Tập 27· Mùa đông · Nói tự nhiên· 22 phút

日本語にほんごはおもしろいと思おもうmình nghĩ tiếng Nhật thú vịNói chuyện như bạn bè

Cuối tháng Ba. Gần tròn một năm từ ca làm thêm đầu tiên. Tanaka bảo Hine: "Bỏ です với anh đi." Hine thử nói chuyện như bạn bè, và suýt nói như vậy với cả ông Yamada.

  • Đổi câu sang thể thông thường
  • Nói ý kiến: ~とおもいます
  • Kể lại lời người khác: ~といいました

Cảnh 1 · Thứ Sáu

Quầy thu ngân, 9 giờ 50 tối

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe. Từ câu thứ ba, Tanaka và Hine nói thể thông thường.

  1. Thứ Sáu cuối tháng Ba. Tanaka tới nhận ca đêm. Ngoài cửa kính, hàng anh đào trước ga đã nở được vài cành.
  2. Tanaka

    ヒネさん、もうすぐ一年いちねんですね。

    Hine, sắp tròn một năm rồi nhỉ.

  3. Hine

    はい。来月らいげつで一年いちねんです。

    Vâng. Tháng sau là tròn một năm.

  4. Tanaka

    じゃ、ぼくには、もう「です」はいいよ。友ともだちだから。

    Vậy thôi, với anh thì bỏ です đi. Bạn bè mà.

  5. Hine

    え…本当ほんとうに、いい?

    Ơ… thật… được không?

  6. Tanaka

    うん、いい。

    Ừ, được.

  7. Hine

    …じゃ、田中たなかさん、明日あした、ひま?

    …Vậy, anh Tanaka, mai rảnh không?

  8. Tanaka

    うん、ひま。花見はなみ、行いく?

    Ừ, rảnh. Đi ngắm hoa không?

  9. Hine

    行いく!桜さくら、もう咲さいた?

    Đi! Anh đào nở chưa?

  10. Tanaka

    まだ少すこしだと思おもう。でも、きれいだと思おもうよ。

    Chắc mới nở ít thôi. Nhưng anh nghĩ đẹp đấy.

  11. Cửa tự động mở. Ông Yamada, lon cà phê muộn của tối thứ Sáu. Hine quay sang, vẫn còn nguyên giọng câu chuyện vừa rồi.
  12. Hine

    あ、山田やまださん!今日きょうも寒さむいね!

    nói nhầm — đúng ngữ pháp, nhưng không nói thân mật với khách

    "A, bác Yamada! Hôm nay vẫn lạnh nhỉ!" (kiểu nói với bạn — không nói với khách)

  13. Yamada

    …ね?

    …"Ne"?

  14. Ông nhướn mày, khoé miệng đã cười. Hine nghe ra câu của mình ngay. Với khách, với người lớn tuổi, です vẫn ở nguyên chỗ cũ.
  15. Hine

    あっ、寒さむいですね。いらっしゃいませ。

    A, lạnh quá bác nhỉ. Mời bác vào.

  16. Yamada

    ははは。田中たなかさんの日本語にほんごですね。

    Ha ha. Tiếng Nhật kiểu Tanaka đây mà.

  17. ハノイのホテルの人ひとは、私わたしのベトナム語ごが上手じょうずだと言いいました。

    Người ở khách sạn Hà Nội bảo tiếng Việt của tôi giỏi đấy.

  18. Hine

    私わたしもそう思おもいます。

    Cháu cũng nghĩ vậy.

  19. Ông đi rồi. Tanaka chống tay lên quầy, cười.
  20. Tanaka

    山田やまださんには「です」だね。

    Với bác Yamada thì vẫn です nhỉ.

  21. Hine

    うん。でも、田中たなかさんには、もう言いわない。

    Ừ. Nhưng với anh thì em không nói nữa.

  22. Tanaka

    日本語にほんご、どう?

    Tiếng Nhật thấy sao?

