Bài 6· Phát âm· 12 phút

っ là một nhịp im lặng

っ nhỏ không đọc thành tiếng nào nhưng vẫn chiếm một nhịp: miệng đặt sẵn cho phụ âm sau rồi NGỪNG một nhịp. Thiếu khoảng ngừng này, きって (con tem) thành きて (hãy đến).

  • Ngừng đủ một nhịp trước phụ âm sau
  • Nghe ra từ có っ

Nhịp im lặng

Ngừng đủ một nhịp, nghe chọn cặp có っ và không っ, rồi nói thử.

Nhắc lạiCách viết っ nhỏDạy chính ở: Hiragana · bài Âm ngắt và trường âm

っ viết nhỏ hơn つ, đứng trước phụ âm và không đọc thành "tsu": きって (con tem), がっこう (trường học).

Im lặng cũng là một nhịp

Đọc きって: nói き, đặt lưỡi sẵn như sắp nói て, im một nhịp, rồi bật て. Ba nhịp: き・っ・て. Ô っ vẫn là một ô — vỗ tay vẫn phải vỗ.

Có っ và không có っ

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • hãy đến2 nhịp
    きて
    Nghe cả từ

  • con tem3 nhịp
    きって
    Nghe cả từ

  • âm thanh2 nhịp
    おと
    Nghe cả từ

  • chồng3 nhịp
    おっと
    Nghe cả từ

  • con dốc2 nhịp
    さか
    Nghe cả từ

  • nhà văn3 nhịp
    さっか
    Nghe cả từ

Người Việt hay biến っ thành dấu sắc ở chữ trước ("kít-tê") hoặc bỏ luôn. Khoảng im phải dài bằng một nhịp có tiếng, không chỉ ngắt gọn.

Nói thử · im đủ một nhịp

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • きてhãy đến · 2 nhịp
    Mẫu

  • きってcon tem · 3 nhịp
    Mẫu

  • おとâm thanh · 2 nhịp
    Mẫu

  • おっとchồng · 3 nhịp
    Mẫu

  • さっかnhà văn · 3 nhịp
    Mẫu

Có っ hay không?

Nghe rồi chọn từ vừa nghe.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 2 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 3 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 4 / 4

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

きって (con tem) có mấy nhịp?

Giờ bạn nói được

hãy đến / con tem

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauん là một nhịp đủ, đổi theo âm sau