Tập 4· Tuần đầu · Người mới· 20 phút
これはいくらですかcái này bao nhiêu tiền?Cái này bao nhiêu?
Lần đầu Hine được giao trông tủ hấp ở quầy. Khách hỏi "cái đó là gì?", Hine nhắc lại đúng chữ "cái đó" của khách, và vị khách quay sang nhìn chai trà trong tay mình.
- Chỉ đồ vật gần/xa bằng これ・それ・あれ
- Hỏi "cái gì", "bao nhiêu tiền"
- Mua hàng bằng ~をください
- "Chỉ": これだけです (chỉ cái này thôi)
Cảnh 1 · Thứ Năm
Quầy thu ngân, 6 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.
- Một chị nhân viên văn phòng, tay cầm chai trà, chỉ vào cái tủ kính bốc hơi ngay sau lưng Hine.
Khách
すみません、
それは 何ですか。 Xin lỗi, cái đó là gì vậy?
- Trong tủ là những chiếc bánh tròn trắng. Nhìn giống bánh bao, nhưng ở đây gọi là gì? Hine quay sang quầy bên.
Hine
田中さん、
これは 何ですか。 (thì thầm) Anh Tanaka, cái này là gì vậy?
Tanaka
肉まん。
Bánh bao nhân thịt. (Tanaka nói trống không vì đang thì thầm với đàn em.)
Hine
それ
は 肉まんです。 nói nhầm
"Cái đó (gần chị) là bánh bao."
Khách
え?
これですか。 Hả? Cái này á? (nhìn chai trà trong tay)
Tanaka thì thầm
Khách nói
それ vì cái tủ ở gần em. Gần mình thì mình nói これ. Hine
すみません。
これは 肉まんです。 Xin lỗi chị. Cái này là bánh bao nhân thịt.
Khách
いくらですか。
Bao nhiêu tiền vậy?
Hine
150円です。
150 yên ạ.
Khách
じゃ、
その 肉まんをください。 Vậy cho tôi cái bánh bao đó.
- Ngoài cửa bắt đầu mưa. Khách chỉ ra giá ô nhựa cạnh cửa ra vào, xa cả hai người.
Khách
あのかさはいくらですか。
Cái ô kia bao nhiêu?
Tanaka
700円です。
700 yên ạ.
Khách
じゃ、
あれもください。 Vậy cho tôi cả cái kia nữa.
Hine
ありがとう
ございます! Cảm ơn chị ạ!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · これ・それ・あれ
Tiếng Nhật đo khoảng cách bằng hai người: người nói và người nghe
Công thức
これ・それ・あれ
Tiếng Việt "cái đó" khá mơ hồ: có khi gần bạn, có khi chỉ là "cái vừa nhắc". Tiếng Nhật thì rõ hơn. Cùng một cái tủ, khách gọi là それ, còn Hine gọi là これ. Mỗi người nói theo chỗ mình đứng. (それ còn dùng cho "cái vừa nhắc tới", gặp sau.)
それ
これは
Hine nhắc lại đúng chữ của khách, giống hệt cái lỗi nhắc lại さん ở tập 1. Khi đáp, hãy đổi theo chỗ mình đứng: khách nói それ → mình đáp これ.
Mẫu 2 · この・その
"Cái ô kia": tiếng Việt để "kia" ở sau, tiếng Nhật để あの ở trước
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Công thức
この・その・あのDanh từ
これ đứng một mình ("cái này"). Muốn nói "cái bánh bao này" thì đổi れ thành の rồi gắn danh từ vào sau: このにくまん (cái bánh bao này).
この
これ
この
これ đứng một mình. Có danh từ phía sau thì dùng この. (Hoặc gọn hơn: これをください。)
Mẫu 3 · 何 ·
Ba câu đủ để mua bất cứ thứ gì ở Nhật
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Công thức
Mónをください
"Cho tôi" của tiếng Việt đứng đầu câu, ください của tiếng Nhật đứng cuối. を (đọc "o") đánh dấu món bạn muốn.
~は
~はいくらですか。Bao nhiêu tiền? — …giá bao nhiêu?
~をください。Cho tôi… — mua món nào thì đặt món đó trước を.
Hine mách nhỏ: Ở quầy, người Nhật hay nói gọn これください, bỏ luôn を. Còn 「あれもください」 của khách: も thay được cả を, nghĩa là "cho tôi cả cái kia nữa".
Mẫu 4 · ~だけ
"Chỉ… thôi" gói trong một chữ だけ
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chỉ… thôi" hai đầu gom lại thành một chữ だけ đứng sau これ.
Công thức
Danh từだけです
Tiếng Việt kẹp hai đầu "chỉ… thôi". Tiếng Nhật chỉ cần だけ đứng ngay SAU thứ được giới hạn.
百円だけです。Chỉ 100 yên thôi.
だけこれ
これだけです。
だけ đứng SAU thứ được giới hạn, không đứng trước như chữ "chỉ".
Đọc giá (chưa cần thuộc)
Giá tiền in sẵn trên màn hình máy tính tiền, nên chưa cần nói số. Nhưng nghe được vài con số thì đỡ hoang mang.
| Số | Đọc |
|---|---|
| 100 | ひゃく |
| 150 | ひゃくごじゅう |
| 300 | さんびゃく (không phải |
| 700 | ななひゃく |
| 1000 | せん |
| 円 | えん (en) |
6 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: にくまん, かさ, おにぎり, コーヒー, じゃ, ありがとうございます, ひゃく
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:税込
150円 nhãn giá "đã gồm thuế". Ở Nhật nhiều nhãn ghi hai giá, giá ぜいこみ (đã gồm thuế) mới là số bạn trả. - biển cửa tiệm:肉まん
tấm biển trên tủ hấp ở quầy cửa hàng tiện lợi, mùa lạnh nào cũng có.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn đứng trước quầy. Mua gì đây?
Có ba món: một trong tay bạn, một trên tủ sau lưng nhân viên, một ở giá gần cửa. Chạm vào món bạn muốn mua.
Chạm vào món bạn muốn mua.
Bạn nói
Nhân viên
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
9 câu, đạt 7 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
これはいくらですか。
Cái này bao nhiêu? Cho tôi cái này.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
聞くは
