Tập 33· Tháng Một – Ba · Mùa tốt nghiệp· 22 phút

入いれ方かたcách phaCách pha cà phê của Tanaka

Nắng ấm, hoa mơ nở: cây mơ trước cửa hàng trắng xoá. Ca cuối của Tanaka: anh chỉ Hine cách pha cà phê ở máy, cách xếp hàng mới. Ông Yamada ghé từ sáng để chào, nói ông thích nghe Tanaka nói chuyện. Hine hăng hái khoe "いれるのが できます" — trước できます phải là こと, không đổi sang の được.

  • ~かた (cách…): つくりかた (cách làm), よみかた (cách đọc)
  • Biến động từ thành danh từ bằng の: はなすのが すきです (thích nói), わすれたのを おもいだしました (nhớ ra là đã quên)
  • Khi nào dùng の, khi nào dùng こと
  • Biến tính từ thành danh từ bằng ~さ: たかさ (chiều cao), おもさ (độ nặng), おいしさ (cái ngon)

Cảnh 1 · Thứ Bảy 18/3/2028, 9 giờ sáng

Góc máy pha cà phê, ca cuối

Đọc đoạn thoại. Động từ biến thành danh từ bằng ~かた (cách…) và の (việc…); tính từ biến thành danh từ bằng ~さ. Câu nào Hine dùng の ở chỗ chỉ được dùng こと?

  1. Thứ Bảy, 9 giờ sáng. Nắng ấm, hoa mơ nở: cây mơ trước cửa hàng trắng xoá. Ca cuối của anh Tanaka. Anh kéo mình ra góc máy pha cà phê.
  2. Tanaka

    ヒネさん、今日きょうはコーヒーの入いれ方かたを教おしえるね。

    Hine, hôm nay anh chỉ em cách pha cà phê nhé.

  3. Hine

    はい!ずっと知しりたかった。

    Vâng! Em muốn biết từ lâu rồi.

  4. Tanaka

    豆まめはこのカップに入いれて。この重おもさが大事だいじなんだ。

    Hạt cà phê cho vào cốc này. Độ nặng này mới là quan trọng.

  5. それから、ボタンを押おすのを忘わすれないでね。ぼくも一回いっかい忘わすれたことがある。

    Rồi đừng quên bấm nút nhé. Anh cũng từng quên một lần.

  6. Chuông cửa reo. Ông Yamada bước vào, khăn quàng màu nâu, cười hiền.
  7. Yamada

    おはよう。田中たなかくん、今日きょうで最後さいごだね。

    Chào cháu. Cậu Tanaka, hôm nay là ngày cuối nhỉ.

  8. Tanaka

    はい。山田やまださん、いつもありがとうございました。

    Vâng. Ông Yamada, cháu cảm ơn ông lâu nay ạ.

  9. Yamada

    わたしは、田中たなかくんの話はなしを聞きくのが好すきだったよ。

    Ông thích nghe cậu Tanaka nói chuyện lắm đấy.

  10. Hine

    山田やまださん、今日きょうのコーヒーはわたしが入いれます。わたしも、おいしいコーヒーを入いれるのができます。

    nói nhầm

    "Ông Yamada, cà phê hôm nay để cháu pha ạ. Cháu cũng pha được cà phê ngon."

  11. Tanaka

    ヒネさん、「入いれることができます」だよ。「できます」の前まえは「こと」。

    Hine, là "ireru koto ga dekimasu" chứ. Trước "dekimasu" là "koto".

  12. Hine

    あ、入いれることができます!

    À, cháu pha được ạ!

  13. Yamada

    ははは。じゃ、お願ねがいします。

    Ha ha. Vậy nhờ cháu nhé.

  14. Mình bấm nút, nghe máy kêu ro ro. Mùi cà phê lan khắp quầy.
  15. Yamada

    うん、おいしい。この温あたたかさがいいね。

    Ừ, ngon. Cái ấm này dễ chịu thật.

  16. Tanaka

    ヒネさん、合格ごうかく。新あたらしい商品しょうひんの並ならべ方かたも、ノートに書かいておいたよ。

    Hine, đạt rồi. Cách xếp hàng mới anh cũng ghi sẵn vào sổ đấy.

  17. Hine

    田中たなかさんの優やさしさ、忘わすれません。

    Em sẽ không quên sự tốt bụng của anh.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Gốc ます + かた

Tiếng Việt "cách…" đứng trước. Tiếng Nhật: gốc ます + かた ở sau.

Tiếng Việt

Tôichủ ngữ
không biếtvị ngữ
cách đọctân ngữ
chữ Hán nàybổ nghĩa

Tiếng Nhật

この漢字かんじのbổ nghĩa
読よみ方かたtân ngữ
がtrợ từ
わかりませんvị ngữ

よみかた = đọc + (cách).

Công thức

N のどうし (gốc ます) + かたが わかりません / を おしえます

tiếng Việt "cách" đứng trước; tiếng Nhật: よみ + かた, và chữ Hán đi với の.

新あたらしい商品しょうひんの並ならべ方かたをノートに書かきました。Tôi đã ghi cách xếp hàng mới vào sổ.

Hine mách nhỏ: Thành danh từ rồi nên đồ vật đi với の, không đi với を: × コーヒーを いれかた.

Bẫy

コーヒーを入いれ方かたを教おしえてください。

Nói đúng

コーヒーの入いれ方かたを教おしえてください。

~かた là danh từ → đồ vật đi với の.

