Tập 50· Tháng Một – Ba · Hướng tới năm thứ tư· 22 phút
ここまで来たのだから đã đi tới tận đây rồi thìKế hoạch năm thứ tư
Đêm thứ Sáu trời lạnh, khoảng 2 độ. Mai là buổi giao lưu; bài nói còn thiếu đoạn cuối: kế hoạch năm thứ tư. Tanaka vừa nhắn: chị Kimura hỏi hè này Hine có muốn thực tập dài ngày ở công ty không. Mở lại email hồi tháng Tám chị Kimura sửa chi chít, Hine nhận ra mình từng tưởng đã hiểu kính ngữ — và câu "tưởng là đã hiểu" cô cũng viết sai thể. Gần nửa đêm, cô gõ câu kết: đã tới được đây thì cố tới cùng.
- ~たつもり (cứ coi như đã…; tưởng là đã…): わかった つもりだった (tưởng là đã hiểu)
- ~つもりで (với ý định…): はたらく つもりで インターンに いく (đi thực tập với ý định làm việc ở đó)
- ~のだから (đã… thì (đương nhiên)…): せっかく ここまで きたのだから、さいごまで がんばろう (đã mất công tới đây thì cố tới cùng); phân biệt với ~わけだから (tập 49)
- ~ようとおもっている (đang định…) nhắc lại, nói kế hoạch dài
Cảnh 1 · Thứ Sáu 16/2, 11 giờ đêm
Phòng 202, 11 giờ đêm
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Đêm nay chỉ có Hine tự nói với mình. "Tưởng là đã hiểu" — Hine viết sai thể động từ trước つもり. Chữ nào?
- Thứ Sáu, mười một giờ đêm, trời lạnh, khoảng 2 độ. Mai là buổi giao lưu. Bài nói đã có mở đầu, có phần kể chuyện; còn thiếu đúng đoạn cuối: kế hoạch năm thứ tư.
- Lúc mười giờ, Tanaka nhắn: chị Kimura hỏi hè này em có muốn thực tập dài ngày ở công ty không. Hine chưa trả lời — cô muốn viết xong đoạn cuối đã.
Hine
この
四月から、 四年生だ。 夏は、 旅行会社で 長く 実習しようと 思っている。 Từ tháng Tư này là năm thứ tư rồi. Hè tới mình đang định thực tập dài ngày ở công ty du lịch.
将来働くつもりで、
実習に 行きたい。 Mình muốn đi thực tập với ý định sau này sẽ làm ở đó.
- Hine mở lại email hồi tháng Tám: chị Kimura sửa giúp gần hết các chỗ kính ngữ, chữ đỏ chi chít.
Hine
夏の
前、 敬語は わかるつもり だった。 nói nhầm
"Trước mùa hè, mình (định) hiểu kính ngữ."
…
違う、 「わかったつもり」 だ。 敬語はわかったつもりだったが、 まだまだだった。 … Không, phải là "wakatta tsumori". Mình tưởng đã hiểu kính ngữ, nhưng vẫn còn non lắm.
- Cô bật cười một mình, nhớ Tanaka từng nói: ai cũng tưởng mình biết kính ngữ, cho tới ngày đầu đi làm.
Hine
今月から、
旅行したつもりで、 お金を 貯金しよう。 夏の 実習のために。 Từ tháng này, cứ coi như đã đi du lịch, mình để dành tiền. Cho đợt thực tập hè.
- Mười một giờ rưỡi. Hine gõ câu kết của bài nói, đọc thật khẽ.
Hine
せっかくここまで
来たのだから、 最後まで 頑張ろう。 Đã mất công tới được đây thì cố tới cùng thôi.
…
うん。 子ども じゃないんだから、 自分で 決めよう。 … Ừ. Không còn là trẻ con nữa thì tự mình quyết thôi.
田中さん、
木村さんに 「ぜひ お願いします」 って 伝えてくれる? Anh Tanaka, anh chuyển giúp em tới chị Kimura: "Em rất mong được tham gia ạ".
- Gửi tin nhắn xong, Hine lưu bài nói, tắt đèn bàn. Ngoài cửa sổ, đèn đường hắt vàng lên mặt đường khô lạnh.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · thể
"Tưởng là đã hiểu": trong đầu thì đã xong — ngoài đời thì chưa (hoặc chỉ coi như xong).
