っ là một nhịp im lặng
っ nhỏ không đọc thành tiếng nào nhưng vẫn chiếm một nhịp: miệng đặt sẵn cho phụ âm sau rồi NGỪNG một nhịp. Thiếu khoảng ngừng này, きって (con tem) thành きて (hãy đến).
- Ngừng đủ một nhịp trước phụ âm sau
- Nghe ra từ có
っ
Nhịp im lặng
Ngừng đủ một nhịp, nghe chọn cặp có っ và không っ, rồi nói thử.
Nhắc lạiCách viết っ nhỏ Dạy chính ở: Hiragana · bài Âm ngắt và trường âm
っ viết nhỏ hơn
Im lặng cũng là một nhịp
Có っ và không có っ
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- hãy đến2 nhịpきてNghe cả từ
- con tem3 nhịpきってNghe cả từ
- âm thanh2 nhịpおとNghe cả từ
- chồng3 nhịpおっとNghe cả từ
- con dốc2 nhịpさかNghe cả từ
- nhà văn3 nhịpさっかNghe cả từ
Nói thử · im đủ một nhịp
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- きてhãy đến · 2 nhịpMẫu
- きってcon tem · 3 nhịpMẫu
- おとâm thanh · 2 nhịpMẫu
- おっとchồng · 3 nhịpMẫu
- さっかnhà văn · 3 nhịpMẫu
Có っ hay không?
Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
Nghe và chọn chữ đúng.
Nghe và chọn chữ đúng.
Nghe và chọn chữ đúng.
Nghe và chọn chữ đúng.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
きて /
hãy đến / con tem
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