  23. Hine

    むずかしい。でも、おもしろいと思おもう。

    Khó. Nhưng em thấy thú vị.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Thể thông thường

Cùng một câu, hai bộ quần áo

Tiếng Việt

Maithời gian
rảnh không?vị ngữ

Tiếng Nhật

明日あした、thời gian
ひま?vị ngữ

Bấm đảo: câu bỏ です, giữ nguyên thứ tự; dấu hỏi thay cho か.

Công thức

です・ます→Thể thông thường

Bạn đã có đủ mảnh: thể từ điển (tập 24), ない (tập 22), た (tập 25). Còn một mảnh mới: なかった (đã không) — ない chia như tính từ い. Tính từ い không bao giờ có だ (さむいだ là sai). Khi nói chuyện, だ cuối câu thường bỏ hoặc đi kèm よ (ひま。/ ひまだよ。), câu hỏi không có だ (ひま?). Còn trước とおもう thì danh từ, tính từ な bắt buộc có だ. はい → うん, いいえ → ううん. Không chắc thì giữ です và đợi người kia mở lời.

うん、ひま。花見はなみ、行いく?Ừ, rảnh. Đi ngắm hoa không?

今日きょうも寒さむいね。Hôm nay vẫn lạnh nhỉ. (với bạn bè)

Hine mách nhỏ: Người Nhật gọi kiểu nói thân mật là タメぐち. Đừng tự đổi trước: đợi người kia mở lời, như Tanaka. Sato tới giờ vẫn gọi mình là ヒネさん và nói です. Mình đợi tới lúc cô ấy quen.

Cái Hine vừa suýt nói

今日きょうも寒さむいね!

Nói đúng

今日きょうも寒さむいですね。

Câu đúng ngữ pháp, nhưng thể thông thường là áo ở nhà: chỉ mặc với bạn bè, người nhà. Với khách, người lớn tuổi, です vẫn ở nguyên chỗ cũ.

LoạiHiện tạiPhủ địnhQuá khứQuá khứ phủ định
Động từ行いく行いかない行いった行いかなかった
Tính từ い寒さむい寒さむくない寒さむかった寒さむくなかった
Tính từ な / danh từひまだひまじゃないひまだったひまじゃなかった

Bậc thang, đủ ba bậc

Một mùa đông, ba bậc: ない ở bậc あ (tập 22), ます ở bậc い, thể từ điển ở bậc う (tập 24). Thêm た (tập 25) và なかった là đủ bốn dạng thông thường của động từ.

  1. かbậc あ
  2. きbậc い
  3. くbậc う
  4. けbậc えN4
  5. こbậc おN4

Máy chia động từ: thể thông thường

Mọi động từ của khoá, bốn nút: từ điển · ない · た · なかった. Bấm "Thử thách" để tự chia mà không nhìn máy.

起おきます

thức dậy

Nhóm 2 Thể thông thường = từ điển · ない · た · なかった (ない chia như tính từ い).

Trước ます là き, nhưng おきます là nhóm 2: bỏ ます, thêm ない (không phải おかない).

Nói với ai, mặc áo nào

Thể thông thường là áo ở nhà. Không chắc thì giữ です, đợi người kia mở lời — như Tanaka.

Người ngheDùng
bạn bè, người nhà, người ít tuổi hơn khi đã thânthể thông thường
khách, người lớn tuổi, thầy cô, người mới gặp, đồng nghiệp chưa thânです・ます
không chắcです・ます, đợi người kia mở lời

Mẫu 2 · ~と思おもいます

Tiếng Việt "tôi nghĩ" đứng đầu. Tiếng Nhật đứng cuối.

Tiếng Việt

Tôi nghĩvị ngữ
tiếng Nhậtchủ đề
thú vịbổ ngữ

Tiếng Nhật

日本語にほんごchủ đề
はđọc "wa"
おもしろいbổ ngữ
と思おもいますvị ngữ

Bấm đảo: "tôi nghĩ" chạy về cuối câu; ý kiến nằm trong "dấu ngoặc" と.

