Bài vănBài văn "Một năm rưỡi ở Tokyo"
Bài của một du học sinh khoá trước trong tập san khoa, cô giáo phát trưa thứ Hai.
東京での
Câu 1
最初、
Lúc đầu, người viết có tâm trạng thế nào?
Bằng chứngĐoạn 1:
はやく くにへ かえりたいと おもって いた. BẫyNgược:
しらなかった. BẫyĐó là đoạn 2 — sau khi đã thay đổi.
BẫyĐó là đoạn 4 — chuyện bây giờ, không phải lúc đầu.
Câu 2
書いた
Vì sao người viết thay đổi?
BẫyBài không nói; về nước chỉ là mong muốn ở đoạn 1.
Bằng chứngĐoạn 2 mở bằng
かわったのは… はじめてからだ. BẫyĐó là cách học CŨ ở đoạn 3 (まえは).
BẫyMùa xuân năm sau mới thi.
Câu 3
「使った
"Từ đã dùng thì khó quên" nghĩa là sao?
BẫyNgược nghĩa ~にくい.
BẫyBẫy:
にくい gắn với わすれる (quên), không gắn với つかう (dùng). Bằng chứng~にくい = khó xảy ra: khó quên tức là nhớ lâu.
BẫyChép vở là cách cũ, không phải điều câu này nói.
