Tập 26· Mùa đông · Nói tự nhiên· 18 phút
雪だるまを作ったりしました Hôm tuyết rơi
Thứ Hai, mấy hôm sau tuyết đầu mùa. Tanaka hỏi hôm tuyết rơi Hine đã làm gì. Hine kể: tan học xong thì chạy ra công viên, chụp ảnh, làm người tuyết… và kể thiếu một chữ り.
- Kể vài việc tiêu biểu: ~たり~たりしました
- "Sau khi": ~たあとで (đi cặp với ~まえに): じゅぎょうが おわったあとで (sau khi tan học)
Cảnh 1 · Thứ Hai, mấy hôm sau tuyết đầu mùa
Phòng nghỉ, mấy hôm sau tuyết
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.
- Thứ Hai, mấy hôm sau tuyết đầu mùa. Phòng nghỉ sau quầy. Tanaka đang xem ảnh trên điện thoại của Hine.
Tanaka
雪の
日は 何を しましたか。 Hôm tuyết rơi em làm gì?
Hine
授業が
終わった 後で、 公園へ 行きました。 Tan học xong, em ra công viên.
Tanaka
公園で
何を しましたか。 Ở công viên em làm gì?
Hine
写真を
とったり、 雪だるまを 作りました。 nói nhầm — việc thứ hai cũng phải có たり: つくったりしました
"Em chụp ảnh, nặn người tuyết." (Hine quên り ở việc thứ hai)
Tanaka
「作ったりしました」、
ですね。 Là "tsukuttari shimashita" nhỉ.
Hine
はい!
写真を とったり、 雪だるまを 作ったりしました。 Vâng! Em nào là chụp ảnh, nào là nặn người tuyết.
Tanaka
いいですね。
雪だるまはどこですか。 Hay đấy. Người tuyết đâu rồi?
Hine
もう
ありません。 でも、 写真が あります! Không còn nữa ạ. Nhưng có ảnh đây!
- Trong ảnh, người tuyết bé bằng bàn tay đội một chiếc lá làm mũ. Sau lưng nó, cả công viên trắng.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~たり~たりします
Kể vài việc tiêu biểu, không kể hết
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: thứ tự hai việc giữ nguyên; "đã" nằm ở しました cuối câu.
Công thức
A た + りB た + りしました
~て、~て của tập 21 kể ĐỦ việc, ĐÚNG thứ tự. ~たり~たり chỉ chọn vài việc tiêu biểu, không theo thứ tự, còn những việc khác nữa. Thời gian (đã, sẽ) nằm ở する cuối câu.
週末は
雪だるまを
雪だるまをり
雪だるまを
Việc thứ hai cũng phải có たり, và cuối câu là します / しました.
| Mẫu | Kể | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~て、~て、~ました (tập 21) | đủ việc, đúng thứ tự | 起きて、 |
| ~たり~たりしました | vài việc tiêu biểu | フォーを |
Mẫu 2 · ~た
Việc trước ở thể た, rồi あとで.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "sau khi" chạy ra sau động từ, thành おわった あとで.
Công thức
Việc trước (thể た)あとで、Việc sau
Tập "Rồi sau đó" đã có ~てから. ~たあとで nói gần như vậy, khác hai chỗ: đứng được sau danh từ (しごとの あとで — ~てから thì không), và nhấn "sau lúc đó" chứ không nhấn "phải xong cái này mới tới cái kia". Đi cặp với ~まえに (tập "Sở thích của tôi").
仕事の
Hine mách nhỏ: Hôm tuyết đầu mùa, tan học xong mình chạy một mạch ra công viên. Kể lại bằng tiếng Nhật thì việc xong trước luôn ở thể た: じゅぎょうが おわった あとで.
終わる
終わった
Đã là "sau khi" thì việc trước luôn ở thể た.
6 từ để nói được cảnh trên
+ 5 từ thêm: おわります, あとで, つめたい, しごと, みんな
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Một ngày đáng nhớ của bạn
Chọn một ngày, hai việc tiêu biểu, và việc xong trước. hinelearn viết hai dòng nhật ký bằng ~たり~たり và ~たあとで.
1 · Ngày nào
2 · Hai việc tiêu biểu · chọn hai
3 · Xong việc gì trước
Nhật ký
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
写真を
Tôi chụp ảnh, làm người tuyết…
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
継続は