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "tưởng là đã hiểu" thành わかったつもりだった ở cuối; "kính ngữ" lên đầu thành けいごは.
Công thức
điều tưởng đã biết + はthể た + つもりだったが、thực tế
Tiếng Việt "tưởng là đã" đứng trước động từ; tiếng Nhật đổi động từ sang thể た rồi gắn つもり sau.
全部覚えた
Hine mách nhỏ: Mẹo nhớ: つもり sau thể từ điển là chuyện sắp làm; つもり sau thể た là chuyện "tưởng đã làm" — hay đi với が, のに ở sau.
敬語は わかるつもり
敬語は
Hine dùng thể từ điển — thành "đã định hiểu". "Tưởng là đã hiểu": thể た + つもり.
Cần nhớ~つもりです, ~ようと思っています — "định…" (Ngữ pháp N4)
- Thể từ điển +
つもりです: định làm (đã quyết khá chắc). Thể ない + つもりです: định không làm. - Thể ý chí +
と 思っています: đang định (còn đang nghĩ, nói kế hoạch dài). - Cả hai nói chuyện tương lai, việc chưa làm.
| Cách nói | Câu |
|---|---|
| ~つもりです | Năm sau tôi định học cao học. |
| ~ようと | Hè này tôi đang định đi thực tập. |
Hay nhầm Hôm nay
Mẫu 2 · thể từ điển +
"Đi thực tập với ý định sẽ làm ở đó": làm việc này mà trong đầu đã nhắm việc kia.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "với ý định sau này làm" lên trước thành しょうらいはたらくつもりで; "đi thực tập" xuống cuối thành じっしゅうにいきたい.
Công thức
ý định + つもりで、việc làm bây giờ
Tiếng Việt đặt "với ý định…" sau việc làm; tiếng Nhật đặt ý định lên trước, việc làm xuống cuối.
合格するつもりで、
Hine mách nhỏ: Thầy cô ở Nhật hay dặn: ほんばんのつもりでれんしゅうしなさい — tập như thi thật. Hine dán câu này trên bàn học từ tháng Mười Một.
将来働いたつもりで、
将来働くつもりで、
Ý định cho chuyện sắp tới: thể từ điển + つもりで.
Mẫu 3 · thể thông thường +
"Đã tới được đây thì cố tới cùng": chỉ vào hoàn cảnh ai cũng thấy — rồi thúc một lời khuyên.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đã mất công tới đây" thành せっかくここまできたのだから; "cố tới cùng thôi" ở cuối thành さいごまでがんばろう.
Công thức
(せっかく) hoàn cảnh + のだから、lời khuyên, lời rủ
Tiếng Việt "đã… thì…"; tiếng Nhật gắn のだから vào cuối vế hoàn cảnh.
雨なんだから、
Hine mách nhỏ: のだから có lực đẩy: nghe như vỗ vai người kia (hay chính mình). Nói với người trên thì cẩn thận — dễ thành giọng dạy đời.
雨だのだから、
雨なのだから、
Danh từ, tính từ な + な + のだから.
Ba chữ つもり
Cùng một chữ
| Dạng | Nghĩa · ví dụ |
|---|---|
| thể từ điển + | 来年留学する |
| thể | わかったつもりだった。tưởng là đã… / coi như đã… · Tôi tưởng là đã hiểu. |
| thể từ điển + | 働くつもりで |
Nhắc lại~つもりです, ~ようと思っています Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 2
~つもりです (có ý định…), ~ようと
5 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: けいご, よねんせい, りゅうがくします, じぶん, きめます, けいかく
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:本番の
つもりで lời dặn trên bảng lớp luyện thi, phòng tập - nhãn, thẻ ghi chữ:せっかく来たんだから
câu quảng cáo ở quầy lưu niệm, điểm du lịch ("đã đến đây rồi thì…")
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Kế hoạch năm tới của bạn
Điền tờ kế hoạch năm tới: một việc làm "với ý định…" (つもりで), một việc "coi như đã…" để tiết kiệm (たつもりで), và một lời tự thúc mình (のだから).
来年の
Kế hoạch năm tới
~つもりで · tập 50
~たつもりで · tập 50
~のだから · tập 50
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
せっかくここまで
Đã mất công tới được đây thì cố tới cùng thôi.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
思い立ったが
