Bài 10· Katakana· 15 phút

Trường âm ー và âm ngắt ッ

Hiragana kéo dài nguyên âm bằng cách thêm chữ. Katakana đơn giản hơn: một nét gạch ー cho mọi nguyên âm; ッ nhỏ y hệt っ. Với hai ký hiệu này, bạn đọc được コーヒー, ケーキ, サッカー — gần hết thực đơn quán cà phê.

  • Đọc và viết ー và ッ
  • Phân biệt ビル/ビール, ハト/ハット

Gặp chữ

Bấm vào một chữ để xem cách nhớ, nguồn gốc và lỗi hay gặp.

(âm ngắt)

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 2

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

コーヒーkoohiicà phê (coffee)
ケーキkeekibánh kem, bánh ngọt (cake)
タクシーtakushiitaxi
スーパーsuupaasiêu thị (supermarket, gọi tắt)
ノートnootovở, sổ tay (notebook)
ジュースjuusunước ép, nước ngọt (juice)
ラーメンraamenmì ramen
カレーkareecà ri (curry)
チーズchiizuphô mai (cheese)
セールseerugiảm giá (sale)
ベッドbeddogiường (bed)
サッカーsakkaabóng đá (soccer)
ホットhottonóng (hot)
セットsettobộ, combo (set)
ヨーロッパyooroppachâu Âu (từ tiếng Bồ Đào Nha "Europa")
ユニホームyunihoomuđồng phục (uniform)
ゲームgeemutrò chơi (game)
ソースsoosunước sốt (sauce)
ツアーtsuaachuyến du lịch trọn gói (tour)
スーツsuutsubộ vest (suit)
バインミーbainmiibánh mì Việt Nam (bánh mì kẹp)
Nhắc lạiNói và nghe đủ độ dài: mỗi trường âm, mỗi âm ngắt là một nhịpDạy chính ở: Phát âm · bài "1 nhịp" và chặng Độ dài âm

コーヒー có 4 nhịp コ・ー・ヒ・ー; サッカー có 4 nhịp サ・ッ・カ・ー. Nói thiếu một nhịp là thành từ khác: ビール (bia) → ビル (toà nhà).

Cách viết: ー là một gạch đặt ngay sau chữ cần kéo dài, dùng cho mọi nguyên âm (コーヒー, ケーキ) — viết ngang thì gạch ngang, viết dọc thì gạch dọc. ッ viết nhỏ, đứng trước phụ âm được nhân đôi (サッカー, ベッド).
ビルビルtoà nhà (building, gọi tắt)
ビールビールbia (beer)

ビル (biru, "toà nhà", gọi tắt) không có dấu ー; ビール (bīru, "bia") có thêm dấu ー kéo dài âm "bi".

Thiếu một dấu ー là gọi nhầm hẳn một thứ khác.

ハトハトchim bồ câu
ハットハットcái mũ (hat)

ハト (hato, "chim bồ câu") đọc liền, không ngắt; ハット (hatto, "cái mũ") có ッ nhỏ tạo âm ngắt trước ト.

Có ッ nhỏ → ngừng một nhịp trước phụ âm sau, nghĩa khác hẳn.

カットカットcắt, kiểu cắt tóc (cut)
カードカードthẻ (card)

カット (katto, "cắt, kiểu cắt tóc") có ッ (âm ngắt), không có ー; カード (kādo, "thẻ") có ー (trường âm), không có ッ.

ッ ngắt trước phụ âm; ー kéo dài nguyên âm — hai ký hiệu khác nhau, đọc chậm sẽ nghe rõ.

Đọc ngoài đời

  • コーヒー

    máy bán nước tự động, thực đơn quán cà phê, nhãn lon cà phê ở konbini

  • サッカー

    mục thể thao trên báo, biển "サッカー教室" (サッカーきょうしつ · lớp học bóng đá) cho trẻ em

Viết

Xem thứ tự nét của từng chữ, tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

0 / 3 nét
Tốc độ:

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

コーヒー đọc gần đúng là gì?

Giờ bạn đọc được

cà phê (coffee)

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÂm mở rộng cho từ mượn