Công thức

Chủ đềはÝ kiến (thông thường)とおもいます

と là dấu ngoặc của ý nghĩ: điều mình nghĩ nằm trong ngoặc, おもいます đứng sau. Trong ngoặc luôn là thể thông thường, kể cả khi cả câu nói lịch sự: おもしろいとおもいます, không phải おもしろいですとおもいます. Câu có とおもいます nghe mềm hơn câu khẳng định thẳng.

桜さくらはきれいだと思おもう。Tớ nghĩ hoa anh đào đẹp.

明日あしたは雪ゆきが降ふらないと思おもいます。Tôi nghĩ mai không có tuyết.

Bẫy

桜さくらはきれいと思おもいます。

Nói đúng

桜さくらはきれいだと思おもいます。

Tính từ な (và danh từ) cần だ trước と. Tính từ い thì không: おもしろいとおもいます.

Mẫu 3 · ~と言いいました

Cùng chữ と, giờ là ngoặc của lời nói

Tiếng Việt

Người khách sạnchủ đề
bảovị ngữ
tiếng Việt của ông Yamada giỏibổ ngữ

Tiếng Nhật

ホテルの人ひとchủ đề
は、trợ từ
山田やまださんのベトナム語ごが上手じょうずだbổ ngữ
と言いいましたvị ngữ

Bấm đảo: "bảo" chạy về cuối câu; lời người khác nằm trong と.

Công thức

AiはLời (thông thường)といいました

Giữ nguyên câu người ta nói thì đặt trong 「」. Kể lại ý thì dùng thể thông thường, giống と おもいます. Người nói đứng đầu, いいました đứng cuối.

田中たなかさんは「です」はいいと言いいました。Anh Tanaka bảo không cần です nữa.

先生せんせいは「明日あした、来こなくてもいいです」と言いいました。Thầy bảo: "Mai các em không cần tới."

Bẫy

上手じょうずですと言いいました。

Nói đúng

上手じょうずだと言いいました。

Kể lại ý (không có 「」) thì dùng thể thông thường: tính từ な + だ.

Nhắc lạiThể thông thường, とおもいます: tập này chỉ làm quenDạy chính ở: Ngữ pháp N4

Tập này chỉ làm quen thể thông thường và ~とおもいます để nghe hiểu và nói vài câu với bạn thân. Dùng chắc, đủ các dạng học ở khoá Ngữ pháp N4.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 6 từ thêm: もうすぐ, むずかしい, おもしろい, いらっしゃいませ, タメぐち, だから

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:今いまどこ? · もう着ついた!
    tin nhắn LINE giữa bạn bè: "Đang ở đâu đấy?" "Tới rồi!". Bạn bè nhắn nhau gần như toàn thể thông thường; dấu ? thay cho か.
  • màn hình điện tử:開花かいか宣言せんげん
    "tuyên bố hoa nở": khoảng giữa đến cuối tháng Ba, đài khí tượng Tokyo nhìn một cây anh đào mẫu, thấy đủ năm, sáu bông nở là báo tin. Cả nước chờ dòng chữ này trên bản tin.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Công tắc lịch sự

Chọn người bạn đang nói chuyện. Câu tự đổi áo theo người nghe. Rồi nói một ý kiến của bạn bằng ~とおもう.

Bạn đang nói với ai?

  • Sáng nào tôi cũng dậy lúc 7 giờ.
  • Hôm qua tôi không làm gì cả.
  • Tokyo to.
  • Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.
  • Mai tôi rảnh.

Ý kiến của bạn · chủ đề

Tính từ

Nghe ý kiến

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

桜さくらはきれい_と思おもいます。 (Tôi nghĩ hoa anh đào đẹp.)

Giờ bạn nói được

Tớ thấy tiếng Nhật thú vị.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Kiểm tra cuối khoá · tiếp theo

「お母かあさんへ」

Gửi mẹ

Thứ Ba, 6 tháng Tư. Đúng một năm từ câu はじめまして ở quầy ひまわり. Hine ngồi viết thư cho mẹ, bằng tiếng Nhật, bằng tất cả những gì cô học được.

おかあさんへVào kiểm tra cuối khoá

親したしき仲なかにも礼儀れいぎあり。Thân mấy cũng phải giữ lễ. Tục ngữ Nhật.