Bài 4· Phát âm· 10 phút

Hàng ら

ら り る れ ろ romaji viết bằng chữ r, nên người Việt hay rung lưỡi như "r" hoặc đọc thành "l". Âm Nhật nằm ở giữa: đầu lưỡi búng nhẹ MỘT lần vào lợi trên, nghe hơi giống "đ" thật nhẹ.

  • Búng đầu lưỡi một lần, không rung như "r", không phải "l"
  • Đọc ら り る れ ろ trong từ

Búng lưỡi

Cách búng lưỡi, năm từ để đọc, nghe chọn từ, rồi nói thử.

Búng lưỡi một lần

Đặt đầu lưỡi ngay sau răng cửa trên, búng nhanh một cái rồi thả — như nói chữ "đ" thật nhẹ, thật nhanh. Không rung nhiều lần như "r", không để lưỡi dính lâu như "l".

Mỗi ô một nhịp · nghe rồi đọc theo

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • ô tô3 nhịp
    くるま
    Nghe cả từ

  • bầu trời2 nhịp
    そら
    Nghe cả từ

  • con sóc2 nhịp
    りす
    Nghe cả từ

  • cái này2 nhịp
    これ
    Nghe cả từ

  • số sáu2 nhịp
    ろく
    Nghe cả từ

Mẹo: nói "đa" thật nhẹ và nhanh, lưỡi chỉ chạm rồi bật ra — đó là gần với ら. Đổi nguyên âm là ra り る れ ろ.
  • くるま đọc "cu-rư-ma", rung lưỡi — sai: chỉ búng một lần
  • そら đọc "so-la", lưỡi dính lâu — sai: thành "l"
  • りす đọc "ri-xư" rung "r" — sai: búng nhẹ một lần

Nói thử · nghe mẫu, thu giọng mình, nghe lại

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • くるまô tô
    Mẫu

  • そらbầu trời
    Mẫu

  • りすcon sóc
    Mẫu

  • これcái này
    Mẫu

  • ろくsố sáu
    Mẫu

Nghe chọn từ

Nghe rồi chọn từ vừa nghe.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 3

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 2 / 3

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 3 / 3

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

Đọc ら thế nào?

Giờ bạn nói được

ô tô

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÔn 1 · Đọc theo nhịp