Ôn tập 1 — Bài 1 đến 4
- Đọc trơn 20 chữ
ア - オ, カ - コ, サ - ソ, タ - ト - Nhìn là phân biệt được
シ / ツ và ク / ケ / タ
Cả bảng
Bấm chữ để nghe lại.
Thẻ lật
Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.
Chữ hay nhầm
Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.
イi
トto
Nét ngắn ở trên-trái → イ; nét ngắn ở giữa-phải → ト.
ケke
クku
Trơn, hai nét → ク; có thêm gạch ngang và cột chống → ケ.
シshi
ツtsu
シ giống し (nét hất lên); ツ giống つ (nét đổ xuống).
タta
クku
Có chấm trong bụng → タ; trơn không chấm → ク.
タta
ケke
Nét thêm ở trên, thành cột chống → ケ; nét thêm là chấm trong bụng → タ.
テte
チchi
Một gạch, đỉnh nghiêng → チ; hai gạch, đỉnh phẳng → テ.
Kiểm tra trộn
Câu lấy ngẫu nhiên từ mọi chữ đã ôn.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạt0 / 10Câu đúng
0%Kết quả
00:00Thời gian
Câu cần xem lại