Ôn 6· Tháng Mười Hai – Ba · Thi xong, tròn một năm· 20 phút
少しなりとも成長できた Ôn chặng 6
Chín giờ tối thứ Năm, mưa xuân, khoảng 12 độ. Đêm trước ngày tròn năm làm việc, Hine viết bài "Một năm đi làm" 400 chữ bằng các mẫu chặng 6 rồi làm bài ôn. Hine dán bài viết cạnh tờ lịch đếm ngược cũ trên tường — tờ lịch vẫn còn vòng đỏ quanh ngày thi.
- Ôn 27 mẫu của chặng
- bài tập 3 dạng đề ngữ pháp N1 (chọn mẫu đúng, xếp câu, ngữ pháp trong đoạn văn)
Cảnh 1 · Thứ Năm 27/3, 9 giờ tối
Bức tường phòng 202
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

- Chín giờ tối, mưa xuân, khoảng 12 độ. Hine in bài viết ra, dán bằng băng dính giấy cạnh tờ lịch đếm ngược cũ. Vòng đỏ quanh ngày 1/12 đã bạc màu.
Hine
去年の
十二月は、 こ の丸しか見えなかったなあ。 Tháng Mười Hai năm ngoái, mình chỉ nhìn thấy mỗi vòng tròn này.
明日で、
ちょうど 一年。 一年を 経て、 少しなりとも 成長できたと 思う。 Mai là tròn một năm. Qua một năm, mình nghĩ mình đã lớn lên dù chỉ một chút.
さて、
最後の 復習。 寝る前に 十問だけ。 Nào, ôn lần cuối. Mười câu thôi trước khi ngủ.
Hỏi hiểu
1. Theo bài viết, vì sao Hine thấy nhẹ người ở phòng thi?
2. Theo bài viết, Hine nhận việc gì với suy nghĩ "hỏng cũng chẳng mất gì"?
3. Theo bài viết, độ hài lòng của khách khoảng bao nhiêu?
Cảnh 2 · Một trang
27 mẫu, từ ngày thi tới tròn một năm
Mỗi tập để lại ba mẫu. Đây là cả chặng 6 gói trên một trang, kèm câu chốt của từng tập. Chạm vào ô chữ Nhật để nghe.
Chín tập, 27 mẫu
| Tập | Mẫu | Câu chốt |
|---|---|---|
| 51 · Sáng ngày thi | いかに~とも · | いかに難しくとも、 |
| 52 · Tiệc cuối năm | ぐるみ · | 今年は |
| 53 · Năm mới, quyết tâm mới | 始末だ · | だめでもともと。 |
| 54 · Đỗ N1 | がゆえ | 合格できたのは、 |
| 55 · Đánh giá cuối năm | を | 一年の |
| 56 · Dẫn đoàn hai cố đô | かのごとく · | 少しなりとも、 |
| 57 · Khách khen tour | こと | 皆様から |
| 58 · Trước mùa người mới | を | 入社式を |
| 59 · Tròn một năm | なら~なりに · | 新人なら |
Những chỗ Hine từng nhầm
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Viết ba dòng "một năm của tôi"
Như bài viết của Hine: ba dòng nhìn lại một năm của bạn, bằng mẫu chặng 6 — giọng văn viết, trang trọng. Chọn chữ cho từng ô; chạm vào chip lạ để xem vì sao nó sai.
一年を
Nhìn lại một năm
~を
へて · ~なりとも · tập 55, 56 ~ての
ことだ · tập 54 ~もなにも · tập 59
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
一年を
Qua một năm, tôi nghĩ mình đã lớn lên dù chỉ một chút.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
好きこそ物の
