Tờ đềTờ ngữ pháp (12 câu)
Nửa đầu tờ ngữ pháp trong cuốn sách luyện của Hine.
Câu 1
彼は
Bẫy"Vì bận nên đến giúp" ngược nghĩa.
BẫyCùng lỗi với
ので: bận không phải lý do để đến giúp. Đáp ánHai vế trái chiều (bận ↔ vẫn đến giúp) →
のに. Bẫyために chỉ mục đích hoặc nguyên nhân, không hợp "bận".
彼は
Anh ấy bận vậy mà ngày nào cũng đến giúp.
Câu 2
この薬を
Đáp ánKết quả tốt (hạ sốt) →
おかげで. Bẫyせいで đi với kết quả xấu.
Bẫyばかりに cũng dẫn tới kết quả xấu, tiếc nuối.
Bẫyくせに để trách người khác, không hợp.
この薬を
Nhờ uống thuốc này mà hạ sốt.
Câu 3
日本に
Bẫyうちに cần một khoảng đang diễn ra, không đi với ~ていない kéo dài tới nay.
BẫyMẫu điều kiện, không hợp nghĩa.
Bẫy~て
いる間 không nối được với 来て. Đáp án~て
以来 + trạng thái kéo dài tới nay ( 帰っていない).
日本に
Từ khi sang Nhật, chưa về nước lần nào.
Câu 4
駅に
Bẫyながら đi với thể
ます bỏ ます, không đi với た. Đáp ánThể
た + とたんに: việc thứ hai xảy ra ngay, bất ngờ. Bẫyうちに không đi với thể
た. BẫyThể
た + ように không nối hai việc liên tiếp.
駅に
Vừa tới ga thì trời đổ mưa.
Câu 5
熱が
Bẫy"Quyết định nghỉ" ngược với lý do có họp quan trọng.
Bẫy"Đành phải nghỉ" ngược với lý do có họp quan trọng.
Đáp ánHoàn cảnh không cho phép (họp quan trọng) →
わけにはいかない. BẫyĐoán về việc của chính mình ở đây không hợp.
熱が
Tuy bị sốt nhưng mai có cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ được.
Câu 6
この店の
Bẫy値段のように "giống như giá tiền" không có nghĩa.
BẫyKhông nối "giá tiền" với "ngon" thành lý do được.
BẫyDanh từ +
の + くらい không dùng thế này. Đáp ánDanh từ +
の + わりに: so với mức đó thì hơn mong đợi.
この店の
Mì ở quán này ngon so với giá tiền.
Câu 7
母に
BẫyNgười nói là người bị bảo, không phải người bắt.
Đáp án言われて → mình làm không muốn → thể sai khiến bị động.
BẫyBị động thường: "phòng bị dọn", không hợp.
BẫyNgười khác dọn giúp mình — ngược ý.
母に
Bị mẹ bảo, tôi bị bắt dọn phòng.
Câu 8
先生の
Đáp án~たところ: làm xong một việc thì biết được kết quả.
Bẫy~たところで + vô ích, không hợp "đi vắng".
Bẫyうえで dẫn tới một hành động tiếp, không phải kết quả bất ngờ.
Bẫyあげく cần một quá trình dài vất vả trước đó.
先生の
Tới thăm nhà thầy thì thầy đi vắng.
Câu 9
今度の
Đáp ánThứ tự:
友達と → 一緒に → 行こう (★) → と 思っています. BẫyĐứng ô 1.
BẫyĐứng ô 4, ngay trước
思っています. BẫyĐứng ô 2, sau
友達と.
今度の
Kỳ nghỉ tới, tôi định đi Hokkaido cùng bạn.
Câu 10
雨が ★
BẫyĐứng ô 1, ngay sau
雨が. Đáp ánThứ tự:
降って → いたのに → 傘を (★) → 持たずに. BẫyĐứng ô 4, nối với
出かけて. BẫyĐứng ô 2:
降って いたのに.
雨が
Trời đang mưa vậy mà không mang ô đã đi ra ngoài.
Câu 11
駅の
BẫyĐứng ô 2:
新しく できた. BẫyĐứng ô 1, bổ nghĩa cho
できた. BẫyĐứng ô 4, sau danh từ
パン屋. Đáp ánThứ tự:
新しく → できた → パン屋 (★) → には.
駅の
Tiệm bánh mì mới mở trước ga thì tôi hay đi.
Câu 12
姉は ★
BẫyĐứng ô 4, ngay trước
上手だ. BẫyĐứng ô 1.
Đáp ánThứ tự:
母 → に → 負けないくらい (★) → 料理が. Đây là câu Hine sa lầy: ghép 母に trước, phần còn lại tự ra. BẫyĐứng ô 2:
母に 負けない.
姉は
Chị tôi nấu ăn giỏi không thua gì mẹ.
