Tập 1· Tháng Tư · Năm thứ ba· 22 phút
私にとって大切な手紙 lá thư quan trọng đối với tôiThư báo học bổng
Buổi học đầu tiên của lớp trung cấp, trời nắng nhẹ, khoảng 18 độ. Tan học, cô giáo đưa Hine tập giấy của quỹ học bổng; Hine hỏi cô vài chỗ chưa hiểu, rồi lỡ nói "học bổng quan trọng đối với em" bằng にたいして. Tối ở phòng 202, cô đọc lại thư báo đỗ học bổng và nhắn cho Tanaka.
- ~について (về…): しょうがくきんについて しつもんが あります (em có câu hỏi về học bổng)
- ~にたいして (đối với…; trái lại): せんせいにたいして ていねいに はなす (nói lễ phép với thầy cô)
- ~にとって (đối với ai, xét từ phía người đó): わたしにとって たいせつな てがみ (lá thư quý với tôi)
Cảnh 1 · Thứ Hai 10/4/2028, 3 giờ chiều
Phòng học lớp trung cấp, 3 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Để ý ba chữ "về", "với", "đối với" trong câu Nhật nằm ở đâu.

- Buổi học đầu tiên của lớp trung cấp vừa xong. Cô giáo gọi Hine lại bàn giáo viên, tay cầm một tập giấy dày có in tên quỹ học bổng.
Cô giáo
ヒネさん、
奨学金の 書類が 届きましたよ。 Hine, giấy tờ học bổng gửi tới rồi đấy.
Hine
ありがとう
ございます! 先生、 この 書類について、 質問が あります。 Em cảm ơn cô! Cô ơi, em có câu hỏi về tập giấy này ạ.
Cô giáo
はい、
どうぞ。 Ừ, em hỏi đi.
Hine
ここに
「毎月 レポートを 出す」と 書いてありますが、 何について 書けばいいですか。 Ở đây ghi "nộp báo cáo hằng tháng", em nên viết về cái gì ạ?
Cô giáo
日本での
生活や 勉強について、 短く書けばいいですよ。 Em chỉ cần viết ngắn về cuộc sống và việc học ở Nhật thôi.
会の
人 に対しては、 丁寧な 言葉で 書いてくださいね。 Với người của quỹ thì em viết bằng lời lẽ lịch sự nhé.
Hine
はい。
この 奨学金は、 私 に対して、 とても 大切ですから。 nói nhầm
"Vâng. Vì học bổng này 'đối với em' rất quan trọng ạ."
Cô giáo
ふふ、
「私にとって」 ですね。 に対して」は、「 人に 何かをするときですよ。 Hì, "với em" thì là 「わたしにとって」 nhé. 「にたいして」 là khi mình làm gì đó hướng về người khác.
- Hine gật đầu, ghi vội vào góc sổ: "にとって → mình đánh giá.
にたいして → mũi tên hướng vào ai." Hine
私にとって、
とても 大切な 奨学金です。 Đó là học bổng rất quan trọng với em ạ.
Cô giáo
頑張ってくださいね。
Cố lên nhé.
- Tối hôm đó ở phòng 202, Hine đọc lại thư báo đỗ học bổng lần thứ ba. Cô chụp lá thư gửi cho Tanaka, kèm một dòng. Anh trả lời bằng một nhãn dán vỗ tay.
Hine
私にとって
大切な 手紙です。 Lá thư quý với em.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · N
Tiếng Việt đặt "về" ở trước. Tiếng Nhật đặt について ở sau danh từ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "về học bổng" lật thành しょうがくきんについて và lên đầu câu; "có câu hỏi" chạy xuống cuối.
Công thức
Danh từ (đề tài)についてĐộng từ nói, viết, hỏi…
"Về" đứng trước "học bổng"; について đứng sau しょうがくきん. Đọc từ について ngược lên là ra "về học bổng".
