ふ, つ, し, ち
Bốn chữ này romaji viết fu, tsu, shi, chi nên người Việt hay đọc theo chữ Latin: "phu", "tư", "si", "tri". Cả bốn đều lệch một chút. Bài này chỉ cách đặt môi, lưỡi cho đúng và luyện tai nghe ra つ/す, し/ひ.
- ふ thổi hơi nhẹ, không phải "ph"
- つ là "ts", không phải "tư"
- し gần "xi" (lưỡi bè, không phải "si" uốn lưỡi),
ち gần "chi" (không phải "tri") - Nghe ra cặp
つ /す, し /ひ
Bốn âm khó
Từng âm một: cách đặt môi lưỡi, từ để đọc, rồi nghe chọn cặp dễ nhầm.
ふ: thổi nhẹ, không phải "ph"
Mỗi ô một nhịp
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- con thuyền2 nhịpふねNghe cả từ
- mùa đông2 nhịpふゆNghe cả từ
- cái ví3 nhịpさいふNghe cả từ
つ: "ts", không phải "tư"
Mỗi ô một nhịp
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- mặt trăng2 nhịpつきNghe cả từ
- cái bàn3 nhịpつくえNghe cả từ
- đôi giày2 nhịpくつNghe cả từ
し gần "xi", ち gần "chi"
Mỗi ô một nhịp
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- muối2 nhịpしおNghe cả từ
- màu trắng3 nhịpしろいNghe cả từ
- gần3 nhịpちかいNghe cả từ
- cái miệng2 nhịpくちNghe cả từ
- ふね đọc "phu-nê", răng chạm môi — sai: chỉ thổi hơi bằng hai môi
- つき đọc "tư-ki" — sai: thiếu tiếng xì, nghe thành "t"
- ちかい đọc "tri-cai" — sai:
ち không cong lưỡi
Nói thử · nghe mẫu, thu giọng mình, nghe lại
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- ふねcon thuyềnMẫu
- つきmặt trăngMẫu
- すきthíchMẫu
- しろいmàu trắngMẫu
- ちかいgầnMẫu
Nghe chọn cặp dễ nhầm
Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
Nghe và chọn chữ đúng.
Nghe và chọn chữ đúng.
Nghe và chọn chữ đúng.
Nghe và chọn chữ đúng.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
