Bài vănTuỳ bút về chiếc xe đạp cũ
Tuỳ bút khoảng 500 chữ của một người cha về chiếc xe đạp cũ, có 5 chỗ trống (bài 1 của tối thứ Sáu 11/10).
玄関の
Câu 1
空欄
Chọn từ hợp nhất cho chỗ trống 1.
BẫyThêm ý cùng chiều — nhưng câu sau trái với lời khuyên.
BẫyCâu sau không tóm lại câu trước.
Bằng chứngKhuyên đổi nhiều lần, dù vậy vẫn không bỏ: ý trái chiều.
BẫyKhông có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
家族からは
Gia đình đã nhiều lần khuyên đổi xe mới, dù vậy tôi mãi vẫn không nỡ bỏ.
Câu 2
空欄
Chọn từ hợp nhất cho chỗ trống 2.
Bẫyこのころ là "dạo này" — chuyện hiện tại, không hợp quá khứ.
Bằng chứngChỉ thời gian đã kể ở câu trước (hồi chở con đi nhà trẻ):
そのころ. BẫyCâu không phải câu hỏi.
BẫyKhông nói
こんなころ.
そのころ、
Hồi đó, tôi hầu như chẳng biết tên loài hoa nào.
Câu 3
空欄
Chọn từ hợp nhất cho chỗ trống 3.
Bằng chứngCon không ngồi sau nữa — mạnh hơn: chính tôi cũng ít đạp xe.
BẫyĐổi chủ đề — nhưng câu sau vẫn nói về xe đạp.
BẫyCâu sau không giải thích lại câu trước.
BẫyCâu sau không phải lý do và không có ~からだ.
それどころか、
Chẳng những thế, chính tôi cũng ít khi đạp xe nữa.
Câu 4
空欄
Chọn từ hợp nhất cho chỗ trống 4.
Bẫy気が
する là cụm cố định, không dùng thể sai khiến. BẫyKhông có
気がされる. BẫyKhông hợp cụm.
Bằng chứng気が
する: có cảm giác như…
錆びついた
Nghe tiếng phanh gỉ, tôi có cảm giác như con bé vẫn đang ngồi phía sau, khẽ hỏi tên hoa.
Câu 5
空欄
Chọn từ hợp nhất cho chỗ trống 5.
BẫyPhủ định ngược ý cả bài.
Bằng chứngCâu kết: người viết khẳng định ý của mình — ~のだ.
BẫyPhủ định ngược ý cả bài.
BẫyKhông nối với danh từ +
な.
古い
Với tôi, chiếc xe cũ trước khi là phương tiện đi lại, chính là một chiếc hộp nhốt cả quãng thời gian.
