Bài vănBài báo "Con mèo ở nhà ga"
Bài báo trên trang tin khu phố, Hine đọc tối thứ Ba.
駅の
Câu 1
「それ」とは
"Cái đó" là gì?
BẫyHai câu trước, và thay vào không xuôi: người đi ga không vui vì chính mình chào.
Bằng chứngCâu ngay trước
それ. Thay vào: "vui vì Mike ngẩng lên nên cất công đi ga này" — xuôi. BẫyChuyện 5 năm trước, ở tận đoạn 1.
BẫyChỉ là nửa đầu câu trước; vui vì mèo không nói gì thì không xuôi.
Câu 2
駅員は
Nhân viên ga đã nhận ra điều gì?
Bằng chứngCâu ngay sau "その
とき、 はじめて きが ついた " nói ra điều nhận ra. BẫyNgược:
えきだけの ねこでは なく. BẫyBài chỉ nói Mike gầy đi, không nói ốm.
BẫyNgược: cho sữa thì hôm sau nó lại đến.
Câu 3
「この
"Chuyện này" là chuyện gì?
BẫyChuyện ở đoạn trên — xa hơn một hai câu.
BẫyCũng ở đoạn trên, không phải câu ngay trước.
BẫyĐó là điều nhân viên ga nhận ra, nằm cách ba câu.
Bằng chứngCâu ngay trước
この こと. Thay vào: "chuyện người trong phố tụ lại lên tin tức" — xuôi.
