ん là một nhịp đủ, đổi theo âm sau
ん là một nhịp đủ, không phải đuôi "n" lướt qua như tiếng Việt. Nó còn đổi theo âm đứng sau: trước ぱ, ば, ま gần "m"; trước か, が gần "ng"; trước nguyên âm thì giữ mũi, không nối sang chữ sau.
- ん luôn đủ một nhịp
- Gần "m" trước b, p, m (さんぽ), gần "ng" trước k, g (りんご)
- Nghe ra
ん đứng trước nguyên âm
Nhịp ん
ん đủ một nhịp, ba cách đọc theo âm sau, nghe chọn, rồi nói thử.
ん luôn đủ một nhịp
Mỗi ô một nhịp
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- quyển sách2 nhịpほんNghe cả từ
- quả quýt3 nhịpみかんNghe cả từ
- Nhật Bản3 nhịpにほんNghe cả từ
ん đổi theo âm sau
Mỗi ô một nhịp
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- đi dạo3 nhịpさんぽ
Trước ぽ: ん gần "m" — "xam-pô".
Nghe cả từ - quả táo3 nhịpりんご
Trước ご: ん gần "ng" — "ring-gô".
Nghe cả từ - xin chào5 nhịpこんにちは
Trước に: ん gần "n". は cuối ở đây đọc "oa".
Nghe cả từ
ん trước nguyên âm: đừng nối
Mỗi ô một nhịp
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- cấm hút thuốc4 nhịpきんえんNghe cả từ
- kỷ niệm3 nhịpきねんNghe cả từ
- tín chỉ (học phần)3 nhịpたんいNghe cả từ
- thung lũng2 nhịpたにNghe cả từ
Nói thử · ん đủ một nhịp
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- にほんNhật Bản · 3 nhịpMẫu
- さんぽđi dạo · ん gần "m"Mẫu
- りんごquả táo · ん gần "ng"Mẫu
- きんえんcấm hút thuốc · 4 nhịpMẫu
- きねんkỷ niệm · 3 nhịpMẫu
Nghe chọn cặp có ん
Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
Nghe và chọn chữ đúng.
Nghe và chọn chữ đúng.
Nghe và chọn chữ đúng.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
きんえん /
cấm hút thuốc / kỷ niệm
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
