Ôn 6· Tháng Một – Ba · Hướng tới năm thứ tư· 20 phút

多おおくの人ひとに支ささえられてđược nhiều người nâng đỡÔn 6 · Bài phát biểu giao lưu

Chiều thứ Bảy nắng, lạnh, khoảng 8 độ. Buổi giao lưu quốc tế của quận: Hine thay mặt lớp phát biểu. Linh, ワン, bà chủ nhà và ông Yamada ngồi hàng ghế đầu; ông Yamada vỗ tay to nhất. Bài nói ba phút gom gần đủ bảy tập cuối — và lần này, chỗ dừng một nhịp sau câu mở đầu, Hine làm đúng như cô giáo dặn.

  • Ôn tập 44–50 qua bài phát biểu của Hine ở buổi giao lưu quận (17/2/2029)
  • Sắp xếp đoạn văn bằng từ nối
  • Nối 5 câu rời thành một đoạn

Cảnh 1 · Thứ Bảy 17/2, 2 giờ chiều

Hội trường của quận, 2 giờ chiều

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bài phát biểu nằm giữa hội thoại — đọc xong, thử đếm xem Hine dùng mẫu của bao nhiêu tập.

Hội trường của quận: Hine đứng sau bục gỗ cầm tờ giấy phát biểu, cạnh bình hoa mận trắng, hàng ghế đầu có người nghe.
  1. Thứ Bảy, hai giờ chiều, nắng, lạnh, khoảng 8 độ. Hội trường của quận kín ghế gấp. Hàng đầu: Linh, ワン, bà chủ nhà và ông Yamada.
  2. ワン

    ヒネさん、緊張きんちょうしてる?

    Hine, căng thẳng à?

  3. Hine

    してないふりをしてる。

    Đang giả vờ là không.

  4. Bà chủ nhà

    ヒネさん、ゆっくりでいいのよ。

    Hine à, cứ thong thả thôi cháu.

  5. Yamada

    チュック・ムン!…あ、まだ早はやいか。

    Chúc mừng! … À, còn sớm quá nhỉ.

Hine · Thứ Bảy 17/2/2029

  1. Mở đầu

  2. Ba năm ở Tokyo

  3. Năm thứ tư

  4. Kết

Nghe cả bản báo cáo

Hỏi hiểu

1. Theo bài phát biểu, Hine và em khoá dưới thân nhau từ chuyện gì?

2. Vì sao mẹ Hine lo?

3. Mùa hè tới Hine định làm gì?

  1. Người dẫn chương trình gọi tên. Hine bước lên bục, mở tờ giấy gấp tư — và dừng đúng một nhịp sau câu đầu.
  2. Hine cúi chào. Ông Yamada vỗ tay to nhất hội trường; bà chủ nhà lấy khăn tay chấm khoé mắt.
  3. Linh

    ヒネさん、すごかったです!会話かいわばかりか、敬語けいごも完璧かんぺきでした。

    Chị Hine giỏi quá! Không những nói trôi mà kính ngữ cũng không chê vào đâu được.

  4. Hine

    原稿げんこうを何回なんかいも読よんだからね。…でも、一ひとつ言いい忘わすれた。

    Vì chị đọc bản thảo bao nhiêu lần rồi mà. … Nhưng chị quên mất một câu.

  5. ワン

    気きがつかなかったよ。みんな、ヒネさんの話はなしを真剣しんけんに聞きいていたから。

    Có ai nhận ra đâu. Mọi người đều chăm chú nghe Hine mà.

  6. Yamada

    今度こんどこそ、チュック・ムン!

    Lần này mới đúng lúc: chúc mừng!

  7. Bà chủ nhà

    ヒネさんは日本語にほんごも上手じょうずなら、話はなしも面白おもしろいわね。

    Hine nói tiếng Nhật đã giỏi mà chuyện kể cũng hay ghê.

