Bài vănBài báo khu phố về ông Yamada
Bài trên tờ báo khu phố tháng 11, ông Yamada mang tới phòng nghỉ ひまわり.
ベトナム語を
Câu 1
山田さんに
Ai dạy ông Yamada cách phát âm tiếng Việt?
BẫyThư viện chỉ là nơi mượn sách (としょかんで
かりた). Bằng chứngCắt câu:
おとは りゅうがくせいが おしえて くれる — chủ ngữ đứng trước が. BẫyBài không nói; đĩa kèm sách lại không nghe được.
BẫyNgười viết bài chỉ kể lại, không dạy.
Câu 2
山田さんが
Điều ông Yamada bảo là khó nhất là gì?
BẫySách cũ có trong bài, nhưng không ai nói là khó nhất.
BẫyĐĩa không nghe được vì cũ — chuyện khác.
Bằng chứngDanh từ chính
こと, phần sau は trả lời: こえの たかさだ. BẫyĐó là ước mơ, không phải điều khó.
Câu 3
山田さんが
Điều ông Yamada muốn làm một ngày nào đó là gì?
BẫyCà phê là thứ ông mua mỗi tối, không phải ước mơ.
BẫyBài không nói.
BẫyNgược: du học sinh dạy ông.
Bằng chứngDanh từ chính
ゆめ; cắt câu: ゆめは… みちを きく ことだ.
