Tập 34· Tháng Một – Ba · Mùa tốt nghiệp· 20 phút
手伝ってくれて、ありがとう cảm ơn đã giúp mìnhNhắn giùm mình nhé
Trời ấm, hoa anh đào chớm nở ở công viên bên cạnh. Tiệc chia tay Tanaka: bà chủ nhà không tới được, nhờ Hine chuyển lời chúc. Mọi người lần lượt cảm ơn Tanaka vì những việc anh đã làm. Sato ngại, nhờ Hine nhắn anh thỉnh thoảng ghé cửa hàng — Hine chuyển lời thành "anh ấy nói anh sẽ ghé".
- Nhắn lại lời người khác: ~と いって いました (… đã nói là…)
- Nhờ nhắn: ~ように いって ください (nhờ bảo… hãy…)
- Cảm ơn vì một việc: ~て くれて、ありがとう (cảm ơn vì đã…); lịch sự: ~て いただいて、ありがとうございます
Cảnh 1 · Thứ Sáu 24/3/2028, 7 giờ tối
Nhắn giùm mình nhé
Đọc đoạn thoại. Chuyển nguyên câu ai đó nói → と いって いました; chuyển lời nhờ, lời dặn → ように. Hine chuyển lời của Sato sai ở câu nào?
- Thứ Sáu, 7 giờ tối. Trời ấm, hoa anh đào chớm nở ở công viên bên cạnh. Phòng nghỉ
ひまわり dán đầy giấy màu; trên bàn là chiếc bánh kem cửa hàng trưởng đặt. Cửa hàng trưởng
では、
田中くんの 送別会を 始めます。 田中くん、 長い間、 ありがとう。 Nào, bắt đầu tiệc chia tay cậu Tanaka. Cậu Tanaka, cảm ơn cậu suốt thời gian qua.
Tanaka
こちらこそ、
本当に お世話に なりました。 Cháu mới là người phải cảm ơn, cháu được mọi người giúp đỡ nhiều lắm ạ.
Hine
田中さん、
大家さんが 「おめでとう」と 言っていました。 今日は 来られなくて 残念だと 言っていました。 Anh Tanaka, bà chủ nhà nhắn "chúc mừng". Bà bảo tiếc vì hôm nay không đến được.
Tanaka
ありがとう。
大家さんにも、 よろしく 伝えてね。 Cảm ơn em. Gửi lời anh tới bà chủ nhà nhé.
ワン
田中さん、
仕事を 教えてくれて、 ありがとう ございました。 Anh Tanaka, cảm ơn anh đã chỉ việc cho em ạ.
Yamada
田中くん、
いつも おいしい コーヒーを 入れてくれて、 ありがとう。 Cậu Tanaka, cảm ơn cậu lúc nào cũng pha cà phê ngon cho ông.
Tanaka
山田さん、
来ていただいて、 ありがとう ございます。 Ông Yamada, cháu cảm ơn ông đã đến ạ.
- Sato đứng sau lưng mình, khẽ kéo tay áo.
Sato
ヒネさん、
田中さんに、 時々店に 来るように 言ってください。 わたし、 恥ずかしくて…。 Chị Hine, chị bảo anh Tanaka thỉnh thoảng ghé cửa hàng giúp em nhé. Em ngại quá…
Hine
田中さん、
佐藤さんが、 田中さんは 時々店に 来ると 言っていました。 nói nhầm
"Anh Tanaka, Sato nói là anh sẽ thỉnh thoảng ghé cửa hàng."
Tanaka
え、
ぼくが 来ると 言ったの? Hả, anh đã nói là sẽ đến à?
Hine
あ、
ちがいます。 佐藤さんが、 時々店に 来るように 言っていました。 À không ạ. Sato nhắn anh thỉnh thoảng ghé cửa hàng ạ.
Tanaka
そうか。
うん、 来るよ。 佐藤さん、 ありがとう。 Ra vậy. Ừ, anh sẽ ghé. Cảm ơn Sato.
Sato
田中さん、
シフトを 代わってくれて、 ありがとう ございました。 Anh Tanaka, cảm ơn anh đã đổi ca giúp em ạ.