  8. Hine

    ありがとうございます。皆みなさんのおかげです。

    Cháu cảm ơn ạ. Là nhờ mọi người cả.

  9. Ra về, trời đã ngả chiều. Hine gửi bản ghi âm bài nói về Huế, kèm một dòng: "Mẹ nghe đoạn cuối nhé."

Cảnh 2 · Một trang

Bảy tập, một bài phát biểu

Ba phút trên bục gom gần đủ bảy tập cuối: "thì đương nhiên", "không chỉ… mà còn", "mỗi lần", "thay mặt", "làm mẹ lo", "từ việc nhỏ", "đã tới đây thì…". Bảng dưới gom câu chốt của từng tập; ngay sau là khung ba phần của một bài phát biểu, có chỗ cho từ nối.

Bảy tập trong một bài phát biểu

TậpMẫuCâu chốt
44はもちろん · も~ば~も · だけTôi muốn báo tin đậu cho mẹ càng sớm càng tốt.
45に限かぎらず · ばかりか · うえにLinh không những giỏi hội thoại mà cả chữ Hán cũng đã giỏi lên.
46たびに · ついでに · おきに / ごとにMỗi lần gặp, ông Yamada lại nhờ dạy một câu tiếng Việt mới.
47に代かわって · 向むき · 向むけThay mặt cả lớp, tôi xin gửi lời cảm ơn.
48sai khiến cảm xúc · をこめて · てもらえると嬉うれしいTrước kỳ thi, tôi đã làm mẹ lo.
49ことから · ということになる · わけだからVậy là sắp tròn ba năm tôi ở Nhật.
50たつもり · つもりで · のだからĐã mất công tới được đây thì cố tới cùng thôi.

Khung một bài phát biểu

Ba phần, mỗi phần một việc. Từ nối là cái bản lề giữa các câu.

PhầnViệc · câu mẫu
Mởクラスに代かわって、ご挨拶あいさつを申もうし上あげます。chào, thay mặt ai, tự giới thiệu · Thay mặt cả lớp, tôi xin gửi lời chào.
Thânところが、家族かぞくに電話でんわをしませんでした。kể chuyện, nối bằng それで / ところが / そのけっか · Thế nhưng, tôi đã không gọi về nhà.
Kếtこのように、小ちいさなことから友情ゆうじょうが生うまれました。tóm lại bằng このように, rồi cảm ơn · Như vậy, từ việc nhỏ mà tình bạn nảy sinh.

Bảy lần Hine vấp, và một lần cô làm đúng ngay

Chạm vào thẻ để lật.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Bài phát biểu ba phút của bạn

Năm câu rời, nối lại thành một đoạn phát biểu: thay mặt ai, tính ra đã bao lâu, một chuyển ngoặt bằng ところが, một lời tự thúc bằng のだから, và câu kết bằng từ nối.

私わたしのスピーチ

Bài phát biểu của tôi

  1. Mở · に代かわって · tập 47

  2. ということになる · tập 49

  3. Thân · từ nối + ことから · tập 29, 49

  4. のだから · tập 50

  5. Kết · từ nối · tập 30

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

10 câu, đạt 8 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 10

平仮名ひらがな___、漢字かんじも読よめます。(Hiragana thì đương nhiên, kanji cũng đọc được.)

Giờ bạn nói được

Từ khi sang Nhật, tôi đã được rất nhiều người nâng đỡ.

Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Kiểm tra cuối khoá · tiếp theo

「夏なつの長期ちょうきインターンに、ぜひ参加さんかさせていただきたいと思おもいます。」

Tôi rất mong được tham gia đợt thực tập dài hạn mùa hè.

Cuối tháng Ba, hoa anh đào hé nở. Một phong bì từ công ty du lịch nằm trong hộp thư tầng 1 — và bài kiểm tra cuối cùng của năm thứ ba.

Vào kiểm tra cuối khoá

持もつべきものは友とも。Thứ đáng có nhất là bạn bè. Câu nói quen thuộc của Nhật.