Bài 3· Phát âm· 12 phút

ふ, つ, し, ち

Bốn chữ này romaji viết fu, tsu, shi, chi nên người Việt hay đọc theo chữ Latin: "phu", "tư", "si", "tri". Cả bốn đều lệch một chút. Bài này chỉ cách đặt môi, lưỡi cho đúng và luyện tai nghe ra つ/す, し/ひ.

  • ふ thổi hơi nhẹ, không phải "ph"
  • つ là "ts", không phải "tư"
  • し gần "xi" (lưỡi bè, không phải "si" uốn lưỡi), ち gần "chi" (không phải "tri")
  • Nghe ra cặp つ/す, し/ひ

Bốn âm khó

Từng âm một: cách đặt môi lưỡi, từ để đọc, rồi nghe chọn cặp dễ nhầm.

ふ: thổi nhẹ, không phải "ph"

Khép hờ hai môi như sắp thổi nến, thổi nhẹ ra rồi nói う: ふ. Răng KHÔNG chạm môi dưới như "ph" tiếng Việt.

Mỗi ô một nhịp

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • con thuyền2 nhịp
    ふね
    Nghe cả từ

  • mùa đông2 nhịp
    ふゆ
    Nghe cả từ

  • cái ví3 nhịp
    さいふ
    Nghe cả từ

つ: "ts", không phải "tư"

Đầu lưỡi chạm sau răng trên như sắp nói "t", rồi bật ra thành tiếng xì "s": ts. Nguyên âm theo sau là う không chu môi (bài 2).

Mỗi ô một nhịp

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • mặt trăng2 nhịp
    つき
    Nghe cả từ

  • cái bàn3 nhịp
    つくえ
    Nghe cả từ

  • đôi giày2 nhịp
    くつ
    Nghe cả từ

し gần "xi", ち gần "chi"

し: lưỡi bè, hơi rộng, gần "xi" — không cong lưỡi như "si". ち: gần "chi" — không cong lưỡi thành "tri".

Mỗi ô một nhịp

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • muối2 nhịp
    しお
    Nghe cả từ

  • màu trắng3 nhịp
    しろい
    Nghe cả từ

  • gần3 nhịp
    ちかい
    Nghe cả từ

  • cái miệng2 nhịp
    くち
    Nghe cả từ

  • ふね đọc "phu-nê", răng chạm môi — sai: chỉ thổi hơi bằng hai môi
  • つき đọc "tư-ki" — sai: thiếu tiếng xì, nghe thành "t"
  • ちかい đọc "tri-cai" — sai: ち không cong lưỡi

Nói thử · nghe mẫu, thu giọng mình, nghe lại

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • ふねcon thuyền
    Mẫu

  • つきmặt trăng
    Mẫu

  • すきthích
    Mẫu

  • しろいmàu trắng
    Mẫu

  • ちかいgần
    Mẫu

Nghe chọn cặp dễ nhầm

Nghe rồi chọn từ vừa nghe.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 2 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 3 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 4 / 4

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

Đọc ふ thế nào?

Giờ bạn nói được

mặt trăng / thích

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauHàng ら