Hine
田中さん、
いつも 手伝って くれて、 ありがとう。 Anh Tanaka, cảm ơn anh lúc nào cũng giúp em.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~と いいました (đã nói là…)
- Câu nói +
と いいました: ai đó đã nói là…. - Giữ nguyên câu thì đặt trong 「 」; kể lại theo ý thì dùng thể thông thường +
と.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 田中さんは | Anh Tanaka nói "chào buổi sáng". |
| ワンさんは | ワン nói là mai sẽ đến. |
Hay nhầm Kể lại theo ý thì dùng thể thông thường trước
Mẫu 1 · ~と
Tiếng Việt "… nhắn là…". Tiếng Nhật: ~と いって いました — chuyển lời người vắng mặt.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
いっていました = nói + (đang, đã) → "(lúc đó) có nói".
Công thức
ひと が「câu」 / thể thông thường + といって いました
tiếng Việt chỉ "nói"; tiếng Nhật dùng いって いました để báo "tôi chuyển lời".
ワンさんが、
Hine mách nhỏ: いいました chỉ kể việc ai đó nói; いって いました nghe như "tôi được nhờ chuyển lời". Nhắn giúp ai đó thì dùng cái sau.
Mẫu 2 · Thể từ điển / thể
Tiếng Việt "nhờ bạn bảo… hãy…". Tiếng Nhật: chuyển lời dặn bằng ように.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
おくれないように = không trễ + (để mà) → "(bảo) đừng trễ".
Công thức
ひと にどうし (thể từ điển / ~ない) + ようにいって ください
tiếng Việt "đừng" đứng trước; tiếng Nhật: おくれない + ように + いって ください.
佐藤さんが、
Hine mách nhỏ: ~と いう chuyển nguyên câu; ~ように いう chuyển lời dặn, lời nhờ. Lẫn hai cái là thành chuyển sai ý.
佐藤さんが、来ると
佐藤さんが、
Hine chuyển lời nhờ bằng と — thành "Sato nói anh sẽ ghé". Lời nhờ, lời dặn → ように.
Mẫu 3 · ~て
Tiếng Việt "cảm ơn vì đã…". Tiếng Nhật: thể て của くれる / いただく + ありがとう.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
きていただいて = đến + (nhận ơn) + (vì).
Công thức
どうし (thể て)くれて / いただいてありがとう(ございます)
tiếng Việt "cảm ơn" đứng trước; tiếng Nhật kể việc trước (きて いただいて), cảm ơn sau.
仕事を
Hine mách nhỏ: Đây là ~て くれる (tập 18) và ~て いただく (tập 19) ở thể て. Đã học rồi, giờ chỉ ghép thêm ありがとう.
(明日の来てくれて、
明日来てください。
~て くれて ありがとう chỉ dùng cho việc người kia đã làm; mời trước thì nói ~て ください.
Nhắc lại~と いいました Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Nói chuyện như bạn bè
田中さんは
5 từ để nói được cảnh trên
+ 16 từ thêm: おおやさん, おせわになりました, てんちょう, あした, やすみ, おめでとう, すこし, おくれます, いいます, ときどき, みせ, きます, いただく, てつだいます, しごと, おしえます
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:ご来店いただき、
ありがとう ございます Cảm ơn quý khách đã ghé cửa hàng — thấy ở màn hình ở quầy, giấy in hoá đơn - nhãn, thẻ ghi chữ:お困りの
方は 係員に お知らせください Ai cần giúp xin báo cho nhân viên — thấy ở biển ở ga, sân vận động
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Lời cảm ơn và một lời nhắn
Phần 1: viết lời cảm ơn cho ba người đã giúp bạn — bạn bè (~て くれて ありがとう), người trên (~て いただいて ありがとうございます). Phần 2: chuyển giúp một lời nhắn bằng ~と いって いました, ~ように いって いました.
0 · Viết về ai
1 · Bạn bè — giúp chuyển nhà (~て くれて、ありがとう)
2 · Đồng nghiệp — đổi ca (~て くれて、ありがとう)
3 · Thầy cô — xem bài văn (~て いただいて、ありがとうございました)
4 · Chuyển lời người khác (~と いって いました)
5 · Chuyển lời dặn (~ように いって いました)
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Câu mẫu cố định: "Nhờ bạn bảo anh Tanaka thỉnh thoảng ghé cửa hàng."
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
手伝ってくれて、
Cảm ơn vì đã giúp mình.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
立つ鳥跡を