Cần nhớ~こと (biến động từ thành danh từ)
  • Thể từ điển + こと: việc… — biến động từ thành danh từ.
  • しゅみは ~ことです (sở thích là…) · ~ことが できます (có thể…).
  • Tập này học thêm の: cũng biến động từ thành danh từ, nhưng hợp với thấy, nghe, thích, quên.
CâuNghĩa
趣味しゅみは写真しゃしんを撮とることです。Sở thích của tôi là chụp ảnh.
漢字かんじを読よむことができます。Tôi có thể đọc chữ Hán.

Hay nhầm Hai mẫu trên là khuôn cố định: không đổi こと thành の.

Mẫu 2 · Thể thông thường + の が / の を / の は

Tiếng Việt cứ để động từ làm danh từ. Tiếng Nhật phải gắn の vào sau.

Tiếng Việt

Tôichủ ngữ
quênvị ngữ
khoátân ngữ
cửatân ngữ

Tiếng Nhật

鍵かぎtân ngữ
をđọc "o"
かけるのをtân ngữ
忘わすれましたvị ngữ

かけるのを = khoá + (việc) + (tân ngữ).

Công thức

どうし (thể thông thường)の が / の をすきです / わすれました

tiếng Việt "quên" + động từ là xong; tiếng Nhật: かける + の + を わすれました.

財布さいふを忘わすれたのを思おもい出だしました。Tôi nhớ ra là đã quên ví.

Hine mách nhỏ: Thấy, nghe, thích, giỏi, quên → の. Khuôn cố định ことです, ことが できます → こと.

Cái Hine vừa suýt nói

おいしいコーヒーを入いれるのができます。

Nói đúng

おいしいコーヒーを入いれることができます。

Hine dùng の trong khuôn cố định ことが できます. Khuôn này không đổi sang の.

Dùng のDùng こと
子こどもが遊あそんでいるのが見みえます。Tôi thấy bọn trẻ đang chơi.趣味しゅみは歌うたうことです。Sở thích của tôi là hát.
鍵かぎをかけるのを忘わすれました。Tôi quên khoá cửa.漢字かんじを読よむことができます。Tôi có thể đọc chữ Hán.
日本語にほんごを話はなすのが好すきです。Tôi thích nói tiếng Nhật.日本にほんへ行いったことがあります。Tôi đã từng đi Nhật.

Mẫu 3 · Gốc tính từ + さ

Tiếng Việt thêm "độ", "sự" ở trước. Tiếng Nhật đổi đuôi tính từ thành さ.

Tiếng Việt

Cái hộp nàybổ nghĩa
nặngchủ đề
5 kýbổ ngữ

Tiếng Nhật

この箱はこのbổ nghĩa
重おもさchủ đề
はđọc "wa"
5キロbổ ngữ
ですvị ngữ

おもさ = nặng + (độ).

Công thức

N のけいようし (gốc) + さは … です

tiếng Việt "độ" + tính từ; tiếng Nhật: おも + さ.

この温あたたかさがいいですね。Cái ấm này dễ chịu nhỉ.

Hine mách nhỏ: Đo được: たかさ, おもさ, ながさ. Cảm được: やさしさ, おいしさ, あたたかさ. いい → よさ (không phải × いさ).

Nhắc lại~ことです · ~ことが できますDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Sở thích của tôi

趣味しゅみは写真しゃしんを撮とることです (sở thích của tôi là chụp ảnh) · 日本語にほんごを話はなすことができます (tôi có thể nói tiếng Nhật). Hai khuôn này giữ こと.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 4 từ thêm: しょうひん, まめ, さいご, だいじ

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:使つかい方かた
    Cách dùng — thấy ở nhãn trên máy pha cà phê, máy bán vé
  • nhãn, thẻ ghi chữ:歩あるきながらスマホを見みるのはやめましょう
    Đừng vừa đi vừa xem điện thoại — thấy ở áp phích ở ga
  • nhãn, thẻ ghi chữ:高たかさ制限せいげん 2.1メートル
    Giới hạn chiều cao 2,1 mét — thấy ở biển ở cửa bãi đỗ xe

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Chỉ cho người mới cách làm một việc

Bạn sắp chỉ cho người mới một việc bạn rành (pha trà, gấp áo, nấu một món). Phần 1: gọi tên việc bằng ~かた và ba bước. Phần 2: một câu bạn thích làm gì bằng ~のが すきです, một câu đừng quên gì bằng ~のを わすれないで.

1 · Tên việc và ba bước (tên việc · bước 1 · bước 2 · bước 3)

2 · Việc bạn thích (~のが すきです)

3 · Việc đừng quên (~のを わすれないで)

    Nghe cả trang

    hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.

    Câu mẫu cố định: "Tôi thích nói tiếng Nhật."

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    この漢字かんじの読よみ( )がわかりません。(Tôi không biết cách đọc chữ Hán này.)

    Giờ bạn nói được

    Tôi thích nói tiếng Nhật.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 34 · tiếp theo

    「手伝てつだってくれて、ありがとう。」

    Cảm ơn vì đã giúp mình.

    Thứ Sáu tuần sau, tiệc chia tay anh Tanaka trong phòng nghỉ. Bà chủ nhà không tới được — bà nhờ Hine chuyển một lời chúc.

    ~といっていました · ~ようにいってください · ~てくれて、ありがとうVào tập 34

    一期一会いちごいちえ。Mỗi lần gặp là một lần duy nhất. Câu nói quen thuộc của Nhật (từ trà đạo).