Bài 7· Phát âm· 12 phút

ん là một nhịp đủ, đổi theo âm sau

ん là một nhịp đủ, không phải đuôi "n" lướt qua như tiếng Việt. Nó còn đổi theo âm đứng sau: trước ぱ, ば, ま gần "m"; trước か, が gần "ng"; trước nguyên âm thì giữ mũi, không nối sang chữ sau.

  • ん luôn đủ một nhịp
  • Gần "m" trước b, p, m (さんぽ), gần "ng" trước k, g (りんご)
  • Nghe ra ん đứng trước nguyên âm

Nhịp ん

ん đủ một nhịp, ba cách đọc theo âm sau, nghe chọn, rồi nói thử.

ん luôn đủ một nhịp

Mỗi ô một nhịp

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • quyển sách2 nhịp
    ほん
    Nghe cả từ

  • quả quýt3 nhịp
    みかん
    Nghe cả từ

  • Nhật Bản3 nhịp
    にほん
    Nghe cả từ

にほん là 3 nhịp に・ほ・ん, không phải "ni-hôn" 2 tiếng. Giữ ん ngân trong mũi đủ một phách.

ん đổi theo âm sau

Mỗi ô một nhịp

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • đi dạo3 nhịp
    さんぽ

    Trước ぽ: ん gần "m" — "xam-pô".

    Nghe cả từ

  • quả táo3 nhịp
    りんご

    Trước ご: ん gần "ng" — "ring-gô".

    Nghe cả từ

  • xin chào5 nhịp
    こんにちは

    Trước に: ん gần "n". は cuối ở đây đọc "oa".

    Nghe cả từ

ん trước nguyên âm: đừng nối

Gặp nguyên âm sau ん, đừng nối thành "ne", "ni": きんえん là き・ん・え・ん (4 nhịp) — giữ ん trong mũi rồi mới sang え. Nối vào sẽ thành きねん (kỷ niệm, 3 nhịp).

Mỗi ô một nhịp

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • cấm hút thuốc4 nhịp
    きんえん
    Nghe cả từ

  • kỷ niệm3 nhịp
    きねん
    Nghe cả từ

  • tín chỉ (học phần)3 nhịp
    たんい
    Nghe cả từ

  • thung lũng2 nhịp
    たに
    Nghe cả từ

Nói thử · ん đủ một nhịp

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • にほんNhật Bản · 3 nhịp
    Mẫu

  • さんぽđi dạo · ん gần "m"
    Mẫu

  • りんごquả táo · ん gần "ng"
    Mẫu

  • きんえんcấm hút thuốc · 4 nhịp
    Mẫu

  • きねんkỷ niệm · 3 nhịp
    Mẫu

Nghe chọn cặp có ん

Nghe rồi chọn từ vừa nghe.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 3

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 2 / 3

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 3 / 3

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

にほん (Nhật Bản) có mấy nhịp?

Giờ bạn nói được

cấm hút thuốc / kỷ niệm

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÂm ghép một nhịp, âm tách hai nhịp