Tập 5· Tuần đầu · Người mới· 15 phút

トイレはどこですかNhà vệ sinh ở đâu?

8 giờ 50 sáng thứ Sáu. Bài kiểm tra xếp lớp bắt đầu lúc 9 giờ. Tờ giấy trong tay Hine ghi số tầng bằng một chữ Hán cô không đọc được, và cô đang cần đi vệ sinh gấp.

  • Hỏi "ở đâu?" bằng どこ
  • Chỉ chỗ bằng ここ・そこ・あそこ
  • Hỏi và đọc số tầng

Cảnh 1 · Thứ Sáu

Sảnh toà nhà số 3, Đại học Sakura

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Tanaka đi ngang qua sảnh, tay cầm cốc cà phê. Hine lao tới.
  2. Hine

    田中たなかさん!すみません、トイレはどこですか。

    Anh Tanaka! Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

  3. Tanaka

    トイレですか。あそこです。

    Nhà vệ sinh hả? Ở đằng kia. (chỉ cuối hành lang)

  4. Hine

    ありがとうございます!あのう、テストの教室きょうしつは…

    Cảm ơn anh! À… phòng thi thì…

  5. Hine chìa tờ giấy ra. Trên đó ghi 「3階がい」. Số 3 thì cô đọc được, còn chữ Hán bên cạnh thì chịu.
  6. Hine

    3…これは何なんですか。

    Ba… cái này là gì ạ?

  7. Tanaka

    「かい」です。3階がいは「さんがい」です。

    Là "kai". Tầng 3 đọc là "san-gai".

  8. Hine

    さんがい…。ここは何階なんがいですか。

    Tầng 3… Thế đây là tầng mấy ạ?

  9. Tanaka

    ここは1階かいです。エレベーターはそこです。

    Đây là tầng 1. Thang máy ở ngay chỗ em đó. (chỉ ngay sau lưng Hine)

  10. 8 giờ 58. Thang máy dán tờ giấy "Đang bảo trì". Hine ghé nhà vệ sinh thật nhanh, rồi chạy bộ lên tầng 3, mở cửa phòng thi đúng lúc chuông reo.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~はどこですか · ここ・そこ・あそこ

Hỏi đường không cần chữ "ở"

Tiếng Việt

Nhà vệ sinhchủ đề
ởvị ngữ
đâu?bổ ngữ

Tiếng Nhật

トイレchủ đề
はđọc "wa"
どこbổ ngữ
ですvị ngữ
かtrợ từ

Bấm đảo: "ở đâu" của tiếng Việt chui vào どこです.

Công thức

Nơiはどこですか

Tiếng Việt cần "ở" ("nhà vệ sinh ở đâu?"). Tiếng Nhật chỉ cần です như mọi câu từ tập 1. ここ・そこ・あそこ đo khoảng cách y như これ・それ・あれ ở tập 4, chỉ là cho CHỖ, không phải cho đồ vật.

エレベーターはそこです。Thang máy ở chỗ bạn đó (gần người nghe).

教室きょうしつは3階がいです。Phòng học ở tầng 3.

Bảng こ・そ・あ・ど

Tiếng Việt "này · đó · kia · đâu" mỗi chữ một kiểu. Tiếng Nhật xếp thành bảng: chỉ cần nhớ こ・そ・あ・ど và ba cái đuôi れ・の・こ. Thuộc một hàng là đoán được gần hết bảng (chỉ あそこ phải nhớ riêng, không phải あこ).

Chỉこ · gần tôiそ · gần bạnあ · xa cả haiど · hỏi
Đồ vậtどれ (gặp sau)
+ danh từどの (gặp sau)
Chỗ

Mẫu 2 · 何階なんがい · ~階かい

Tầng mấy? Không phải tầng nào cũng đọc "kai"

Công thức

NơiはSố + かいです

Hai chỗ cần để ý: 1 đọc gọn thành いっかい; 3 đọc là さんがい (かい thành がい). なんがい (tầng mấy?) thỉnh thoảng nghe thành なんかい, cả hai đều được.

ここは何階なんがいですか。Đây là tầng mấy?

ここは1階かいです。Đây là tầng 1.

Hine mách nhỏ: Ở Nhật, いっかい là tầng sát mặt đất, giống "tầng 1" ở Hà Nội. Quen "tầng trệt, lầu 1" như trong Nam thì nhớ: にかい ở Nhật = lầu 1 ở Sài Gòn.

Cái Hine vừa làm đúng

3…これは何なんですか。

Không đọc được chữ thì hỏi luôn bằng câu của tập 4. Hỏi một câu, đọc được cả đời.

TầngĐọc
1階かいいっかい
2階かいにかい
3階がいさんがい
4階かいよんかい
5階かいごかい
何階なんがいなんがい (tầng mấy?)

6 từ để nói được cảnh trên

+ 5 từ thêm: なんがい, おてあらい, かいだん, うけつけ, あのう

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:お手洗てあらい →
    biển nhà vệ sinh ở nhà ga, trung tâm thương mại. Biển ghi トイレ hoặc おてあらい; trung tâm thương mại, khách sạn hay dùng おてあらい (lịch sự hơn).
  • màn hình điện tử:1F · 2F · 3F · B1
    nút thang máy và bảng hướng dẫn tầng. F = floor = かい (tầng); B1 = tầng hầm 1 (ちか いっかい).

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Bạn đang đứng ở sảnh tầng 1. Hỏi đường đi!

Chọn chỗ bạn cần tìm. hinelearn ghép câu hỏi, Tanaka ở quầy lễ tân bên kia sảnh trả lời, và chỗ đó sáng lên trên sơ đồ.

phòng thi của Hine
Bạn đứng đây
Tanaka (người trả lời)
Bạn ở sảnh tầng 1, Tanaka đứng ở quầy lễ tân bên kia sảnh. Tanaka trả lời theo chỗ anh ấy đứng.

Chạm vào chỗ bạn cần tìm.

Bạn hỏi

Tanaka

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Nhà vệ sinh ở cuối hành lang, xa cả bạn lẫn người hỏi. Bạn đáp: トイレは_です。

Giờ bạn nói được

Nhà vệ sinh ở đâu?

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 1 · tiếp theo

「はじめまして、ヒネです」

Rất vui được gặp, tôi là Hine

Thi xong, cô giáo dán một tờ giấy lên bảng tin ở sảnh: "Lớp tiếng Nhật mới: mỗi bạn viết một lời giới thiệu." Hine cầm bút, và lần này cô biết phải viết gì.

はじめまして、ヒネですVào ôn 1

急いそがば回まわれ。Vội thì cứ đi đường vòng. Tục ngữ Nhật.