タ チ ツ テ ト. Bài này có ツ — "anh em" của シ ở bài trước — và có タ, chữ thứ ba trong bộ ba "cái mỏ" ク/ケ/タ. Đủ hai mươi chữ, bạn đọc được テスト và tên nước đầu tiên ở châu Á.
- Đọc và viết
タ チ ツ テ ト - Đọc
ツ ("ts") - Phân biệt
シ / ツ khi nhìn nhanh
Gặp chữ
Bấm vào một chữ để xem cách nhớ, nguồn gốc và lỗi hay gặp.
- Cách nhớ
- Chính là chữ 千 (nghìn): nét phẩy ngắn nghiêng trên đỉnh, một gạch ngang, rồi nét sổ dài xuống có móc.
- Nguồn gốc
- Lấy một phần nét của chữ Hán 千, giữ lại âm đọc.
- Người Việt hay nhầm
- Đọc "chi" như tiếng Việt nhưng bật hơi nhẹ hơn.
- Cách nhớ
- Hai chấm xếp NGANG phía trên, rồi nét dài từ phía trên bên phải đổ xuống góc dưới trái — ba dòng nước của chữ 川 (dòng sông).
- Nguồn gốc
- Lấy một phần nét của chữ Hán 川, giữ lại âm đọc.
- Người Việt hay nhầm
- Đọc "tsu": chạm lưỡi "t" rồi xì hơi "s". Không đọc "chu", "tu", "xu".
- Cách nhớ
- Gạch ngang ngắn trên, gạch ngang dài dưới, rồi nét sổ từ giữa gạch dài rơi xuống và vuốt sang trái.
- Nguồn gốc
- Lấy một phần nét của chữ Hán 天, giữ lại âm đọc.
- Cách nhớ
- Nét sổ đứng, rồi nét ngắn từ giữa thân chỉ chéo xuống bên phải — như kim đồng hồ chỉ 4 giờ.
- Nguồn gốc
- Lấy một phần nét của chữ Hán 止, giữ lại âm đọc.
Nhắc lạiCách phát âm ツ Dạy chính ở: Phát âm
ツ mở đầu bằng "ts" (đầu lưỡi chạm rồi bật hơi qua kẽ răng) — không đọc thành "tu" hay "xư", y như
Nghe và nhận
Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.
0 / 5
Nhận mặt chữ tốt rồi.
Từ đầu tiên
Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.
Đọc ngoài đời
- テスト
góc trên bài kiểm tra ở trường Nhật, và trên tờ rơi trung tâm tiếng Nhật
- タイ
biển hiệu "タイ料理" (タイりょうり · món Thái) trước các quán ăn Thái
Viết
Xem thứ tự nét của từng chữ, tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được
テスト
bài kiểm tra (test)
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