これは
Hine mách nhỏ: Hỏi giáo viên, mình hay mở bằng 「〜について、しつもんがあります」 rồi mới hỏi. Cô nghe một câu là biết mình định hỏi chuyện gì.
先生について
先生
について chỉ đề tài: nói về, hỏi về, viết về. Thái độ nhã nhặn hướng vào cô là にたいして.
Mẫu 2 · N
"Đối với" như một mũi tên: hành động, thái độ bắn thẳng về phía một người.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "với học trò" lật thành がくせいにたいして và đứng trước ていねい (nhã nhặn). "Lúc nào cũng" đi theo, đứng ngay trước tính từ.
Công thức
Người làmNgười, việc nhậnにたいしてHành động / thái độ
Tiếng Việt dùng "với", "đối với" cho cả hai việc: hướng vào ai, và đánh giá từ phía ai. Tiếng Nhật tách đôi: có hành động, thái độ hướng vào ai thì にたいして.
東京は
Hine mách nhỏ: Mình nhớ にたいして bằng hình mũi tên bắn từ mình về phía người kia: nói, cảm ơn, xin lỗi, giận, nhã nhặn… đều là mũi tên.
| Cách dùng | Câu |
|---|---|
| Hướng vào ai | お客様 |
| Trước danh từ: | 質問 |
| Trái lại, ngược với | 兄は |
Mẫu 3 · N
"Với tôi thì…": đứng vào chỗ một người rồi mới đánh giá.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "Với tôi" vẫn ở đầu câu; chỉ chữ "với" chạy ra sau わたし thành にとって. "Là" xuống cuối thành です.
Công thức
NgườiにとってThứ được đánh giáLời đánh giá
"Với tôi" và "với khách" nghe giống nhau trong tiếng Việt. Tiếng Nhật: "với ai + đánh giá" là にとって, "với ai + hành động" là にたいして.
子どもにとって、
Hine mách nhỏ: Thử đổi にとって thành "nếu đứng ở chỗ của…". Câu vẫn xuôi thì đúng là にとって: "đứng ở chỗ của em thì học bổng này rất quan trọng".
このに対して、
この
Hine đánh giá "quan trọng" từ phía mình, nên là にとって. にたいして phải có một hành động, thái độ hướng về phía ai đó.
Ba chữ "đối với"
Tiếng Việt có thể dùng "về", "với", "đối với" cho cả ba ô dưới đây. Cách nhận ra: nhìn chữ đứng SAU mẫu.
| Mẫu | Sau nó là | Câu |
|---|---|---|
| について | việc nói, hỏi, viết, nghĩ | 将来について |
| に対して | hành động, thái độ hướng vào ai | 両親 |
| にとって | lời đánh giá từ phía ai | 両親にとって、 |
6 từ để nói được cảnh trên
+ 12 từ thêm: とどく, せいかつ, ぶんか, れきし, しつれい, だいに, ふるさと, いなか, かんしゃ, おきゃくさま, かい, むずかしい
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:奨学金の
ご案内 tiêu đề tờ giới thiệu học bổng dán ở phòng du học sinh của trường - màn hình điện tử:本件についての
お 問い合わせdòng cuối thư, email của trường hay của công ty: "liên hệ về việc này" — について trong văn viết - nhãn, thẻ ghi chữ:お客様
に対する 約束 tấm thẻ "cam kết đối với khách hàng" treo ở quầy nhiều cửa hàng
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Tờ đơn học bổng của bạn
Giả sử bạn đang điền đơn xin học bổng ở Nhật. Chạm vào từng ô trống, chọn điều đúng với bạn. Để ý chữ màu: mỗi dòng một mẫu của tập này.
奨学金の
Đơn xin học bổng
~について · tập 1
~にとって · tập 1
~にたいして · tập 1
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
奨学金について、
Em có câu hỏi về học bổng ạ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
初心忘るべからず。Đừng quên tấm lòng lúc mới bắt đầu. Câu của Zeami, người viết kịch Nō thế kỷ 15, nay là câu quen thuộc ở Nhật.
